(Top Banner Ad)
strolled
B1
Động từ B1 Hàng ngày, Du lịch

strolled

UK: /strəʊld/ • US: /stroʊld/

Nghĩa tiếng Việt

đi dạo tản bộ đi chơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'stroll': to walk in a leisurely way.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'stroll': đi bộ một cách thư thả, nhàn tản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They strolled along the beach at sunset."

    "Họ đi dạo dọc theo bãi biển lúc hoàng hôn."

  • "We strolled through the park, enjoying the fresh air."

    "Chúng tôi đi dạo trong công viên, tận hưởng không khí trong lành."

  • "He strolled into the room as if he didn't have a care in the world."

    "Anh ta thong thả bước vào phòng như thể không có gì phải lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stroll đi dạo, tản bộ (một cách thong thả)
Noun stroll cuộc đi dạo, cuộc tản bộ
Noun stroller xe đẩy em bé

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Low German / Dutch
strollen / struilen
English
stroll

Nguồn gốc của "strolled"

Từ "strolled" là dạng quá khứ của động từ "stroll" trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. Nó được cho là có gốc từ các ngôn ngữ Germanic như tiếng Hạ Đức ("strollen") hoặc tiếng Hà Lan ("struilen"), đều có nghĩa là đi lang thang, đi dạo một cách thư thái. Từ đó, "stroll" mang ý nghĩa của việc đi bộ chậm rãi, không vội vã, thường để thư giãn hoặc ngắm cảnh.

Usage Note

Chỉ hành động đi bộ chậm rãi, thường để tận hưởng khung cảnh hoặc thư giãn. Khác với 'walk' (đi bộ) thông thường, 'stroll' nhấn mạnh vào sự thoải mái và không vội vã. Khác với 'hike' (đi bộ đường dài), 'stroll' thường diễn ra trên địa hình bằng phẳng và không có tính chất rèn luyện sức khỏe.

Prepositions

along through in

'Stroll along' (đi bộ dọc theo): Đi dọc theo một con đường, bờ sông, v.v.
'Stroll through' (đi bộ xuyên qua): Đi xuyên qua một khu vườn, công viên, v.v.
'Stroll in' (đi dạo trong): Đi dạo trong công viên, khu vườn...

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + strolled
  • leisurely strolled leisurely
    (đi dạo thong thả)
  • casually strolled casually
    (đi dạo tự nhiên, không vội vã)
  • slowly strolled slowly
    (đi dạo chậm rãi)
Giới từ + strolled
  • along strolled along the beach
    (đi dạo dọc bãi biển)
  • through strolled through the park
    (đi dạo trong công viên)
  • down strolled down the street
    (đi dạo xuống phố)

Idioms

  • take a stroll

    đi dạo, tản bộ (một cách thư giãn)

    "We decided to take a stroll in the garden after lunch."

    (Chúng tôi quyết định đi dạo trong vườn sau bữa trưa.)

  • stroll down memory lane

    hồi tưởng quá khứ, ôn lại kỷ niệm

    "They spent the afternoon strolling down memory lane, looking at old photos."

    (Họ đã dành cả buổi chiều ôn lại kỷ niệm, xem những bức ảnh cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strolled

Động từ
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'stroll': đi bộ một cách thư thả, nhàn tản.

"They strolled along the beach at sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strolled".

Văn hóa đi dạo thong thả (The leisurely stroll)

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'stroll' (đi dạo thong thả) được xem là một hoạt động giải trí và thư giãn phổ biến, đặc biệt vào cuối tuần hoặc các buổi chiều mát mẻ. Đây là cách để tận hưởng không khí trong lành, ngắm cảnh, hoặc trò chuyện cùng gia đình, bạn bè trong công viên, dọc bờ sông hay các con phố yên tĩnh. Hoạt động này phản ánh lối sống coi trọng sự cân bằng và khoảnh khắc nghỉ ngơi.

Tầm quan trọng của không gian công cộng

Khái niệm 'strolled' gắn liền với sự phát triển của các công viên công cộng, quảng trường và lối đi bộ trong các thành phố phương Tây. Những không gian này được thiết kế để khuyến khích cư dân đi bộ, tản bộ, tạo điều kiện cho các tương tác xã hội và cải thiện sức khỏe thể chất. Việc có thể 'stroll' một cách an toàn và dễ chịu là một chỉ số của chất lượng cuộc sống đô thị.