paraded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'parade': to walk or march in a formal procession or display.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và phân từ hai của 'parade': diễu hành, trình diễn một cách trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers paraded through the town square."
"Những người lính đã diễu hành qua quảng trường thị trấn."
-
"The championship team paraded through the city streets."
"Đội vô địch đã diễu hành qua các đường phố của thành phố."
-
"He paraded his accomplishments to impress the interviewers."
"Anh ta khoe khoang những thành tích của mình để gây ấn tượng với người phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả một hành động diễu hành hoặc trưng bày đã diễn ra trong quá khứ. Nhấn mạnh tính trang trọng, có tổ chức của sự kiện.
Nghĩa này mang tính tiêu cực, ám chỉ việc khoe khoang một cách lố bịch, nhằm gây sự chú ý. Thường đi kèm với ý chê bai.
Prepositions
<ul><li><b>through:</b> Diễu hành *qua* một khu vực nào đó. Ví dụ: They paraded through the streets. (Họ diễu hành qua các con phố).</li><li><b>in:</b> Diễu hành *trong* một sự kiện nào đó. Ví dụ: They paraded in the festival. (Họ diễu hành trong lễ hội).</li><li><b>along:</b> Diễu hành *dọc theo* một con đường. Ví dụ: They paraded along the river. (Họ diễu hành dọc theo bờ sông).</li></ul>
Collocations (Từ đi kèm)
-
proudly proudly paraded his trophy (tự hào khoe chiếc cúp của mình)
-
publicly publicly paraded through the streets (được công khai diễu qua các đường phố)
-
defiantly defiantly paraded their banner (kiên quyết diễu biểu ngữ của họ)
-
was was paraded down the catwalk (được trình diễn trên sàn catwalk)
-
had had paraded his expensive car (đã từng khoe chiếc xe đắt tiền của mình)
-
through paraded through the city (diễu hành qua thành phố)
-
before paraded before the king (diễu binh trước nhà vua)
-
his wealth paraded his wealth (khoe khoang sự giàu có của mình)
-
one's virtue paraded one's virtue (phô trương phẩm hạnh của mình)
Idioms
-
parade oneself as (something)
Tự phô trương, giả danh, tự cho mình là (ai đó/cái gì đó)
"He paraded himself as an expert, but he knew very little."
(Anh ta tự xưng là một chuyên gia, nhưng lại hiểu rất ít.)
-
parade one's stuff/talents
Phô diễn tài năng/khoe khoang đồ đạc
"The singer paraded her vocal talents during the concert."
(Nữ ca sĩ đã phô diễn tài năng giọng hát của mình trong buổi hòa nhạc.)
-
to be paraded (as a captive/prize)
Bị phô bày/diễu hành công khai (thường là để sỉ nhục hoặc như một chiến lợi phẩm)
"The captured enemy soldiers were paraded through the streets."
(Những người lính địch bị bắt đã bị diễu qua các đường phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paraded
Động từ (quá khứ và phân từ hai)Quá khứ và phân từ hai của 'parade': diễu hành, trình diễn một cách trang trọng.
"The soldiers paraded through the town square."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paraded".
