(Top Banner Ad)
economic inefficiency
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

economic inefficiency

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ɪnɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk ɪnɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự kém hiệu quả kinh tế tính không hiệu quả kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which resources are not used to their fullest potential, resulting in a waste of resources or less output than could be achieved.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nguồn lực không được sử dụng hết tiềm năng, dẫn đến lãng phí nguồn lực hoặc sản lượng thấp hơn mức có thể đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Government subsidies can sometimes lead to economic inefficiency by distorting market signals."

    "Trợ cấp của chính phủ đôi khi có thể dẫn đến sự không hiệu quả kinh tế bằng cách bóp méo các tín hiệu thị trường."

  • "The economic inefficiency of the state-owned enterprise led to significant losses."

    "Sự không hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp nhà nước dẫn đến những tổn thất đáng kể."

  • "Addressing economic inefficiency is crucial for promoting sustainable growth."

    "Giải quyết sự không hiệu quả kinh tế là rất quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist Nhà kinh tế học
Adjective economical Tiết kiệm, không lãng phí
Adverb economically Một cách tiết kiệm; về mặt kinh tế
Adjective inefficient Không hiệu quả, kém hiệu suất
Adverb inefficiently Một cách không hiệu quả
Noun efficiency Hiệu quả, hiệu suất
Adjective efficient Hiệu quả, có năng suất cao
Adverb efficiently Một cách hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos) - from οἶκος (oikos) 'house' + νέμω (nemō) 'manage'
Latin
oeconomicus - 'relating to household management'
Old French
économique - 'relating to the economy'
English
economic (late 16th century)
Latin
in- (prefix for 'not')
Latin
efficere - 'to accomplish, work out'
Latin
efficientia - 'effectiveness'
English
inefficiency (mid-18th century)

Gốc gác của 'Economic Inefficiency'

Cụm từ 'economic inefficiency' kết hợp hai khái niệm quan trọng. 'Economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', nghĩa là 'quản lý gia đình', sau đó phát triển thành 'quản lý của cải và nguồn lực'. Phần 'inefficiency' (sự thiếu hiệu quả) được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' (không) và gốc 'efficere' (hoàn thành). Ghép lại, nó mô tả tình trạng các nguồn lực không được sử dụng tốt nhất để tạo ra kết quả tối đa, gây lãng phí.

Usage Note

Economic inefficiency xảy ra khi một thị trường hoặc nền kinh tế không phân bổ nguồn lực một cách tối ưu. Điều này có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm độc quyền, quy định của chính phủ, thông tin bất cân xứng và ngoại ứng. Nó khác với 'technical inefficiency' (hiệu quả kỹ thuật), vốn đề cập đến việc sử dụng không tối ưu các nguồn lực trong một quy trình sản xuất cụ thể. 'Allocative inefficiency' (hiệu quả phân bổ) là một loại hình của 'economic inefficiency', xảy ra khi hàng hóa và dịch vụ không được phân phối cho những người định giá chúng cao nhất.

Prepositions

in of

'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc yếu tố liên quan đến sự không hiệu quả (ví dụ: 'economic inefficiency in the healthcare sector'). 'Of' thường được dùng để chỉ bản chất của sự không hiệu quả (ví dụ: 'a source of economic inefficiency').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic inefficiency
  • significant significant economic inefficiency
    (sự thiếu hiệu quả kinh tế đáng kể)
  • widespread widespread economic inefficiency
    (sự thiếu hiệu quả kinh tế lan rộng)
  • structural structural economic inefficiency
    (sự thiếu hiệu quả kinh tế mang tính cấu trúc)
  • inherent inherent economic inefficiency
    (sự thiếu hiệu quả kinh tế vốn có)
Verb + economic inefficiency
  • cause cause economic inefficiency
    (gây ra sự thiếu hiệu quả kinh tế)
  • address address economic inefficiency
    (giải quyết sự thiếu hiệu quả kinh tế)
  • reduce reduce economic inefficiency
    (giảm bớt sự thiếu hiệu quả kinh tế)
  • suffer from suffer from economic inefficiency
    (chịu đựng sự thiếu hiệu quả kinh tế)
Noun phrase with economic inefficiency
  • source of source of economic inefficiency
    (nguồn gốc của sự thiếu hiệu quả kinh tế)
  • problem of problem of economic inefficiency
    (vấn đề thiếu hiệu quả kinh tế)
  • costs of costs of economic inefficiency
    (chi phí do sự thiếu hiệu quả kinh tế)

Idioms

  • A major source of economic inefficiency

    Một nguồn gốc chính của sự thiếu hiệu quả kinh tế

    "Bureaucracy is often identified as a major source of economic inefficiency in public administration."

    (Quan liêu thường được xác định là một nguồn gốc chính của sự thiếu hiệu quả kinh tế trong quản lý hành chính công.)

  • To address economic inefficiency

    Để giải quyết sự thiếu hiệu quả kinh tế

    "The government is implementing reforms to address economic inefficiency in state-owned enterprises."

    (Chính phủ đang thực hiện các cải cách để giải quyết sự thiếu hiệu quả kinh tế trong các doanh nghiệp nhà nước.)

  • To result in economic inefficiency

    Dẫn đến sự thiếu hiệu quả kinh tế

    "Lack of innovation and outdated technology can result in economic inefficiency for many industries."

    (Thiếu đổi mới và công nghệ lạc hậu có thể dẫn đến sự thiếu hiệu quả kinh tế cho nhiều ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic inefficiency

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng nguồn lực không được sử dụng hết tiềm năng, dẫn đến lãng phí nguồn lực hoặc sản lượng thấp hơn mức có thể đạt được.

"Government subsidies can sometimes lead to economic inefficiency by distorting market signals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic inefficiency".

Thất bại thị trường và vai trò của chính phủ

Trong kinh tế học phương Tây, 'economic inefficiency' thường được phân tích trong bối cảnh 'thất bại thị trường' (market failure). Đây là tình huống khi thị trường tự do không thể phân bổ nguồn lực một cách tối ưu, dẫn đến lãng phí hoặc sản xuất không đủ. Ví dụ, độc quyền hoặc ô nhiễm môi trường là những dạng thất bại thị trường. Các chính phủ thường can thiệp thông qua chính sách, quy định để sửa chữa những thất bại này, nhằm đạt được hiệu quả kinh tế cao hơn và phúc lợi xã hội tối đa.

Tầm quan trọng của cạnh tranh và đổi mới

Văn hóa kinh doanh phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của cạnh tranh và đổi mới như những yếu tố chính để chống lại sự thiếu hiệu quả kinh tế. Khi các công ty cạnh tranh, họ có động lực để sản xuất hàng hóa và dịch vụ chất lượng cao hơn với chi phí thấp hơn, liên tục tìm kiếm cách cải thiện quy trình. Thiếu cạnh tranh hoặc sự trì trệ trong đổi mới có thể dẫn đến độc quyền, lãng phí và cuối cùng là giảm hiệu quả kinh tế trên toàn hệ thống.