(Top Banner Ad)
marine corps
B2
Danh từ B2 Quân sự, Lịch sử

marine corps

UK: /məˈriːn kɔː/ • US: /məˈriːn kɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

Thủy quân lục chiến Binh chủng Thủy quân lục chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of the military of a country or empire that is specifically designated to conduct military operations at sea and on land, particularly amphibious operations.

Vietnamese Meaning

Một quân chủng của lực lượng vũ trang một quốc gia hoặc đế chế, được chỉ định đặc biệt để tiến hành các hoạt động quân sự trên biển và trên đất liền, đặc biệt là các hoạt động đổ bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He served in the Marine Corps for four years."

    "Anh ấy đã phục vụ trong Thủy quân lục chiến bốn năm."

  • "The US Marine Corps is known for its rigorous training."

    "Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ nổi tiếng với chương trình huấn luyện khắc nghiệt."

  • "Many young men and women aspire to join the Marine Corps."

    "Nhiều thanh niên nam nữ khao khát gia nhập Thủy quân lục chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marine lính thủy đánh bộ; sinh vật biển; tàu thủy
Adjective marine thuộc về biển, hàng hải
Noun mariner thủy thủ
Noun submariner thủy thủ tàu ngầm
Noun Corpsman nhân viên quân y (trong Hải quân hoặc Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ)
Noun corporal hạ sĩ (một cấp bậc trong quân đội, thường thấp hơn trung sĩ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
English
marine
Latin
corpus
Old French
corps
English
corps

Nguồn gốc "Marine Corps"

"Marine Corps" là một cụm từ ghép có nguồn gốc từ hai từ riêng biệt. Từ "marine" (hải quân, thủy quân) bắt nguồn từ tiếng Latin "marinus", có nghĩa là "thuộc về biển", từ gốc "mare" (biển). Từ "corps" (đọc là /kɔːr/, có nghĩa là quân đoàn, binh đoàn) xuất phát từ tiếng Latin "corpus" (thân thể, đoàn thể) qua tiếng Pháp cổ "corps". Ban đầu, "corps" dùng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau, sau này phát triển để chỉ một đơn vị quân đội. Khi kết hợp lại, "Marine Corps" có nghĩa là "Quân đoàn Thủy quân", chỉ lực lượng quân sự chuyên trách hoạt động trên biển và đổ bộ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ (United States Marine Corps - USMC). Cần phân biệt với 'navy' (hải quân) vốn tập trung vào các hoạt động trên biển. Marine Corps thực hiện cả hoạt động trên biển và trên đất liền, đặc biệt là đổ bộ tấn công.

Prepositions

in of

'in the marine corps': chỉ việc đang phục vụ trong Thủy quân lục chiến. 'of the marine corps': chỉ thuộc về Thủy quân lục chiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Marine Corps
  • U.S. U.S. Marine Corps
    (Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ)
  • Royal Royal Marine Corps
    (Thủy quân Lục chiến Hoàng gia (Anh))
  • elite elite Marine Corps
    (lực lượng Thủy quân Lục chiến tinh nhuệ)
Verb + Marine Corps
  • join join the Marine Corps
    (gia nhập Thủy quân Lục chiến)
  • serve in serve in the Marine Corps
    (phục vụ trong Thủy quân Lục chiến)
  • command command the Marine Corps
    (chỉ huy Thủy quân Lục chiến)
Marine Corps + Noun
  • base Marine Corps base
    (căn cứ Thủy quân Lục chiến)
  • officer Marine Corps officer
    (sĩ quan Thủy quân Lục chiến)
  • uniform Marine Corps uniform
    (đồng phục Thủy quân Lục chiến)

Idioms

  • Semper Fidelis (Semper Fi)

    Luôn Trung Thành (khẩu hiệu chính thức của Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ, thể hiện lòng trung thành không lay chuyển)

    "Even after retiring, he always remembered his oath, living by 'Semper Fi'."

    (Ngay cả sau khi về hưu, ông ấy luôn nhớ lời thề của mình, sống theo tinh thần 'Semper Fi'.)

  • The Few, The Proud, The Marines

    Một vài người, Niềm tự hào, Lính thủy đánh bộ (khẩu hiệu tuyển quân nổi tiếng, nhấn mạnh tính chọn lọc và danh dự của lực lượng)

    "Their advertisement proudly declares, 'The Few, The Proud, The Marines'."

    (Quảng cáo của họ tự hào tuyên bố, 'The Few, The Proud, The Marines'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine corps

Danh từ
Lật mặt

Một quân chủng của lực lượng vũ trang một quốc gia hoặc đế chế, được chỉ định đặc biệt để tiến hành các hoạt động quân sự trên biển và trên đất liền, đặc biệt là các hoạt động đổ bộ.

"He served in the Marine Corps for four years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That joining the marine corps was his dream is now a reality.
Việc gia nhập lực lượng thủy quân lục chiến là ước mơ của anh ấy giờ đã thành hiện thực.
Phủ định
Whether he will succeed in the marine corps is not guaranteed.
Việc liệu anh ấy có thành công trong lực lượng thủy quân lục chiến hay không vẫn chưa được đảm bảo.
Nghi vấn
Who knew that she would enlist in the marine corps?
Ai biết rằng cô ấy sẽ nhập ngũ vào lực lượng thủy quân lục chiến?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had always dreamed of joining the marine corps before he turned eighteen.
Anh ấy đã luôn mơ ước gia nhập lực lượng lính thủy đánh bộ trước khi anh ấy mười tám tuổi.
Phủ định
She had not considered a career in the marine corps until she met a recruiter.
Cô ấy đã không cân nhắc sự nghiệp trong lực lượng lính thủy đánh bộ cho đến khi cô ấy gặp một người tuyển dụng.
Nghi vấn
Had they completed their training with the marine corps before being deployed overseas?
Họ đã hoàn thành khóa huấn luyện với lực lượng lính thủy đánh bộ trước khi được triển khai ra nước ngoài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine corps".

Tinh thần chiến đấu và kỷ luật thép

Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ (USMC) được biết đến rộng rãi là một lực lượng chiến đấu tinh nhuệ, với tinh thần kỷ luật cao, dũng cảm và sẵn sàng hy sinh. Họ thường là những đơn vị đầu tiên được triển khai trong các cuộc xung đột, có khả năng tác chiến linh hoạt trên mọi địa hình từ biển, đất liền đến không khí. Điều này đã củng cố hình ảnh của họ như một biểu tượng của sự kiên cường và lòng trung thành trong văn hóa Mỹ.

Biểu tượng và truyền thống đặc trưng

Biểu tượng của Thủy quân Lục chiến là Đại bàng, Quả địa cầu và Mỏ neo (Eagle, Globe, and Anchor), tượng trưng cho khả năng hoạt động trên không, trên bộ và trên biển của họ. Một truyền thống nổi bật khác là "Marine Corps Birthday Ball", một sự kiện thường niên được tổ chức long trọng vào tháng 11 để kỷ niệm ngày thành lập quân chủng. Đây là dịp để các cựu chiến binh và quân nhân tại ngũ thể hiện tinh thần đồng đội, niềm tự hào và tình cảm gắn bó sâu sắc với quân chủng của mình.