(Top Banner Ad)
road atlas
B1
danh từ B1 Địa lý, Du lịch

road atlas

UK: /rəʊd ˈætləs/ • US: /roʊd ˈætləs/

Nghĩa tiếng Việt

bản đồ đường bộ tập bản đồ đường bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book of maps showing roads, especially for use by motorists.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách bản đồ chỉ đường, đặc biệt dành cho người lái xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used a road atlas to plan our cross-country trip."

    "Chúng tôi đã sử dụng một cuốn bản đồ đường bộ để lên kế hoạch cho chuyến đi xuyên quốc gia của mình."

  • "He consulted the road atlas before starting his journey."

    "Anh ấy đã xem bản đồ đường bộ trước khi bắt đầu cuộc hành trình của mình."

  • "The road atlas showed us the best route to take."

    "Cuốn bản đồ đường bộ đã chỉ cho chúng tôi con đường tốt nhất để đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, đường đi
Noun atlas tập bản đồ (thế giới, quốc gia, khu vực)
Noun roadmap bản đồ lộ trình, kế hoạch chi tiết
Noun roadway lòng đường, mặt đường
Noun roadside lề đường, ven đường
Noun road trip chuyến đi dài bằng ô tô (thường để du lịch)
Adjective roadworthy đủ điều kiện lưu thông trên đường (xe cộ)
Verb road-test lái thử nghiệm trên đường (để kiểm tra)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reidh-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
English
road
Greek Mythology
Atlas
Latin
Atlas
English
atlas
English
road atlas

Nguồn gốc của 'road'

Từ 'road' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', có nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'hành trình'. Ban đầu, nó chỉ con đường dành cho người đi ngựa hoặc xe cộ. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ con đường nào dùng để di chuyển.

Nguồn gốc của 'atlas'

Từ 'atlas' xuất phát từ tên của Atlas, một vị thần khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp, người bị trừng phạt phải gánh cả bầu trời trên vai. Năm 1595, nhà bản đồ học Gerardus Mercator đã dùng hình ảnh Atlas trên trang bìa bộ sưu tập bản đồ của mình và đặt tên tác phẩm là 'Atlas', từ đó 'atlas' trở thành tên gọi chung cho một tập bản đồ.

Usage Note

“Road atlas” thường bao gồm các bản đồ chi tiết về hệ thống đường xá, bao gồm đường cao tốc, đường quốc lộ, đường địa phương và các điểm tham quan, trạm xăng, khu vực nghỉ ngơi. Nó khác với bản đồ thông thường ở độ chi tiết và mục đích sử dụng chủ yếu cho việc lái xe. Đôi khi có thể dùng “road map”, nhưng “road atlas” chỉ một tuyển tập các bản đồ, thường đóng thành sách, thay vì một bản đồ đơn lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road atlas
  • new new road atlas
    (tập bản đồ đường bộ mới)
  • old old road atlas
    (tập bản đồ đường bộ cũ)
  • detailed detailed road atlas
    (tập bản đồ đường bộ chi tiết)
  • comprehensive comprehensive road atlas
    (tập bản đồ đường bộ toàn diện)
  • up-to-date up-to-date road atlas
    (tập bản đồ đường bộ cập nhật)
  • outdated outdated road atlas
    (tập bản đồ đường bộ lỗi thời)
  • digital digital road atlas
    (tập bản đồ đường bộ kỹ thuật số)
  • paper paper road atlas
    (tập bản đồ đường bộ giấy)
Verb + road atlas
  • consult consult a road atlas
    (tham khảo tập bản đồ đường bộ)
  • use use a road atlas
    (sử dụng tập bản đồ đường bộ)
  • buy buy a road atlas
    (mua một tập bản đồ đường bộ)
  • check check a road atlas
    (kiểm tra tập bản đồ đường bộ)
  • open open a road atlas
    (mở tập bản đồ đường bộ)
  • refer to refer to a road atlas
    (tham khảo tập bản đồ đường bộ)
  • study study a road atlas
    (nghiên cứu tập bản đồ đường bộ)
  • unfold unfold a road atlas
    (mở rộng/trải tập bản đồ đường bộ)
  • keep keep a road atlas (in the car)
    (giữ/mang theo tập bản đồ đường bộ (trong xe))
  • read read a road atlas
    (đọc tập bản đồ đường bộ)

Idioms

  • your road atlas for success

    kim chỉ nam/bản đồ dẫn lối thành công của bạn (ám chỉ một kế hoạch, hướng dẫn chi tiết giúp đạt được mục tiêu)

    "This detailed business plan will be your road atlas for success in the new market."

    (Kế hoạch kinh doanh chi tiết này sẽ là kim chỉ nam cho thành công của bạn ở thị trường mới.)

  • a human road atlas

    người biết đường rất rõ, như một bản đồ sống (ám chỉ người có trí nhớ tuyệt vời về các tuyến đường hoặc giỏi định hướng)

    "Don't worry about getting lost; Sarah's lived here for years, she's a human road atlas when it comes to this city."

    (Đừng lo bị lạc; Sarah đã sống ở đây nhiều năm rồi, cô ấy là một bản đồ sống khi nói về thành phố này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road atlas

danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách bản đồ chỉ đường, đặc biệt dành cho người lái xe.

"We used a road atlas to plan our cross-country trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This road atlas is mine; I bought it last year.
Cuốn bản đồ đường bộ này là của tôi; tôi đã mua nó năm ngoái.
Phủ định
That road atlas isn't hers; she borrowed it from someone else.
Cuốn bản đồ đường bộ đó không phải của cô ấy; cô ấy mượn nó từ người khác.
Nghi vấn
Is this road atlas yours, or did you get it from him?
Cuốn bản đồ đường bộ này là của bạn, hay bạn lấy nó từ anh ấy?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a road atlas for their trip.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cuốn bản đồ đường đi cho chuyến đi của họ.
Phủ định
He told me that he didn't need a road atlas because he used GPS.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần bản đồ đường đi vì anh ấy sử dụng GPS.
Nghi vấn
She asked if I knew where she had put the road atlas.
Cô ấy hỏi tôi có biết cô ấy đã để cuốn bản đồ đường đi ở đâu không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they reach California, they will have consulted the road atlas multiple times.
Vào thời điểm họ đến California, họ sẽ đã tham khảo cuốn bản đồ đường đi nhiều lần.
Phủ định
She won't have needed the road atlas because she'll have used GPS navigation.
Cô ấy sẽ không cần đến cuốn bản đồ đường đi vì cô ấy sẽ đã sử dụng hệ thống định vị GPS.
Nghi vấn
Will they have updated their road atlas before embarking on the cross-country trip?
Liệu họ sẽ đã cập nhật cuốn bản đồ đường đi của họ trước khi bắt đầu chuyến đi xuyên quốc gia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road atlas".

Sự chuyển đổi từ bản đồ giấy sang kỹ thuật số

Trong quá khứ, 'road atlas' là vật dụng không thể thiếu cho những chuyến đi dài, đặc biệt là các 'road trip' ở phương Tây. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, các ứng dụng GPS và bản đồ điện tử trên điện thoại thông minh (như Google Maps, Waze) đã thay thế gần như hoàn toàn tập bản đồ giấy. Tuy nhiên, nhiều người vẫn hoài niệm về cảm giác cầm trên tay một tập bản đồ lớn, cùng nhau vạch đường cho chuyến đi.

Biểu tượng của những chuyến 'road trip'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'road atlas' gắn liền với hình ảnh những chuyến 'road trip' (chuyến đi dài bằng ô tô). Nó tượng trưng cho tinh thần phiêu lưu, khám phá những vùng đất mới và trải nghiệm tự do trên những cung đường rộng lớn. Việc tham khảo tập bản đồ, cùng người đồng hành tìm đường là một phần không thể thiếu của trải nghiệm này, gợi lên sự tự lập và thích thú khám phá.