(Top Banner Ad)
veined
B2
Tính từ B2 Tổng quát

veined

UK: /veɪnd/ • US: /veɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

có gân có đường gân lẫn gân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having veins; marked or decorated with veins.

Vietnamese Meaning

Có gân; được đánh dấu hoặc trang trí bằng các đường gân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marble countertop was veined with streaks of gold."

    "Mặt bàn đá cẩm thạch có những đường gân màu vàng."

  • "The old woman's hands were veined and wrinkled."

    "Bàn tay của bà lão có đầy gân và nếp nhăn."

  • "The leaf was veined with a delicate network of lines."

    "Chiếc lá có một mạng lưới các đường gân mỏng manh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vein tĩnh mạch, gân (lá cây, đá)
Verb vein tạo vân, làm thành gân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vena
Old French
veine
English
vein
English
veined

Câu chuyện về 'Veined'

Từ 'veined' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vena', có nghĩa là 'tĩnh mạch'. Nó mô tả những vật có đường gân hoặc tĩnh mạch nổi lên trên bề mặt, giống như những đường dẫn nhỏ li ti trên lá cây hoặc đá cẩm thạch. Hãy tưởng tượng những dòng sông nhỏ xíu chảy qua một vùng đất rộng lớn, đó là hình ảnh mà 'veined' gợi lên.

Usage Note

Từ 'veined' thường được dùng để mô tả các vật liệu tự nhiên như đá cẩm thạch, lá cây, hoặc các bộ phận cơ thể có các đường gân rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của các đường gân, thường khác biệt về màu sắc hoặc kết cấu so với phần còn lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + veined
  • heavily heavily veined leaves
    (lá cây có gân nổi rõ)
  • finely finely veined marble
    (đá cẩm thạch có vân tinh xảo)
Verb + veined
  • became became veined with age
    (trở nên nổi gân (vì tuổi tác))
  • are are veined with gold
    (có những đường vân vàng)

Idioms

  • Vein of gold

    một tiềm năng lớn, một nguồn giá trị ẩn giấu

    "His writings contain a vein of gold for future historians."

    (Các bài viết của ông chứa đựng một tiềm năng lớn cho các nhà sử học tương lai.)

  • Through his veins

    ăn sâu vào máu, bản chất

    "Music runs through his veins."

    (Âm nhạc ăn sâu vào máu anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

veined

Tính từ
Lật mặt

Có gân; được đánh dấu hoặc trang trí bằng các đường gân.

"The marble countertop was veined with streaks of gold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veined".

Vẻ đẹp của sự không hoàn hảo

Trong văn hóa Nhật Bản, có một khái niệm gọi là 'wabi-sabi', đề cao vẻ đẹp của sự không hoàn hảo và tính tạm thời. Những vật liệu 'veined', như đá cẩm thạch hoặc gỗ có vân, thường được đánh giá cao vì sự độc đáo và vẻ đẹp tự nhiên mà chúng mang lại.