(Top Banner Ad)
marine litter
B2
danh từ B2 Môi trường

marine litter

UK: /məˈriːn ˈlɪtə(r)/ • US: /məˈriːn ˈlɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

rác thải biển ô nhiễm rác thải biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste that has ended up in the sea or ocean.

Vietnamese Meaning

Rác thải trôi nổi hoặc tích tụ trong môi trường biển, bao gồm các vật liệu do con người tạo ra như nhựa, kim loại, thủy tinh, cao su, giấy và vải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marine litter poses a significant threat to marine life."

    "Rác thải biển gây ra mối đe dọa đáng kể cho sinh vật biển."

  • "The beach was covered in marine litter after the storm."

    "Bãi biển phủ đầy rác thải biển sau cơn bão."

  • "Scientists are studying the impact of marine litter on coral reefs."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của rác thải biển đến các rạn san hô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marine Thủy quân lục chiến (lính thủy đánh bộ)
Noun mariner Thủy thủ
Adjective maritime Thuộc hàng hải, gần biển
Verb litter Xả rác, vứt rác bừa bãi
Noun litterbug Người xả rác bừa bãi

Synonyms

ocean debris (mảnh vỡ đại dương)marine debris (rác thải biển)

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
English
marine
Latin
lectus
Old French
litiere
English
litter
English
marine litter

Biển Cả và Rác Thải: Một Vấn Đề Toàn Cầu

Từ 'marine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mare' (biển), mang ý nghĩa 'thuộc về biển'. Trong khi đó, từ 'litter' ban đầu trong tiếng Latin 'lectus' (giường) và tiếng Pháp cổ 'litiere' (giường ngủ, cáng) lại dần phát triển nghĩa thành 'vật thể vứt vương vãi, lộn xộn'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'marine litter', chúng ta có một thuật ngữ hiện đại mô tả một cách chính xác vấn đề rác thải do con người gây ra, trôi nổi hoặc chìm dưới lòng đại dương, gây hại nghiêm trọng đến môi trường biển.

Usage Note

Cụm từ 'marine litter' nhấn mạnh nguồn gốc và vị trí của rác thải trong môi trường biển. Nó thường được sử dụng trong các thảo luận về ô nhiễm biển và tác động của nó đến hệ sinh thái biển. Khác với 'ocean debris' (mảnh vỡ đại dương), 'marine litter' thường bao hàm ý nghĩa về rác thải do con người gây ra, mặc dù đôi khi hai cụm từ này được dùng thay thế cho nhau.

Prepositions

of in

'- marine litter of...': chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của rác thải. Ví dụ: marine litter of plastic (rác thải nhựa trên biển).
- marine litter in...': chỉ vị trí hoặc môi trường chứa rác thải. Ví dụ: marine litter in the ocean (rác thải trên biển đại dương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine litter
  • plastic plastic marine litter
    (rác thải nhựa dưới biển)
  • microplastic microplastic marine litter
    (rác thải vi nhựa dưới biển)
  • accumulated accumulated marine litter
    (rác thải biển tích tụ)
  • harmful harmful marine litter
    (rác thải biển độc hại)
Verb + marine litter
  • reduce reduce marine litter
    (giảm thiểu rác thải biển)
  • prevent prevent marine litter
    (ngăn chặn rác thải biển)
  • tackle tackle marine litter
    (giải quyết rác thải biển)
  • clean up clean up marine litter
    (dọn dẹp rác thải biển)
Noun + marine litter
  • sources of sources of marine litter
    (nguồn gốc rác thải biển)
  • impact of impact of marine litter
    (tác động của rác thải biển)
  • problem of the problem of marine litter
    (vấn đề rác thải biển)

Idioms

  • the fight against marine litter

    cuộc chiến chống rác thải biển

    "The organization actively participates in the global fight against marine litter."

    (Tổ chức này tích cực tham gia vào cuộc chiến toàn cầu chống rác thải biển.)

  • a growing problem of marine litter

    một vấn đề rác thải biển ngày càng tăng

    "Marine litter is a growing problem that threatens marine ecosystems worldwide."

    (Rác thải biển là một vấn đề ngày càng tăng, đe dọa các hệ sinh thái biển trên toàn thế giới.)

  • stemming the tide of marine litter

    ngăn chặn làn sóng rác thải biển (ngăn chặn dòng chảy/sự gia tăng của rác thải biển)

    "International cooperation is crucial for stemming the tide of marine litter."

    (Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt để ngăn chặn làn sóng rác thải biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine litter

danh từ
Lật mặt

Rác thải trôi nổi hoặc tích tụ trong môi trường biển, bao gồm các vật liệu do con người tạo ra như nhựa, kim loại, thủy tinh, cao su, giấy và vải.

"Marine litter poses a significant threat to marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the effects of marine litter on coral reefs next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu tác động của rác thải biển lên các rạn san hô vào năm tới.
Phủ định
The government won't be ignoring the problem of marine litter any longer.
Chính phủ sẽ không còn phớt lờ vấn đề rác thải biển nữa.
Nghi vấn
Will they be cleaning up marine litter from the beaches this time next week?
Liệu họ có đang dọn dẹp rác thải biển từ các bãi biển vào thời điểm này tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine litter".

Đại Vùng Rác Thái Bình Dương (Great Pacific Garbage Patch)

Đây là một khu vực khổng lồ giữa Thái Bình Dương, nơi rác thải biển (chủ yếu là nhựa) từ khắp nơi trên thế giới bị các dòng hải lưu cuốn tụ lại. Nó lớn hơn nhiều lần diện tích một quốc gia, minh họa mức độ nghiêm trọng của vấn đề rác thải biển và tác động khủng khiếp của nó đối với môi trường đại dương.

Chiến dịch Dọn dẹp Bãi biển Toàn cầu

Hàng năm, hàng triệu tình nguyện viên trên khắp thế giới tham gia các chiến dịch dọn dẹp bãi biển, nhằm loại bỏ rác thải biển và nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ đại dương. Đây là một phong trào văn hóa và xã hội lớn, thể hiện sự quan tâm của con người đối với môi trường biển.