(Top Banner Ad)
oceanic biology
C1
danh từ C1 Sinh học biển

oceanic biology

UK: /ˌəʊʃɪˈænɪk baɪˈɒlədʒi/ • US: /ˌoʊʃiˈænɪk baɪˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh học đại dương sinh vật học biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of biology that studies marine organisms and their interactions with the ocean environment.

Vietnamese Meaning

Ngành sinh học nghiên cứu các sinh vật biển và sự tương tác của chúng với môi trường đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oceanic biology plays a crucial role in understanding the health of our planet."

    "Sinh học biển đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu về sức khỏe của hành tinh chúng ta."

  • "Her research focuses on the impact of pollution on oceanic biology."

    "Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào tác động của ô nhiễm đối với sinh học biển."

  • "The course provides an introduction to oceanic biology and marine ecosystems."

    "Khóa học cung cấp một giới thiệu về sinh học biển và các hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ocean đại dương
Adjective oceanic thuộc đại dương
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adjective biological thuộc sinh học, sinh vật học
Adverb biologically về mặt sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
ōceanus
Old French
occean
English
ocean
Ancient Greek
βίος (bios) + -λογία (-logia)
English
biology
English
oceanic biology

Nguồn gốc từ 'Đại dương'

Từ 'ocean' (đại dương) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Ōkeanós', tên của vị thần sông khổng lồ Okeanos, người được cho là bao quanh thế giới. Điều này phản ánh quan niệm cổ xưa về một dòng sông lớn bao quanh lục địa.

Nguồn gốc của 'Sinh học'

Từ 'biology' (sinh học) được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' có nghĩa là 'sự sống' và '-logia' có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Do đó, sinh học theo nghĩa đen là khoa học về sự sống.

Sự ra đời của 'Sinh học Đại dương'

Cụm từ 'oceanic biology' (sinh học đại dương) ra đời khi con người bắt đầu nghiên cứu một cách có hệ thống về sự sống trong môi trường biển và đại dương. Đây là một lĩnh vực khoa học tương đối trẻ, phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 19, đặc biệt sau các chuyến thám hiểm đại dương.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, báo cáo môi trường, và các tài liệu liên quan đến bảo tồn biển. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vi sinh vật đến động vật có vú biển, và xem xét cả các yếu tố vật lý, hóa học của đại dương ảnh hưởng đến đời sống sinh vật.

Prepositions

of in

*of*: Thường dùng để chỉ mối quan hệ thuộc về, ví dụ: 'studies of oceanic biology'.
*in*: Thường dùng để chỉ phạm vi nghiên cứu, ví dụ: 'advances in oceanic biology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • modern modern oceanic biology
    (sinh học đại dương hiện đại)
  • cutting-edge cutting-edge oceanic biology
    (sinh học đại dương tiên tiến/đột phá)
  • deep-sea deep-sea oceanic biology
    (sinh học đại dương biển sâu)
Verb + Noun
  • study study oceanic biology
    (nghiên cứu sinh học đại dương)
  • advance advance oceanic biology
    (thúc đẩy/phát triển sinh học đại dương)
  • contribute to contribute to oceanic biology
    (đóng góp vào sinh học đại dương)
Noun Phrase Structure
  • field of field of oceanic biology
    (lĩnh vực sinh học đại dương)
  • research in research in oceanic biology
    (nghiên cứu trong sinh học đại dương)
  • principles of principles of oceanic biology
    (các nguyên tắc của sinh học đại dương)

Idioms

  • Dive deep into oceanic biology

    Nghiên cứu sâu/đi sâu vào lĩnh vực sinh học đại dương (Đây là một cụm từ mang tính ẩn dụ, thường dùng để chỉ việc tìm hiểu kỹ lưỡng một chủ đề)

    "Researchers are encouraged to dive deep into oceanic biology to uncover new species."

    (Các nhà nghiên cứu được khuyến khích đi sâu vào sinh học đại dương để khám phá các loài mới.)

  • Unravel the mysteries of oceanic biology

    Khám phá/làm sáng tỏ những bí ẩn của sinh học đại dương (Cụm từ này chỉ hành động tìm hiểu, giải mã những điều chưa biết hoặc phức tạp trong lĩnh vực này)

    "Advanced technology helps scientists unravel the mysteries of oceanic biology in the deep sea."

    (Công nghệ tiên tiến giúp các nhà khoa học làm sáng tỏ những bí ẩn của sinh học đại dương ở biển sâu.)

  • The forefront of oceanic biology

    Tiền tuyến/dẫn đầu trong sinh học đại dương (Chỉ vị trí tiên phong, dẫn đầu trong nghiên cứu hoặc phát triển của lĩnh vực này)

    "Our institution is at the forefront of oceanic biology research, especially regarding coral reefs."

    (Viện của chúng tôi đang ở tiền tuyến của nghiên cứu sinh học đại dương, đặc biệt là về rạn san hô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oceanic biology

danh từ
Lật mặt

Ngành sinh học nghiên cứu các sinh vật biển và sự tương tác của chúng với môi trường đại dương.

"Oceanic biology plays a crucial role in understanding the health of our planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oceanic biology".

Biển cả trong văn hóa và đời sống

Từ xa xưa, biển cả đã là nguồn cảm hứng bất tận cho thần thoại, văn học và nghệ thuật ở nhiều nền văn hóa. Sinh vật biển không chỉ là nguồn thực phẩm mà còn đóng vai trò quan trọng trong tín ngưỡng, phong tục và sinh kế của hàng triệu người dân ven biển trên khắp thế giới. Sự phong phú của đại dương thường được liên kết với sự sống và thịnh vượng.

Vai trò của sinh học đại dương trong thời đại biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, sinh học đại dương ngày càng trở nên thiết yếu. Lĩnh vực này giúp chúng ta hiểu về sức khỏe của đại dương, tác động của con người và cách bảo vệ các hệ sinh thái biển – vốn là lá phổi và bộ điều hòa khí hậu quan trọng của Trái Đất. Các nghiên cứu trong sinh học đại dương cung cấp thông tin cốt lõi cho các chiến lược bảo tồn và phát triển bền vững.