protein-energy malnutrition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition arising from deficiency of both protein and calories in the diet.
Vietnamese Meaning
Tình trạng phát sinh do thiếu cả protein và calo trong chế độ ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Protein-energy malnutrition is a significant public health problem in many developing countries."
"Suy dinh dưỡng protein-năng lượng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng kể ở nhiều nước đang phát triển."
-
"The child was suffering from severe protein-energy malnutrition."
"Đứa trẻ bị suy dinh dưỡng protein-năng lượng nghiêm trọng."
-
"Early intervention is crucial to prevent the long-term effects of protein-energy malnutrition."
"Can thiệp sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa những ảnh hưởng lâu dài của suy dinh dưỡng protein-năng lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | protein | Chất đạm, protein |
| Adjective | proteinaceous | Có tính chất protein, chứa protein |
| Noun | energy | Năng lượng |
| Adjective | energetic | Đầy năng lượng, năng động |
| Verb | energize | Tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động |
| Noun | malnutrition | Suy dinh dưỡng |
| Verb | malnourish | Làm suy dinh dưỡng |
| Adjective | malnourished | Bị suy dinh dưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Protein-energy malnutrition (PEM) là một thuật ngữ bao trùm một loạt các tình trạng dinh dưỡng, từ thiếu hụt nhẹ đến suy dinh dưỡng nghiêm trọng, như kwashiorkor (thiếu protein) và marasmus (thiếu cả protein và calo). Mức độ nghiêm trọng và biểu hiện của PEM phụ thuộc vào mức độ và thời gian thiếu hụt dinh dưỡng, cũng như các yếu tố khác như bệnh tật và tình trạng kinh tế xã hội.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ đối tượng hoặc nhóm người mà tình trạng này ảnh hưởng. Ví dụ: 'protein-energy malnutrition in children'
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe protein-energy malnutrition (suy dinh dưỡng protein-năng lượng nghiêm trọng)
-
mild mild protein-energy malnutrition (suy dinh dưỡng protein-năng lượng nhẹ)
-
acute acute protein-energy malnutrition (suy dinh dưỡng protein-năng lượng cấp tính)
-
chronic chronic protein-energy malnutrition (suy dinh dưỡng protein-năng lượng mãn tính)
-
childhood childhood protein-energy malnutrition (suy dinh dưỡng protein-năng lượng ở trẻ em)
-
prevent prevent protein-energy malnutrition (ngăn ngừa suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
-
treat treat protein-energy malnutrition (điều trị suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
-
address address protein-energy malnutrition (giải quyết vấn đề suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
-
combat combat protein-energy malnutrition (chống lại suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
-
suffer from suffer from protein-energy malnutrition (mắc bệnh suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
-
causes of causes of protein-energy malnutrition (nguyên nhân gây suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
-
effects of effects of protein-energy malnutrition (ảnh hưởng của suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
-
risk of risk of protein-energy malnutrition (nguy cơ suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
-
rates of rates of protein-energy malnutrition (tỷ lệ suy dinh dưỡng protein-năng lượng)
Idioms
-
N/A
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ 'protein-energy malnutrition' vì đây là một thuật ngữ khoa học/y tế chuyên biệt, không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày để tạo thành ngữ.
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protein-energy malnutrition
nounTình trạng phát sinh do thiếu cả protein và calo trong chế độ ăn.
"Protein-energy malnutrition is a significant public health problem in many developing countries."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the aid arrives, the children will have been suffering from protein-energy malnutrition for months. |
Đến thời điểm viện trợ đến, những đứa trẻ sẽ đã phải chịu đựng suy dinh dưỡng do thiếu protein và năng lượng trong nhiều tháng. |
| Phủ định | The government won't have been addressing the root causes of protein-energy malnutrition effectively, so the problem will persist. |
Chính phủ sẽ không giải quyết hiệu quả các nguyên nhân gốc rễ của suy dinh dưỡng do thiếu protein và năng lượng, vì vậy vấn đề sẽ tiếp tục tồn tại. |
| Nghi vấn | Will the doctors have been providing nutritional support to those affected by protein-energy malnutrition long enough to see significant improvement? |
Liệu các bác sĩ đã cung cấp hỗ trợ dinh dưỡng cho những người bị ảnh hưởng bởi suy dinh dưỡng do thiếu protein và năng lượng đủ lâu để thấy sự cải thiện đáng kể chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protein-energy malnutrition".
