(Top Banner Ad)
manorialism
C1
noun C1 Lịch sử, Kinh tế

manorialism

UK: /məˈnɔːriəlɪzəm/ • US: /məˈnɔːriəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ trang viên hệ thống trang viên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organization of rural economy and society in medieval Europe. It was characterized by the vesting of legal and economic power in a lord, who was supported economically from his own direct landholding and from the obligatory labour and dues of a legally subject peasantry.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống tổ chức kinh tế và xã hội nông thôn ở châu Âu thời trung cổ. Đặc trưng bởi việc trao quyền lực pháp lý và kinh tế cho một lãnh chúa, người được hỗ trợ về mặt kinh tế từ việc sở hữu đất đai trực tiếp của mình và từ lao động bắt buộc và các khoản nộp của những người nông dân phụ thuộc về mặt pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Manorialism was the dominant economic system in medieval England."

    "Chế độ trang viên là hệ thống kinh tế thống trị ở nước Anh thời trung cổ."

  • "The decline of manorialism led to significant social and economic changes."

    "Sự suy tàn của chế độ trang viên đã dẫn đến những thay đổi kinh tế và xã hội đáng kể."

  • "Manorialism provided a framework for agricultural production and social order."

    "Chế độ trang viên đã cung cấp một khuôn khổ cho sản xuất nông nghiệp và trật tự xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manor dinh thự, thái ấp (một khu đất lớn và nhà ở nông thôn, thường thuộc về một quý tộc)
Adjective manorial thuộc về thái ấp hoặc hệ thống thái ấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manere
Old French
manoir
Middle English
maner
English
manor
English
manorial
English
manorialism

Nguồn gốc 'Manorialism'

Từ 'manorialism' bắt nguồn từ 'manor' (thái ấp, dinh thự) và hậu tố '-ism' chỉ một hệ thống. 'Manor' có gốc từ tiếng Latin 'manere', nghĩa là 'ở lại, cư ngụ', phát triển thành 'manoir' trong tiếng Pháp cổ để chỉ một điền trang hoặc nhà ở của quý tộc. Khi được thêm '-ism', 'manorialism' trở thành tên gọi của một hệ thống kinh tế-xã hội thời Trung cổ ở châu Âu, nơi cuộc sống xoay quanh các thái ấp lớn tự cung tự cấp, do lãnh chúa cai quản và nông dân canh tác.

Usage Note

Manorialism là một hệ thống kinh tế xã hội đặc trưng cho thời kỳ Trung Cổ ở châu Âu. Nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa lãnh chúa và nông nô, sự phụ thuộc về mặt kinh tế và pháp lý của nông dân vào lãnh chúa. Khác với 'feudalism' (chế độ phong kiến) vốn tập trung vào mối quan hệ chính trị và quân sự giữa các lãnh chúa, 'manorialism' tập trung vào tổ chức kinh tế của một lãnh địa (manor).

Prepositions

under within

'Manorialism under a powerful duke' (chế độ trang viên dưới sự cai trị của một công tước hùng mạnh) miêu tả hệ thống trang viên trong một khu vực cụ thể. 'Manorialism within the feudal system' (chế độ trang viên trong hệ thống phong kiến) chỉ mối quan hệ giữa hai hệ thống này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manorialism
  • feudal feudal manorialism
    (chế độ thái ấp phong kiến)
  • medieval medieval manorialism
    (chế độ thái ấp thời Trung cổ)
  • traditional traditional manorialism
    (chế độ thái ấp truyền thống)
Verb + manorialism
  • abolish to abolish manorialism
    (bãi bỏ chế độ thái ấp)
  • characterize to characterize manorialism
    (mô tả đặc điểm của chế độ thái ấp)
Noun + of + manorialism
  • decline the decline of manorialism
    (sự suy tàn của chế độ thái ấp)
  • system the system of manorialism
    (hệ thống thái ấp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manorialism

noun
Lật mặt

Một hệ thống tổ chức kinh tế và xã hội nông thôn ở châu Âu thời trung cổ. Đặc trưng bởi việc trao quyền lực pháp lý và kinh tế cho một lãnh chúa, người được hỗ trợ về mặt kinh tế từ việc sở hữu đất đai trực tiếp của mình và từ lao động bắt buộc và các khoản nộp của những người nông dân phụ thuộc về mặt pháp lý.

"Manorialism was the dominant economic system in medieval England."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manorialism".

Hệ thống kinh tế và xã hội thời Trung cổ

Chế độ thái ấp (manorialism) là một hệ thống kinh tế và xã hội nổi bật ở châu Âu thời Trung cổ, đặc biệt từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 12. Nó được xây dựng dựa trên các điền trang lớn (manor), nơi lãnh chúa sở hữu đất đai và nông dân (thường là nông nô) canh tác trên đó để đổi lấy sự bảo vệ và quyền được sinh sống. Đây là một phần không thể thiếu của chế độ phong kiến.

Cuộc sống tự cung tự cấp và nông nô

Trong chế độ thái ấp, các điền trang thường hoạt động như những đơn vị tự cung tự cấp, sản xuất hầu hết mọi thứ cần thiết cho cuộc sống của cư dân. Nông nô, mặc dù không phải nô lệ theo nghĩa đen, nhưng bị ràng buộc với đất đai, không được tự do rời đi và phải lao động phục vụ lãnh chúa. Chế độ này định hình các mối quan hệ quyền lực, sản xuất và cấu trúc xã hội trong nhiều thế kỷ.