(Top Banner Ad)
strutted
B2
Động từ B2 Hành vi, Cử chỉ

strutted

UK: /strʌtɪd/ • US: /strʌtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ưỡn ngực điệu bộ kênh kiệu đi nghênh ngang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Walk with a proud, stiff bearing.

Vietnamese Meaning

Đi, bước đi một cách kênh kiệu, ưỡn ngực, tỏ vẻ tự mãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He strutted around the office as if he owned the place."

    "Anh ta ưỡn ngực đi lại trong văn phòng như thể anh ta là chủ ở đây."

  • "The peacock strutted, displaying its beautiful feathers."

    "Con công ưỡn ngực, khoe bộ lông tuyệt đẹp của nó."

  • "She strutted down the runway in her new dress."

    "Cô ấy sải bước trên sàn diễn trong chiếc váy mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strut đi lượn lờ, đi kênh kiệu, ưỡn ngực đi
Noun strut dáng đi ưỡn ngực; sự kênh kiệu; thanh chống, cột chống (trong kiến trúc)
Noun strutter người đi kênh kiệu, người phô trương
Adjective strutting đang đi kênh kiệu; ưỡn ngực (mang tính khoe khoang)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cử chỉ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strutjan
Low German / Middle Dutch
strutten
Middle English
struten
Modern English
strut

Nguồn gốc của dáng đi kiêu hãnh

Từ 'strut' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ như tiếng Hạ Đức và tiếng Hà Lan Trung cổ, với nghĩa ban đầu là 'phình ra', 'nhô ra' hoặc 'căng phồng'. Hình ảnh này sau đó đã được áp dụng để mô tả một dáng đi tự phụ, ưỡn ngực, hoặc phô trương, giống như cách một con chim công xòe đuôi và ưỡn ngực khoe mẽ.

Usage Note

Từ 'strut' diễn tả dáng đi thể hiện sự kiêu hãnh, tự tin thái quá, đôi khi mang ý nghĩa khoe khoang. Khác với 'walk' chỉ đơn giản là đi, 'stride' là bước đi dài và mạnh mẽ, 'swagger' lại mang ý nghĩa ngông nghênh, vênh váo hơn. 'Strut' nhấn mạnh vào dáng vẻ bề ngoài và thái độ tự cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + strutted
  • proudly proudly strutted
    (tự hào ưỡn ngực bước đi)
  • confidently confidently strutted
    (tự tin sải bước)
  • defiantly defiantly strutted
    (thách thức ưỡn ngực bước đi)
  • majestically majestically strutted
    (đi lại oai vệ, uy nghi)
Prepositional Phrase + strutted
  • strutted into strutted into the room
    (hiên ngang bước vào phòng)
  • strutted out of strutted out of the building
    (oai vệ bước ra khỏi tòa nhà)
  • strutted down strutted down the street
    (đi lượn lờ/đi ưỡn ngực trên phố)
Simile + strutted
  • like a peacock strutted like a peacock
    (đi ưỡn ngực/kênh kiệu như một con công)
  • like a boss strutted like a boss
    (đi bộ như ông chủ (tự tin, quyền lực và không quan tâm ai))

Idioms

  • strutted one's stuff

    tự tin trình diễn tài năng, phô diễn bản thân một cách khoe khoang

    "After hours of practice, he finally strutted his stuff on stage."

    (Sau hàng giờ luyện tập, cuối cùng anh ấy cũng tự tin phô diễn tài năng của mình trên sân khấu.)

  • strutted around like a peacock

    đi lại nghênh ngang, khoe mẽ như công

    "He strutted around like a peacock after getting a promotion."

    (Anh ta đi lại nghênh ngang như một con công sau khi được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strutted

Động từ
Lật mặt

Đi, bước đi một cách kênh kiệu, ưỡn ngực, tỏ vẻ tự mãn.

"He strutted around the office as if he owned the place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peacock strutted proudly across the garden yesterday.
Con công đã bước đi oai vệ trong vườn ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't strut around after winning the competition; she remained humble.
Cô ấy đã không vênh vang sau khi thắng cuộc thi; cô ấy vẫn khiêm tốn.
Nghi vấn
Did he strut into the meeting late, expecting no consequences?
Anh ta có bước vào cuộc họp muộn, mong đợi không có hậu quả gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strutted".

Dáng đi trên sàn catwalk

Trong thế giới thời trang, 'strutting' là dáng đi đặc trưng của người mẫu trên sàn catwalk (runway walk). Đây là một dáng đi tự tin, có mục đích, giúp người mẫu phô bày trang phục và thu hút sự chú ý. Nó tượng trưng cho sự tự tin, phong thái chuyên nghiệp và đôi khi là sự uy quyền trong ngành công nghiệp thời trang.

Biểu hiện của sự thống trị và tán tỉnh trong tự nhiên

Hành vi 'strutting' không chỉ có ở con người. Nhiều loài động vật, đặc biệt là chim (như công), cũng sử dụng dáng đi ưỡn ngực, phô trương bộ lông sặc sỡ để thu hút bạn tình hoặc thể hiện sự thống trị, quyền lực trong lãnh thổ của chúng. Đây là một màn trình diễn bản năng về sức mạnh, vẻ đẹp và sự tự tin.