(Top Banner Ad)
maritime country
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị, Kinh tế

maritime country

UK: /ˈmærɪˌtaɪm ˈkʌntri/ • US: /ˈmærɪˌtaɪm ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia hàng hải nước có biển nước ven biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that has a coastline and engages in maritime activities, such as shipping, fishing, and naval operations.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có đường bờ biển và tham gia vào các hoạt động hàng hải, chẳng hạn như vận tải biển, đánh bắt cá và các hoạt động hải quân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Japan is a maritime country with a strong fishing industry."

    "Nhật Bản là một quốc gia hàng hải với ngành đánh bắt cá mạnh mẽ."

  • "As a maritime country, Greece has a rich naval history."

    "Là một quốc gia hàng hải, Hy Lạp có một lịch sử hải quân phong phú."

  • "The economy of this maritime country relies heavily on trade and fishing."

    "Nền kinh tế của quốc gia hàng hải này phụ thuộc nhiều vào thương mại và đánh bắt cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective maritime Thuộc về biển, gần biển, liên quan đến hàng hải.
Noun marine Thủy quân lục chiến; sinh vật biển; hàng hải.
Adjective marine Thuộc về biển, liên quan đến biển (ví dụ: marine biology - sinh vật học biển).
Noun mariner Thủy thủ.
Noun countryside Vùng nông thôn.
Noun countryman/countrywoman Đồng hương; người dân nông thôn.

Synonyms

coastal nation (quốc gia ven biển)seafaring country (quốc gia đi biển)

Antonyms

Related Words

shipping (vận tải biển)fisheries (ngư nghiệp)naval power (sức mạnh hải quân)

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
maritimus
English
maritime

Nguồn gốc 'Maritime'

Từ 'maritime' (thuộc về biển) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'maritimus', nghĩa là 'của biển'. Từ này lại bắt nguồn từ 'mare', tức là 'biển'. Điều này cho thấy mối liên hệ trực tiếp và sâu sắc của từ này với đại dương. Khi kết hợp với 'country' (quốc gia, có gốc từ tiếng Latin 'contra' nghĩa là 'đối diện, trước mặt' qua tiếng Pháp cổ 'cuntrée' chỉ một vùng đất), cụm từ 'maritime country' rõ ràng mô tả một quốc gia có đường bờ biển và chịu ảnh hưởng lớn từ biển.

Usage Note

Cụm từ 'maritime country' nhấn mạnh vai trò quan trọng của biển đối với nền kinh tế, an ninh và văn hóa của quốc gia đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến luật pháp quốc tế về biển, thương mại hàng hải và an ninh hàng hải.

Prepositions

in of

Ví dụ:
- in: The country invests heavily in its maritime infrastructure. (Quốc gia đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng hàng hải của mình.)
- of: The importance of maritime security to the country cannot be overstated. (Không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của an ninh hàng hải đối với quốc gia.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maritime country
  • strong a strong maritime country
    (một quốc gia biển hùng mạnh)
  • developing a developing maritime country
    (một quốc gia biển đang phát triển)
  • major a major maritime country
    (một quốc gia biển lớn)
Verb + maritime country
  • become to become a maritime country
    (trở thành một quốc gia biển)
  • boost to boost its status as a maritime country
    (nâng cao vị thế quốc gia biển của mình)
  • leverage to leverage its position as a maritime country
    (tận dụng vị thế quốc gia biển của mình)
Noun + of/for maritime country
  • economy the economy of a maritime country
    (nền kinh tế của một quốc gia biển)
  • security the security of a maritime country
    (an ninh của một quốc gia biển)
  • resources the resources of a maritime country
    (tài nguyên của một quốc gia biển)

Idioms

  • The sea is the lifeblood of a maritime country.

    Biển là huyết mạch của một quốc gia biển.

    "For many island nations, the sea is the lifeblood of a maritime country, providing food, trade routes, and tourism."

    (Đối với nhiều quốc đảo, biển là huyết mạch của một quốc gia biển, cung cấp lương thực, tuyến đường thương mại và du lịch.)

  • To develop into a strong maritime country.

    Phát triển thành một quốc gia biển hùng mạnh.

    "The government has an ambitious plan to develop the nation into a strong maritime country by enhancing its naval capabilities and port infrastructure."

    (Chính phủ có kế hoạch đầy tham vọng để phát triển đất nước thành một quốc gia biển hùng mạnh bằng cách tăng cường năng lực hải quân và cơ sở hạ tầng cảng biển.)

  • A maritime country's blue economy.

    Nền kinh tế biển của một quốc gia biển.

    "Investing in sustainable fishing and marine tourism can significantly boost a maritime country's blue economy."

    (Đầu tư vào đánh bắt bền vững và du lịch biển có thể thúc đẩy đáng kể nền kinh tế biển của một quốc gia biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maritime country

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia có đường bờ biển và tham gia vào các hoạt động hàng hải, chẳng hạn như vận tải biển, đánh bắt cá và các hoạt động hải quân.

"Japan is a maritime country with a strong fishing industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime country".

Lịch sử Thám hiểm và Thương mại Toàn cầu

Trong lịch sử, các quốc gia biển (maritime countries) thường đóng vai trò then chốt trong các cuộc thám hiểm địa lý, thiết lập các tuyến đường thương mại toàn cầu và thậm chí là quá trình thuộc địa hóa. Sức mạnh hải quân và khả năng tiếp cận biển cho phép các quốc gia này mở rộng tầm ảnh hưởng, khai thác tài nguyên và kết nối với các nền văn hóa khác trên thế giới, định hình nên bản đồ chính trị và kinh tế toàn cầu.

Tầm quan trọng Địa chính trị và Tài nguyên Biển

Ngày nay, vị thế là một quốc gia biển vẫn mang lại lợi thế địa chính trị đáng kể. Các tuyến đường hàng hải chiến lược, quyền kiểm soát các vùng biển giàu tài nguyên (như thủy sản, dầu khí) và khả năng bảo vệ lãnh hải bằng hải quân đều là những yếu tố then chốt. Nền kinh tế của nhiều quốc gia biển phụ thuộc lớn vào các ngành nghề liên quan đến biển như vận tải biển, du lịch biển, khai thác dầu khí và đánh bắt hải sản.