severe malnutrition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely serious or bad; critical
Vietnamese Meaning
Nghiêm trọng, tồi tệ, trầm trọng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient suffered from severe burns."
"Bệnh nhân bị bỏng nặng."
-
"Many children in the refugee camp are suffering from severe malnutrition."
"Nhiều trẻ em trong trại tị nạn đang bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng."
-
"The doctor diagnosed the patient with severe malnutrition and prescribed a special diet."
"Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị suy dinh dưỡng nặng và kê một chế độ ăn đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | severely | Một cách nghiêm trọng, khốc liệt |
| Noun | severity | Sự nghiêm trọng, mức độ nghiêm trọng |
| Verb | malnourish | Làm suy dinh dưỡng |
| Adjective | malnourished | Bị suy dinh dưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Severe thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, có thể gây ra hậu quả lớn. So với 'serious', 'severe' mang tính khốc liệt hơn, gây ảnh hưởng sâu sắc hơn.
Malnutrition bao gồm cả tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng (undernutrition) và mất cân bằng dinh dưỡng (ví dụ, thừa cân, béo phì). Trong ngữ cảnh này, 'malnutrition' chủ yếu đề cập đến tình trạng thiếu dinh dưỡng.
'Severe malnutrition' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng suy dinh dưỡng, thường dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng và thậm chí tử vong. Cần phân biệt với 'mild malnutrition' (suy dinh dưỡng nhẹ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread severe malnutrition (tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng lan rộng)
-
chronic chronic severe malnutrition (suy dinh dưỡng nghiêm trọng mãn tính)
-
acute acute severe malnutrition (suy dinh dưỡng nghiêm trọng cấp tính)
-
extreme extreme severe malnutrition (suy dinh dưỡng nghiêm trọng cực độ)
-
suffer from suffer from severe malnutrition (chịu đựng suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
-
combat combat severe malnutrition (chống lại suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
-
address address severe malnutrition (giải quyết vấn đề suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
-
prevent prevent severe malnutrition (ngăn chặn suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
-
diagnose diagnose severe malnutrition (chẩn đoán suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
-
treat treat severe malnutrition (điều trị suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
-
cause cause severe malnutrition (gây ra suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
-
lead to lead to severe malnutrition (dẫn đến suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
Idioms
-
on the brink of severe malnutrition
trên bờ vực suy dinh dưỡng nghiêm trọng
"Many children in the war-torn region are on the brink of severe malnutrition."
(Nhiều trẻ em ở khu vực bị chiến tranh tàn phá đang trên bờ vực suy dinh dưỡng nghiêm trọng.)
-
fall victim to severe malnutrition
trở thành nạn nhân của suy dinh dưỡng nghiêm trọng
"Without immediate aid, more people will fall victim to severe malnutrition."
(Nếu không có viện trợ khẩn cấp, nhiều người hơn sẽ trở thành nạn nhân của suy dinh dưỡng nghiêm trọng.)
-
a vicious cycle of severe malnutrition and disease
một vòng luẩn quẩn của suy dinh dưỡng nghiêm trọng và bệnh tật
"Poverty often creates a vicious cycle of severe malnutrition and disease."
(Nghèo đói thường tạo ra một vòng luẩn quẩn của suy dinh dưỡng nghiêm trọng và bệnh tật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
severe malnutrition
Tính từNghiêm trọng, tồi tệ, trầm trọng
"The patient suffered from severe burns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe malnutrition".
