(Top Banner Ad)
marine explosive
C1
Danh từ ghép (Noun phrase) C1 Quân sự, Kỹ thuật

marine explosive

UK: /məˈriːn ɪkˈspləʊsɪv/ • US: /məˈriːn ɪkˈsploʊsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chất nổ dưới biển vật liệu nổ dùng trong môi trường biển thiết bị nổ dưới nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explosive device designed for use in a marine environment, or an explosive used in underwater applications.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nổ được thiết kế để sử dụng trong môi trường biển, hoặc một chất nổ được sử dụng trong các ứng dụng dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The navy discovered a large marine explosive device during the underwater survey."

    "Hải quân đã phát hiện một thiết bị nổ dưới biển cỡ lớn trong quá trình khảo sát dưới nước."

  • "The marine explosive was detonated remotely to clear the shipping lane."

    "Chất nổ dưới biển đã được kích nổ từ xa để làm thông luồng hàng hải."

  • "Scientists are studying the impact of marine explosives on marine life."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của chất nổ dưới biển đối với đời sống sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marine thủy thủ; lính thủy đánh bộ; sinh vật biển
Noun explosion sự bùng nổ, vụ nổ
Adjective maritime thuộc về biển, hàng hải
Adjective explosive có khả năng gây nổ, dễ nổ
Verb explode nổ, làm nổ
Adverb explosively một cách bùng nổ, dễ nổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
Old French
marin
English
marine
Latin
explodere
English
explode
English
explosive
English
marine explosive

Nguồn gốc của 'marine explosive'

Cụm từ 'marine explosive' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'marine' (thuộc biển) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mare' (biển), qua từ 'marinus' (của biển), rồi đến tiếng Pháp cổ 'marin'. Từ 'explosive' (chất nổ) xuất phát từ tiếng Latin 'explodere', ban đầu có nghĩa là 'xua đuổi bằng tiếng vỗ tay hoặc tiếng la ó', sau đó phát triển nghĩa là 'phát nổ, bùng nổ'. Khi ghép lại, 'marine explosive' miêu tả một cách trực tiếp loại chất nổ được thiết kế hoặc sử dụng trong môi trường biển, thể hiện rõ chức năng và địa điểm sử dụng của nó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, kỹ thuật hàng hải, hoặc nghiên cứu khoa học liên quan đến biển. 'Marine' chỉ môi trường biển, và 'explosive' chỉ chất nổ hoặc thiết bị nổ. Ý nghĩa của cụm từ phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, có thể là một loại chất nổ đặc biệt (ví dụ, có khả năng chịu áp lực nước cao) hoặc một thiết bị nổ được thiết kế để hoạt động dưới nước (ví dụ, mìn biển).

Prepositions

in for

- 'in': sử dụng 'in' để chỉ môi trường mà chất nổ được sử dụng (e.g., 'marine explosive in deep water').
- 'for': sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của chất nổ (e.g., 'marine explosive for demolition').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine explosive
  • powerful powerful marine explosive
    (chất nổ biển mạnh mẽ)
  • underwater underwater marine explosive
    (chất nổ biển dưới nước)
  • unexploded unexploded marine explosive
    (chất nổ biển chưa nổ)
Verb + marine explosive
  • detonate detonate a marine explosive
    (kích nổ một chất nổ biển)
  • deploy deploy marine explosives
    (triển khai các chất nổ biển)
  • clear clear marine explosives
    (tháo gỡ/dọn dẹp các chất nổ biển)

Idioms

  • unexploded marine ordnance (UXO)

    vật liệu nổ biển chưa nổ

    "Specialist teams are tasked with locating and safely disposing of unexploded marine ordnance."

    (Các đội chuyên gia có nhiệm vụ định vị và xử lý an toàn vật liệu nổ biển chưa nổ.)

  • remote-controlled marine explosive

    chất nổ biển điều khiển từ xa

    "Divers used a remote-controlled marine explosive to clear the obstructed channel."

    (Thợ lặn đã sử dụng chất nổ biển điều khiển từ xa để dọn dẹp luồng lạch bị tắc nghẽn.)

  • marine explosive device

    thiết bị nổ dưới biển

    "The navy discovered an old marine explosive device near the harbor entrance."

    (Hải quân đã phát hiện một thiết bị nổ dưới biển cũ gần lối vào cảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine explosive

Danh từ ghép (Noun phrase)
Lật mặt

Một thiết bị nổ được thiết kế để sử dụng trong môi trường biển, hoặc một chất nổ được sử dụng trong các ứng dụng dưới nước.

"The navy discovered a large marine explosive device during the underwater survey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine explosive".

Vai trò trong Chiến tranh Hải quân

Chất nổ biển đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động quân sự trên biển, đặc biệt là trong chiến tranh hải quân. Chúng được sử dụng để phá hủy tàu địch, tàu ngầm, hoặc tạo ra các bãi mìn dưới nước nhằm ngăn chặn sự di chuyển của kẻ thù. Lịch sử đã ghi nhận nhiều trường hợp sử dụng chất nổ biển từ thời chiến tranh thế giới đến nay, góp phần định hình chiến thuật hải quân.

Ứng dụng trong Dân sự và Xây dựng dưới nước

Ngoài mục đích quân sự, chất nổ biển còn có ứng dụng trong lĩnh vực dân sự. Chúng được sử dụng để phá bỏ các chướng ngại vật dưới nước như đá ngầm, xác tàu đắm, nhằm mở rộng hoặc dọn dẹp các luồng lạch hàng hải cho tàu thuyền qua lại an toàn. Trong ngành xây dựng dưới nước, chúng cũng giúp chuẩn bị nền móng cho cầu cảng, đường ống hoặc các công trình ngầm khác một cách hiệu quả.