manorialism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The organization of rural economy and society in medieval Europe. It was characterized by the vesting of legal and economic power in a lord, who was supported economically from his own direct landholding and from the obligatory labour and dues of a legally subject peasantry.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống tổ chức kinh tế và xã hội nông thôn ở châu Âu thời trung cổ. Đặc trưng bởi việc trao quyền lực pháp lý và kinh tế cho một lãnh chúa, người được hỗ trợ về mặt kinh tế từ việc sở hữu đất đai trực tiếp của mình và từ lao động bắt buộc và các khoản nộp của những người nông dân phụ thuộc về mặt pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Manorialism was the dominant economic system in medieval England."
"Chế độ trang viên là hệ thống kinh tế thống trị ở nước Anh thời trung cổ."
-
"The decline of manorialism led to significant social and economic changes."
"Sự suy tàn của chế độ trang viên đã dẫn đến những thay đổi kinh tế và xã hội đáng kể."
-
"Manorialism provided a framework for agricultural production and social order."
"Chế độ trang viên đã cung cấp một khuôn khổ cho sản xuất nông nghiệp và trật tự xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manor | dinh thự, thái ấp (một khu đất lớn và nhà ở nông thôn, thường thuộc về một quý tộc) |
| Adjective | manorial | thuộc về thái ấp hoặc hệ thống thái ấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Manorialism là một hệ thống kinh tế xã hội đặc trưng cho thời kỳ Trung Cổ ở châu Âu. Nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa lãnh chúa và nông nô, sự phụ thuộc về mặt kinh tế và pháp lý của nông dân vào lãnh chúa. Khác với 'feudalism' (chế độ phong kiến) vốn tập trung vào mối quan hệ chính trị và quân sự giữa các lãnh chúa, 'manorialism' tập trung vào tổ chức kinh tế của một lãnh địa (manor).
Prepositions
'Manorialism under a powerful duke' (chế độ trang viên dưới sự cai trị của một công tước hùng mạnh) miêu tả hệ thống trang viên trong một khu vực cụ thể. 'Manorialism within the feudal system' (chế độ trang viên trong hệ thống phong kiến) chỉ mối quan hệ giữa hai hệ thống này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feudal feudal manorialism (chế độ thái ấp phong kiến)
-
medieval medieval manorialism (chế độ thái ấp thời Trung cổ)
-
traditional traditional manorialism (chế độ thái ấp truyền thống)
-
abolish to abolish manorialism (bãi bỏ chế độ thái ấp)
-
characterize to characterize manorialism (mô tả đặc điểm của chế độ thái ấp)
-
decline the decline of manorialism (sự suy tàn của chế độ thái ấp)
-
system the system of manorialism (hệ thống thái ấp)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manorialism
nounMột hệ thống tổ chức kinh tế và xã hội nông thôn ở châu Âu thời trung cổ. Đặc trưng bởi việc trao quyền lực pháp lý và kinh tế cho một lãnh chúa, người được hỗ trợ về mặt kinh tế từ việc sở hữu đất đai trực tiếp của mình và từ lao động bắt buộc và các khoản nộp của những người nông dân phụ thuộc về mặt pháp lý.
"Manorialism was the dominant economic system in medieval England."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manorialism".
