(Top Banner Ad)
underwater explosive
C1
Tính từ ghép C1 Quân sự/Kỹ thuật

underwater explosive

UK: /ˌʌndəˈwɔːtər ɪkˈspləʊsɪv/ • US: /ˌʌndərˈwɔːtər ɪkˈsploʊsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chất nổ dưới nước thiết bị nổ dưới nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or being an explosive device designed to be detonated underwater.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc là một thiết bị nổ được thiết kế để kích nổ dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The navy discovered an underwater explosive near the harbor."

    "Hải quân đã phát hiện một thiết bị nổ dưới nước gần bến cảng."

  • "Divers were tasked with locating and disarming the underwater explosives."

    "Các thợ lặn được giao nhiệm vụ định vị và vô hiệu hóa các thiết bị nổ dưới nước."

  • "The use of underwater explosives can have devastating effects on marine life."

    "Việc sử dụng chất nổ dưới nước có thể gây ra những tác động tàn phá đối với đời sống biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explode nổ, phát nổ, bùng nổ
Noun explosion vụ nổ, sự bùng nổ
Adjective explosive có tính nổ, dễ nổ; mạnh mẽ, bùng nổ
Noun explosiveness tính chất dễ nổ, sự bùng nổ
Adverb explosively một cách bùng nổ, dữ dội
Adjective underwater dưới nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
wæter
Latin
explōdere
French
exploder
English
explode
English
explosive
English
underwater
English
underwater explosive

Sự kết hợp bùng nổ dưới nước

Cụm từ 'underwater explosive' (chất nổ dưới nước) là sự kết hợp của hai thành phần chính. 'Underwater' (dưới nước) được tạo thành từ 'under' (dưới) và 'water' (nước) trong tiếng Anh cổ, miêu tả vị trí. 'Explosive' (chất nổ) bắt nguồn từ động từ 'explode' (nổ). Từ 'explode' có gốc từ tiếng Latin 'explōdere', ban đầu có nghĩa là 'đuổi ra bằng cách vỗ tay' (như đuổi diễn viên ra khỏi sân khấu). Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển thành 'bùng nổ, phá hủy' trong tiếng Pháp và tiếng Anh, và 'explosive' được dùng để chỉ vật liệu có khả năng nổ. 'Underwater explosive' là một thuật ngữ hiện đại, ghép hai phần này lại để chỉ một thiết bị hoặc vật liệu gây nổ khi chìm dưới nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, phá hoại, hoặc nghiên cứu khoa học liên quan đến nổ dưới nước. 'Underwater' chỉ môi trường hoạt động, còn 'explosive' chỉ bản chất gây nổ. Không có sắc thái đặc biệt, chỉ mang tính mô tả trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underwater explosive
  • powerful powerful underwater explosive
    (chất nổ dưới nước mạnh mẽ)
  • deadly deadly underwater explosive
    (chất nổ dưới nước gây chết người)
  • small small underwater explosive device
    (thiết bị nổ dưới nước cỡ nhỏ)
Verb + underwater explosive
  • deploy deploy an underwater explosive
    (triển khai chất nổ dưới nước)
  • detonate detonate an underwater explosive
    (kích nổ chất nổ dưới nước)
  • discover discover an underwater explosive
    (phát hiện chất nổ dưới nước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underwater explosive

Tính từ ghép
Lật mặt

Liên quan đến hoặc là một thiết bị nổ được thiết kế để kích nổ dưới nước.

"The navy discovered an underwater explosive near the harbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ocean, vast and deep, is vulnerable to underwater explosive devices.
Đại dương, rộng lớn và sâu thẳm, rất dễ bị tổn thương bởi các thiết bị nổ dưới nước.
Phủ định
Fortunately, the divers didn't find any underwater, explosive materials during their search, and the beach was deemed safe.
May mắn thay, các thợ lặn không tìm thấy bất kỳ vật liệu nổ dưới nước nào trong quá trình tìm kiếm và bãi biển được coi là an toàn.
Nghi vấn
Considering the potential danger, are underwater explosive measures really necessary for this project, or are there safer alternatives?
Xét đến mối nguy hiểm tiềm tàng, liệu các biện pháp nổ dưới nước có thực sự cần thiết cho dự án này hay không, hay là có những phương án thay thế an toàn hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underwater explosive".

Lịch sử và ứng dụng quân sự

Chất nổ dưới nước đóng vai trò quan trọng trong lịch sử quân sự, đặc biệt là trong các cuộc chiến tranh thế giới. Chúng được sử dụng dưới nhiều hình thức như thủy lôi (naval mines) để bảo vệ bờ biển hoặc ngăn chặn tàu địch, bom chống tàu ngầm (depth charges) để tiêu diệt tàu ngầm, và đầu đạn ngư lôi (torpedo warheads) phóng từ tàu ngầm hoặc máy bay. Việc phát hiện và vô hiệu hóa các vật liệu nổ dưới nước còn sót lại (unexploded ordnance – UXO) từ các cuộc xung đột trước đây là một nhiệm vụ nguy hiểm và cần thiết sau chiến tranh.

Tác động môi trường

Ngoài mục đích quân sự, chất nổ dưới nước đôi khi cũng được sử dụng trong một số hoạt động dân sự như phá dỡ công trình ngầm, khai thác khoáng sản dưới biển hoặc tạo kênh dẫn tàu. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng gây ra những lo ngại nghiêm trọng về môi trường biển. Sóng xung kích tạo ra từ vụ nổ có thể gây hại hoặc giết chết sinh vật biển, từ cá nhỏ đến động vật có vú lớn như cá heo và cá voi. Hóa chất từ thuốc nổ cũng có thể gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển.