road atlas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book of maps showing roads, especially for use by motorists.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách bản đồ chỉ đường, đặc biệt dành cho người lái xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used a road atlas to plan our cross-country trip."
"Chúng tôi đã sử dụng một cuốn bản đồ đường bộ để lên kế hoạch cho chuyến đi xuyên quốc gia của mình."
-
"He consulted the road atlas before starting his journey."
"Anh ấy đã xem bản đồ đường bộ trước khi bắt đầu cuộc hành trình của mình."
-
"The road atlas showed us the best route to take."
"Cuốn bản đồ đường bộ đã chỉ cho chúng tôi con đường tốt nhất để đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | road | con đường, đường đi |
| Noun | atlas | tập bản đồ (thế giới, quốc gia, khu vực) |
| Noun | roadmap | bản đồ lộ trình, kế hoạch chi tiết |
| Noun | roadway | lòng đường, mặt đường |
| Noun | roadside | lề đường, ven đường |
| Noun | road trip | chuyến đi dài bằng ô tô (thường để du lịch) |
| Adjective | roadworthy | đủ điều kiện lưu thông trên đường (xe cộ) |
| Verb | road-test | lái thử nghiệm trên đường (để kiểm tra) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Road atlas” thường bao gồm các bản đồ chi tiết về hệ thống đường xá, bao gồm đường cao tốc, đường quốc lộ, đường địa phương và các điểm tham quan, trạm xăng, khu vực nghỉ ngơi. Nó khác với bản đồ thông thường ở độ chi tiết và mục đích sử dụng chủ yếu cho việc lái xe. Đôi khi có thể dùng “road map”, nhưng “road atlas” chỉ một tuyển tập các bản đồ, thường đóng thành sách, thay vì một bản đồ đơn lẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new road atlas (tập bản đồ đường bộ mới)
-
old old road atlas (tập bản đồ đường bộ cũ)
-
detailed detailed road atlas (tập bản đồ đường bộ chi tiết)
-
comprehensive comprehensive road atlas (tập bản đồ đường bộ toàn diện)
-
up-to-date up-to-date road atlas (tập bản đồ đường bộ cập nhật)
-
outdated outdated road atlas (tập bản đồ đường bộ lỗi thời)
-
digital digital road atlas (tập bản đồ đường bộ kỹ thuật số)
-
paper paper road atlas (tập bản đồ đường bộ giấy)
-
consult consult a road atlas (tham khảo tập bản đồ đường bộ)
-
use use a road atlas (sử dụng tập bản đồ đường bộ)
-
buy buy a road atlas (mua một tập bản đồ đường bộ)
-
check check a road atlas (kiểm tra tập bản đồ đường bộ)
-
open open a road atlas (mở tập bản đồ đường bộ)
-
refer to refer to a road atlas (tham khảo tập bản đồ đường bộ)
-
study study a road atlas (nghiên cứu tập bản đồ đường bộ)
-
unfold unfold a road atlas (mở rộng/trải tập bản đồ đường bộ)
-
keep keep a road atlas (in the car) (giữ/mang theo tập bản đồ đường bộ (trong xe))
-
read read a road atlas (đọc tập bản đồ đường bộ)
Idioms
-
your road atlas for success
kim chỉ nam/bản đồ dẫn lối thành công của bạn (ám chỉ một kế hoạch, hướng dẫn chi tiết giúp đạt được mục tiêu)
"This detailed business plan will be your road atlas for success in the new market."
(Kế hoạch kinh doanh chi tiết này sẽ là kim chỉ nam cho thành công của bạn ở thị trường mới.)
-
a human road atlas
người biết đường rất rõ, như một bản đồ sống (ám chỉ người có trí nhớ tuyệt vời về các tuyến đường hoặc giỏi định hướng)
"Don't worry about getting lost; Sarah's lived here for years, she's a human road atlas when it comes to this city."
(Đừng lo bị lạc; Sarah đã sống ở đây nhiều năm rồi, cô ấy là một bản đồ sống khi nói về thành phố này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road atlas
danh từMột cuốn sách bản đồ chỉ đường, đặc biệt dành cho người lái xe.
"We used a road atlas to plan our cross-country trip."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This road atlas is mine; I bought it last year. |
Cuốn bản đồ đường bộ này là của tôi; tôi đã mua nó năm ngoái. |
| Phủ định | That road atlas isn't hers; she borrowed it from someone else. |
Cuốn bản đồ đường bộ đó không phải của cô ấy; cô ấy mượn nó từ người khác. |
| Nghi vấn | Is this road atlas yours, or did you get it from him? |
Cuốn bản đồ đường bộ này là của bạn, hay bạn lấy nó từ anh ấy? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a road atlas for their trip. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cuốn bản đồ đường đi cho chuyến đi của họ. |
| Phủ định | He told me that he didn't need a road atlas because he used GPS. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần bản đồ đường đi vì anh ấy sử dụng GPS. |
| Nghi vấn | She asked if I knew where she had put the road atlas. |
Cô ấy hỏi tôi có biết cô ấy đã để cuốn bản đồ đường đi ở đâu không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they reach California, they will have consulted the road atlas multiple times. |
Vào thời điểm họ đến California, họ sẽ đã tham khảo cuốn bản đồ đường đi nhiều lần. |
| Phủ định | She won't have needed the road atlas because she'll have used GPS navigation. |
Cô ấy sẽ không cần đến cuốn bản đồ đường đi vì cô ấy sẽ đã sử dụng hệ thống định vị GPS. |
| Nghi vấn | Will they have updated their road atlas before embarking on the cross-country trip? |
Liệu họ sẽ đã cập nhật cuốn bản đồ đường đi của họ trước khi bắt đầu chuyến đi xuyên quốc gia? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road atlas".
