(Top Banner Ad)
good nutrition
B1
adjective B1 Y học/Dinh dưỡng

good nutrition

UK: /ɡʊd njuːˈtrɪʃən/ • US: /ɡʊd nuˈtrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dinh dưỡng tốt chế độ dinh dưỡng tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a high standard or quality.

Vietnamese Meaning

Có chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good diet is essential for maintaining good health."

    "Một chế độ ăn uống tốt là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."

  • "Good nutrition helps prevent chronic diseases."

    "Dinh dưỡng tốt giúp ngăn ngừa các bệnh mãn tính."

  • "Educating people about good nutrition is essential for public health."

    "Giáo dục mọi người về dinh dưỡng tốt là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness lòng tốt, phẩm chất tốt
Adverb well tốt, khỏe mạnh (trạng thái)
Verb nourish nuôi dưỡng, cấp dưỡng
Adjective nutritious bổ dưỡng, có dinh dưỡng
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Noun nutritionist chuyên gia dinh dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Latin
nutritio
Old French
nutrition
English (modern)
good nutrition

Nguồn gốc của 'good' và 'nutrition'

Từ 'good' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gōd', ban đầu mang nghĩa 'phù hợp, thích đáng' hoặc 'có giá trị'. Còn 'nutrition' đến từ tiếng Latin 'nutritio' (sự nuôi dưỡng), qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'good nutrition' trực tiếp diễn tả trạng thái dinh dưỡng đầy đủ, cân bằng và có lợi cho sức khỏe, không có nguồn gốc ẩn dụ hay phức tạp nào, nhấn mạnh ý nghĩa tích cực của việc nuôi dưỡng cơ thể.

Usage Note

"Good" ở đây dùng để bổ nghĩa cho "nutrition", thể hiện dinh dưỡng có chất lượng tốt, đầy đủ và cân bằng, đem lại lợi ích cho sức khỏe. Nó khác với "adequate nutrition" (dinh dưỡng vừa đủ) hoặc "optimal nutrition" (dinh dưỡng tối ưu). "Good" chỉ ra rằng chế độ dinh dưỡng đáp ứng các nhu cầu cơ bản để duy trì sức khỏe.
"Nutrition" là danh từ chỉ quá trình hoặc trạng thái dinh dưỡng. "Good nutrition" nhấn mạnh rằng quá trình này diễn ra một cách hiệu quả và có lợi. Nó liên quan đến việc tiêu thụ đúng loại và lượng thực phẩm để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Khác với "malnutrition" (suy dinh dưỡng) hoặc "overnutrition" (thừa dinh dưỡng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good nutrition
  • get get good nutrition
    (có được dinh dưỡng tốt)
  • ensure ensure good nutrition
    (đảm bảo dinh dưỡng tốt)
  • provide provide good nutrition
    (cung cấp dinh dưỡng tốt)
  • maintain maintain good nutrition
    (duy trì dinh dưỡng tốt)
Adjective + good nutrition
  • adequate adequate good nutrition
    (dinh dưỡng tốt đầy đủ)
  • proper proper good nutrition
    (dinh dưỡng tốt đúng cách)
  • optimal optimal good nutrition
    (dinh dưỡng tốt tối ưu)

Idioms

  • The key to good nutrition is...

    Chìa khóa để có dinh dưỡng tốt là...

    "The key to good nutrition is a balanced diet rich in fruits and vegetables."

    (Chìa khóa để có dinh dưỡng tốt là một chế độ ăn uống cân bằng giàu trái cây và rau củ.)

  • A cornerstone of good nutrition...

    Một nền tảng của dinh dưỡng tốt...

    "Eating plenty of whole grains is a cornerstone of good nutrition."

    (Ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt là một nền tảng của dinh dưỡng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good nutrition

adjective
Lật mặt

Có chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao.

"A good diet is essential for maintaining good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good nutrition".

Kim tự tháp/Đĩa thức ăn (Food Pyramid/Plate)

Nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Canada, đã phát triển các hướng dẫn trực quan như Kim tự tháp thực phẩm (Food Pyramid) và sau này là Đĩa ăn lành mạnh (MyPlate) để giúp người dân dễ dàng hiểu và thực hành dinh dưỡng tốt. Chúng khuyến khích sự cân bằng giữa các nhóm thực phẩm khác nhau (rau, trái cây, ngũ cốc, protein, sữa) để đảm bảo sức khỏe tối ưu.

Bạn là những gì bạn ăn (You Are What You Eat)

Câu nói phổ biến này phản ánh niềm tin sâu sắc trong văn hóa phương Tây rằng chất lượng thực phẩm chúng ta tiêu thụ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn thực phẩm lành mạnh và có 'good nutrition' như một phần thiết yếu của lối sống để duy trì năng lượng, phòng chống bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống.