(Top Banner Ad)
protein-energy malnutrition
C1
noun C1 Y học

protein-energy malnutrition

UK: /ˌprəʊtiːn ˈenədʒi ˌmælnuːˈtrɪʃən/ • US: /ˌproʊtiːn ˈenərdʒi ˌmælnuˈtrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy dinh dưỡng protein-năng lượng suy dinh dưỡng do thiếu protein và năng lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition arising from deficiency of both protein and calories in the diet.

Vietnamese Meaning

Tình trạng phát sinh do thiếu cả protein và calo trong chế độ ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protein-energy malnutrition is a significant public health problem in many developing countries."

    "Suy dinh dưỡng protein-năng lượng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng kể ở nhiều nước đang phát triển."

  • "The child was suffering from severe protein-energy malnutrition."

    "Đứa trẻ bị suy dinh dưỡng protein-năng lượng nghiêm trọng."

  • "Early intervention is crucial to prevent the long-term effects of protein-energy malnutrition."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa những ảnh hưởng lâu dài của suy dinh dưỡng protein-năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protein Chất đạm, protein
Adjective proteinaceous Có tính chất protein, chứa protein
Noun energy Năng lượng
Adjective energetic Đầy năng lượng, năng động
Verb energize Tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động
Noun malnutrition Suy dinh dưỡng
Verb malnourish Làm suy dinh dưỡng
Adjective malnourished Bị suy dinh dưỡng

Synonyms

undernourishment (suy dinh dưỡng)protein-calorie malnutrition (suy dinh dưỡng protein-calo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρωτεῖος (prōteîos) 'primary'
German (coined)
Protein (1838 by J.J. Berzelius)
English
protein (1840)
Greek
ἐνέργεια (energeia) 'activity'
Latin
energia
French
énergie
English
energy (1590s)
Latin
malus 'bad' + nutrire 'to nourish'
French
malnutrition (1800s)
English
malnutrition (1845)
English (compound)
protein-energy malnutrition (mid-20th century)

Nguồn gốc của 'protein-energy malnutrition'

Cụm từ 'protein-energy malnutrition' (PEM) là một thuật ngữ y học tương đối hiện đại, kết hợp ba từ có nguồn gốc khác nhau. 'Protein' được nhà hóa học Thụy Điển J.J. Berzelius đặt tên vào năm 1838 từ tiếng Hy Lạp 'protos' (nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'), phản ánh vai trò cơ bản của nó trong sự sống. 'Energy' (năng lượng) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'làm việc'. Còn 'malnutrition' (suy dinh dưỡng) xuất phát từ tiền tố Latin 'mal-' (xấu) và động từ Latin 'nutrire' (nuôi dưỡng), thể hiện tình trạng dinh dưỡng kém. Sự kết hợp này mô tả chính xác tình trạng cơ thể thiếu cả protein và năng lượng, một vấn đề sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng.

Usage Note

Protein-energy malnutrition (PEM) là một thuật ngữ bao trùm một loạt các tình trạng dinh dưỡng, từ thiếu hụt nhẹ đến suy dinh dưỡng nghiêm trọng, như kwashiorkor (thiếu protein) và marasmus (thiếu cả protein và calo). Mức độ nghiêm trọng và biểu hiện của PEM phụ thuộc vào mức độ và thời gian thiếu hụt dinh dưỡng, cũng như các yếu tố khác như bệnh tật và tình trạng kinh tế xã hội.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ đối tượng hoặc nhóm người mà tình trạng này ảnh hưởng. Ví dụ: 'protein-energy malnutrition in children'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protein-energy malnutrition
  • severe severe protein-energy malnutrition
    (suy dinh dưỡng protein-năng lượng nghiêm trọng)
  • mild mild protein-energy malnutrition
    (suy dinh dưỡng protein-năng lượng nhẹ)
  • acute acute protein-energy malnutrition
    (suy dinh dưỡng protein-năng lượng cấp tính)
  • chronic chronic protein-energy malnutrition
    (suy dinh dưỡng protein-năng lượng mãn tính)
  • childhood childhood protein-energy malnutrition
    (suy dinh dưỡng protein-năng lượng ở trẻ em)
Verb + protein-energy malnutrition
  • prevent prevent protein-energy malnutrition
    (ngăn ngừa suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
  • treat treat protein-energy malnutrition
    (điều trị suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
  • address address protein-energy malnutrition
    (giải quyết vấn đề suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
  • combat combat protein-energy malnutrition
    (chống lại suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
  • suffer from suffer from protein-energy malnutrition
    (mắc bệnh suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
Noun + protein-energy malnutrition
  • causes of causes of protein-energy malnutrition
    (nguyên nhân gây suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
  • effects of effects of protein-energy malnutrition
    (ảnh hưởng của suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
  • risk of risk of protein-energy malnutrition
    (nguy cơ suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
  • rates of rates of protein-energy malnutrition
    (tỷ lệ suy dinh dưỡng protein-năng lượng)

Idioms

  • N/A

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ 'protein-energy malnutrition' vì đây là một thuật ngữ khoa học/y tế chuyên biệt, không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày để tạo thành ngữ.

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protein-energy malnutrition

noun
Lật mặt

Tình trạng phát sinh do thiếu cả protein và calo trong chế độ ăn.

"Protein-energy malnutrition is a significant public health problem in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the aid arrives, the children will have been suffering from protein-energy malnutrition for months.
Đến thời điểm viện trợ đến, những đứa trẻ sẽ đã phải chịu đựng suy dinh dưỡng do thiếu protein và năng lượng trong nhiều tháng.
Phủ định
The government won't have been addressing the root causes of protein-energy malnutrition effectively, so the problem will persist.
Chính phủ sẽ không giải quyết hiệu quả các nguyên nhân gốc rễ của suy dinh dưỡng do thiếu protein và năng lượng, vì vậy vấn đề sẽ tiếp tục tồn tại.
Nghi vấn
Will the doctors have been providing nutritional support to those affected by protein-energy malnutrition long enough to see significant improvement?
Liệu các bác sĩ đã cung cấp hỗ trợ dinh dưỡng cho những người bị ảnh hưởng bởi suy dinh dưỡng do thiếu protein và năng lượng đủ lâu để thấy sự cải thiện đáng kể chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protein-energy malnutrition".

Vấn đề sức khỏe toàn cầu

Suy dinh dưỡng protein-năng lượng (PEM) là một trong những vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng nhất trên thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Nó thường liên quan chặt chẽ đến nghèo đói, mất an ninh lương thực, xung đột và thảm họa tự nhiên. PEM không chỉ gây ra các vấn đề về thể chất như suy giảm tăng trưởng, hệ miễn dịch yếu, mà còn ảnh hưởng nặng nề đến sự phát triển trí tuệ và khả năng học tập của trẻ em, tạo ra một vòng luẩn quẩn của bệnh tật và nghèo đói.

Ảnh hưởng đến trẻ em và các dạng nặng

Trẻ em, đặc biệt là dưới 5 tuổi, là đối tượng dễ bị tổn thương nhất bởi PEM. Tình trạng này có thể biểu hiện dưới hai dạng nặng phổ biến là Kwashiorkor (thiếu protein nghiêm trọng, thường thấy phù nề) và Marasmus (thiếu cả protein và năng lượng, gây suy mòn cơ thể nghiêm trọng). Sự thiếu hụt dinh dưỡng trong giai đoạn đầu đời có thể để lại hậu quả lâu dài cho sức khỏe và phát triển của trẻ, ảnh hưởng đến cả thế hệ tương lai của một quốc gia.