maritime country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country that has a coastline and engages in maritime activities, such as shipping, fishing, and naval operations.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia có đường bờ biển và tham gia vào các hoạt động hàng hải, chẳng hạn như vận tải biển, đánh bắt cá và các hoạt động hải quân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Japan is a maritime country with a strong fishing industry."
"Nhật Bản là một quốc gia hàng hải với ngành đánh bắt cá mạnh mẽ."
-
"As a maritime country, Greece has a rich naval history."
"Là một quốc gia hàng hải, Hy Lạp có một lịch sử hải quân phong phú."
-
"The economy of this maritime country relies heavily on trade and fishing."
"Nền kinh tế của quốc gia hàng hải này phụ thuộc nhiều vào thương mại và đánh bắt cá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | maritime | Thuộc về biển, gần biển, liên quan đến hàng hải. |
| Noun | marine | Thủy quân lục chiến; sinh vật biển; hàng hải. |
| Adjective | marine | Thuộc về biển, liên quan đến biển (ví dụ: marine biology - sinh vật học biển). |
| Noun | mariner | Thủy thủ. |
| Noun | countryside | Vùng nông thôn. |
| Noun | countryman/countrywoman | Đồng hương; người dân nông thôn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'maritime country' nhấn mạnh vai trò quan trọng của biển đối với nền kinh tế, an ninh và văn hóa của quốc gia đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến luật pháp quốc tế về biển, thương mại hàng hải và an ninh hàng hải.
Prepositions
Ví dụ:
- in: The country invests heavily in its maritime infrastructure. (Quốc gia đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng hàng hải của mình.)
- of: The importance of maritime security to the country cannot be overstated. (Không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của an ninh hàng hải đối với quốc gia.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong maritime country (một quốc gia biển hùng mạnh)
-
developing a developing maritime country (một quốc gia biển đang phát triển)
-
major a major maritime country (một quốc gia biển lớn)
-
become to become a maritime country (trở thành một quốc gia biển)
-
boost to boost its status as a maritime country (nâng cao vị thế quốc gia biển của mình)
-
leverage to leverage its position as a maritime country (tận dụng vị thế quốc gia biển của mình)
-
economy the economy of a maritime country (nền kinh tế của một quốc gia biển)
-
security the security of a maritime country (an ninh của một quốc gia biển)
-
resources the resources of a maritime country (tài nguyên của một quốc gia biển)
Idioms
-
The sea is the lifeblood of a maritime country.
Biển là huyết mạch của một quốc gia biển.
"For many island nations, the sea is the lifeblood of a maritime country, providing food, trade routes, and tourism."
(Đối với nhiều quốc đảo, biển là huyết mạch của một quốc gia biển, cung cấp lương thực, tuyến đường thương mại và du lịch.)
-
To develop into a strong maritime country.
Phát triển thành một quốc gia biển hùng mạnh.
"The government has an ambitious plan to develop the nation into a strong maritime country by enhancing its naval capabilities and port infrastructure."
(Chính phủ có kế hoạch đầy tham vọng để phát triển đất nước thành một quốc gia biển hùng mạnh bằng cách tăng cường năng lực hải quân và cơ sở hạ tầng cảng biển.)
-
A maritime country's blue economy.
Nền kinh tế biển của một quốc gia biển.
"Investing in sustainable fishing and marine tourism can significantly boost a maritime country's blue economy."
(Đầu tư vào đánh bắt bền vững và du lịch biển có thể thúc đẩy đáng kể nền kinh tế biển của một quốc gia biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maritime country
Danh từMột quốc gia có đường bờ biển và tham gia vào các hoạt động hàng hải, chẳng hạn như vận tải biển, đánh bắt cá và các hoạt động hải quân.
"Japan is a maritime country with a strong fishing industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime country".
