(Top Banner Ad)
severe malnutrition
C1
Tính từ C1 Y học/Dinh dưỡng

severe malnutrition

UK: /sɪˈvɪər ˌmæl.njuːˈtrɪʃ.ən/ • US: /sɪˈvɪr ˌmæl.nuːˈtrɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

suy dinh dưỡng nặng suy dinh dưỡng nghiêm trọng suy dinh dưỡng trầm trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely serious or bad; critical

Vietnamese Meaning

Nghiêm trọng, tồi tệ, trầm trọng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient suffered from severe burns."

    "Bệnh nhân bị bỏng nặng."

  • "Many children in the refugee camp are suffering from severe malnutrition."

    "Nhiều trẻ em trong trại tị nạn đang bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng."

  • "The doctor diagnosed the patient with severe malnutrition and prescribed a special diet."

    "Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị suy dinh dưỡng nặng và kê một chế độ ăn đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb severely Một cách nghiêm trọng, khốc liệt
Noun severity Sự nghiêm trọng, mức độ nghiêm trọng
Verb malnourish Làm suy dinh dưỡng
Adjective malnourished Bị suy dinh dưỡng

Synonyms

extreme malnutrition (suy dinh dưỡng cực độ)acute malnutrition (suy dinh dưỡng cấp tính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
severus
Old French
severe
Middle English
severe
Latin (prefix)
mal-
Latin (root)
nutrire
French
malnutrition
English
malnutrition

Nguồn gốc từ 'nghiêm trọng' và 'dinh dưỡng kém'

'Severe' (nghiêm trọng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'severus' có nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm trọng. 'Malnutrition' (suy dinh dưỡng) là sự kết hợp của tiền tố Latin 'mal-' (nghĩa là xấu, kém) và động từ 'nutrire' (nuôi dưỡng). Cụm từ 'severe malnutrition' mô tả tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng ở mức độ nghiêm trọng, ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe và sự phát triển.

Usage Note

Severe thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, có thể gây ra hậu quả lớn. So với 'serious', 'severe' mang tính khốc liệt hơn, gây ảnh hưởng sâu sắc hơn.
Malnutrition bao gồm cả tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng (undernutrition) và mất cân bằng dinh dưỡng (ví dụ, thừa cân, béo phì). Trong ngữ cảnh này, 'malnutrition' chủ yếu đề cập đến tình trạng thiếu dinh dưỡng.
'Severe malnutrition' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng suy dinh dưỡng, thường dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng và thậm chí tử vong. Cần phân biệt với 'mild malnutrition' (suy dinh dưỡng nhẹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + suy dinh dưỡng nghiêm trọng
  • widespread widespread severe malnutrition
    (tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng lan rộng)
  • chronic chronic severe malnutrition
    (suy dinh dưỡng nghiêm trọng mãn tính)
  • acute acute severe malnutrition
    (suy dinh dưỡng nghiêm trọng cấp tính)
  • extreme extreme severe malnutrition
    (suy dinh dưỡng nghiêm trọng cực độ)
Động từ + suy dinh dưỡng nghiêm trọng
  • suffer from suffer from severe malnutrition
    (chịu đựng suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • combat combat severe malnutrition
    (chống lại suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • address address severe malnutrition
    (giải quyết vấn đề suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • prevent prevent severe malnutrition
    (ngăn chặn suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • diagnose diagnose severe malnutrition
    (chẩn đoán suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • treat treat severe malnutrition
    (điều trị suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • cause cause severe malnutrition
    (gây ra suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • lead to lead to severe malnutrition
    (dẫn đến suy dinh dưỡng nghiêm trọng)

Idioms

  • on the brink of severe malnutrition

    trên bờ vực suy dinh dưỡng nghiêm trọng

    "Many children in the war-torn region are on the brink of severe malnutrition."

    (Nhiều trẻ em ở khu vực bị chiến tranh tàn phá đang trên bờ vực suy dinh dưỡng nghiêm trọng.)

  • fall victim to severe malnutrition

    trở thành nạn nhân của suy dinh dưỡng nghiêm trọng

    "Without immediate aid, more people will fall victim to severe malnutrition."

    (Nếu không có viện trợ khẩn cấp, nhiều người hơn sẽ trở thành nạn nhân của suy dinh dưỡng nghiêm trọng.)

  • a vicious cycle of severe malnutrition and disease

    một vòng luẩn quẩn của suy dinh dưỡng nghiêm trọng và bệnh tật

    "Poverty often creates a vicious cycle of severe malnutrition and disease."

    (Nghèo đói thường tạo ra một vòng luẩn quẩn của suy dinh dưỡng nghiêm trọng và bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

severe malnutrition

Tính từ
Lật mặt

Nghiêm trọng, tồi tệ, trầm trọng

"The patient suffered from severe burns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe malnutrition".

Tác động toàn cầu lên trẻ em

Suy dinh dưỡng nghiêm trọng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, đặc biệt ảnh hưởng đến trẻ em dưới năm tuổi ở các nước đang phát triển. Nó có thể dẫn đến tử vong, cản trở sự phát triển thể chất và nhận thức, gây ra những hệ lụy lâu dài cho cá nhân và xã hội.

Mối liên hệ với khủng hoảng nhân đạo

Các cuộc xung đột vũ trang, thiên tai, hạn hán và biến đổi khí hậu thường gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng. Trong các cuộc khủng hoảng nhân đạo, mức độ suy dinh dưỡng nghiêm trọng thường được dùng làm chỉ số đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình hình và nhu cầu cứu trợ.