marched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'march': to walk with stiff regular steps like soldiers.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'march': đi đều bước với những bước đi cứng nhắc, có quy tắc như lính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers marched for miles."
"Những người lính đã diễu hành hàng dặm."
-
"The protesters marched through the city center."
"Những người biểu tình đã diễu hành qua trung tâm thành phố."
-
"The company's profits marched steadily upwards."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng đều đặn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động diễu hành, thường thấy trong quân đội, các cuộc biểu tình, hoặc đơn giản là đi bộ một cách kiên quyết. 'Marched' nhấn mạnh hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Prepositions
to: Di chuyển đến một địa điểm cụ thể. (e.g., They marched to the town square).
into: Di chuyển vào một khu vực, địa điểm. (e.g., The troops marched into the forest).
through: Di chuyển xuyên qua một khu vực, địa điểm. (e.g., The protestors marched through the streets.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
bravely bravely marched (dũng cảm tiến bước/hành quân)
-
slowly slowly marched (chậm rãi bước đi/tiến bước)
-
defiantly defiantly marched (hiên ngang diễu hành/tiến bước (bất chấp khó khăn))
-
into marched into the building (tiến vào tòa nhà)
-
out of marched out of the room (bước ra khỏi phòng)
-
across marched across the square (đi ngang qua quảng trường)
-
on marched on (tiếp tục tiến lên)
Idioms
-
steal a march on someone
giành lợi thế trước ai đó (một cách kín đáo hoặc bất ngờ)
"They tried to steal a march on their competitors by launching the product early."
(Họ cố gắng giành lợi thế trước các đối thủ bằng cách ra mắt sản phẩm sớm.)
-
march to the beat of a different drum
sống/làm theo cách riêng của mình, không theo số đông
"She always marched to the beat of a different drum, pursuing her unique artistic vision."
(Cô ấy luôn sống theo cách riêng, theo đuổi tầm nhìn nghệ thuật độc đáo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marched
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'march': đi đều bước với những bước đi cứng nhắc, có quy tắc như lính.
"The soldiers marched for miles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marched".
