(Top Banner Ad)
market optimism
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế

market optimism

UK: /ˈmɑːkɪt ˈɒptɪmɪzəm/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈɑːptɪmɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự lạc quan thị trường tâm lý lạc quan trên thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief or confidence in the future success and growth of the market, leading to positive investment decisions and economic activity.

Vietnamese Meaning

Sự tin tưởng hoặc tự tin vào sự thành công và tăng trưởng trong tương lai của thị trường, dẫn đến các quyết định đầu tư tích cực và hoạt động kinh tế sôi nổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite recent setbacks, there's a palpable sense of market optimism."

    "Bất chấp những thất bại gần đây, có một cảm giác rõ rệt về sự lạc quan trên thị trường."

  • "Market optimism is fueling a new wave of investment in renewable energy."

    "Sự lạc quan của thị trường đang thúc đẩy một làn sóng đầu tư mới vào năng lượng tái tạo."

  • "Analysts attribute the recent market optimism to the government's new economic policies."

    "Các nhà phân tích cho rằng sự lạc quan gần đây của thị trường là do các chính sách kinh tế mới của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Noun marketer người tiếp thị
Noun marketing sự tiếp thị, ngành tiếp thị
Noun optimist người lạc quan
Noun optimism sự lạc quan
Adjective marketable có thể bán được, có sức hút thị trường
Adjective optimistic lạc quan
Adverb optimistically một cách lạc quan
Verb to market tiếp thị, bán

Synonyms

bull market sentiment (tâm lý thị trường giá lên)investor confidence (sự tự tin của nhà đầu tư)

Antonyms

market pessimism (sự bi quan thị trường)market bearishness (thị trường giá xuống)

Related Words

economic recovery (sự phục hồi kinh tế)growth forecast (dự báo tăng trưởng)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus
Old French
marchiet
Middle English
market
English
market
Latin
optimus
French
optimisme
English
optimism
English
market optimism

Nguồn gốc của 'Market'

'Market' (thị trường) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercātus' có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'chợ'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'marchiet' rồi vào tiếng Anh trung cổ và hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về một nơi mua bán hàng hóa và dịch vụ.

Nguồn gốc của 'Optimism'

'Optimism' (sự lạc quan) xuất phát từ tiếng Latin 'optimus' có nghĩa là 'tốt nhất'. Từ này được nhà triết học người Đức Gottfried Wilhelm Leibniz tạo ra (thông qua tiếng Pháp 'optimisme') để mô tả niềm tin rằng thế giới này là 'tốt nhất trong số tất cả các thế giới có thể'. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng thành xu hướng nhìn nhận mặt tích cực của mọi việc.

Usage Note

Cụm từ 'market optimism' thể hiện một trạng thái tâm lý tích cực, thường được sử dụng để mô tả kỳ vọng của các nhà đầu tư và các chuyên gia kinh tế về triển vọng thị trường. Nó khác với 'consumer confidence', tập trung vào niềm tin của người tiêu dùng, và 'business confidence', liên quan đến niềm tin của các doanh nghiệp.

Prepositions

in about

* in: Nhấn mạnh niềm tin vào chính bản thân thị trường (ví dụ: 'There is a surge in market optimism in emerging markets').
* about: Thường dùng khi nói về sự lạc quan liên quan đến một khía cạnh cụ thể (ví dụ: 'Market optimism about the tech sector is growing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market optimism
  • strong strong market optimism
    (sự lạc quan mạnh mẽ của thị trường)
  • growing growing market optimism
    (sự lạc quan ngày càng tăng của thị trường)
  • renewed renewed market optimism
    (sự lạc quan trở lại/được khôi phục của thị trường)
  • fragile fragile market optimism
    (sự lạc quan mong manh của thị trường)
  • widespread widespread market optimism
    (sự lạc quan lan rộng của thị trường)
  • cautious cautious market optimism
    (sự lạc quan thận trọng của thị trường)
Verb + market optimism
  • boost boost market optimism
    (thúc đẩy sự lạc quan của thị trường)
  • fuel fuel market optimism
    (tiếp thêm sự lạc quan cho thị trường)
  • temper temper market optimism
    (làm giảm bớt/tiết chế sự lạc quan của thị trường)
  • erode erode market optimism
    (làm xói mòn sự lạc quan của thị trường)
  • reflect reflect market optimism
    (phản ánh sự lạc quan của thị trường)
  • indicate indicate market optimism
    (chỉ ra sự lạc quan của thị trường)

Idioms

  • a wave of market optimism

    một làn sóng lạc quan của thị trường

    "The strong earnings report sparked a wave of market optimism."

    (Báo cáo lợi nhuận mạnh mẽ đã châm ngòi một làn sóng lạc quan của thị trường.)

  • to fuel/boost market optimism

    thúc đẩy/tiếp thêm sự lạc quan cho thị trường

    "Positive economic data helped to fuel market optimism, leading to higher stock prices."

    (Dữ liệu kinh tế tích cực đã giúp tiếp thêm sự lạc quan cho thị trường, dẫn đến giá cổ phiếu tăng cao.)

  • to temper/dampen market optimism

    làm giảm bớt/làm dịu sự lạc quan của thị trường

    "Concerns about rising interest rates began to temper market optimism."

    (Những lo ngại về việc lãi suất tăng cao bắt đầu làm giảm bớt sự lạc quan của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market optimism

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự tin tưởng hoặc tự tin vào sự thành công và tăng trưởng trong tương lai của thị trường, dẫn đến các quyết định đầu tư tích cực và hoạt động kinh tế sôi nổi.

"Despite recent setbacks, there's a palpable sense of market optimism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market optimism".

Thị trường 'Bò' (Bull) và 'Gấu' (Bear)

Trong tài chính, thị trường 'bò' (bull market) ám chỉ một giai đoạn giá cả tăng trưởng kéo dài, phản ánh niềm lạc quan của nhà đầu tư. Ngược lại, thị trường 'gấu' (bear market) là giai đoạn giá cả giảm, biểu thị sự bi quan. Những thuật ngữ này bắt nguồn từ cách tấn công của các con vật: bò húc sừng lên trên, gấu cào vuốt xuống dưới.

Tâm lý thị trường (Market Sentiment)

Tâm lý thị trường là thái độ và cảm xúc chung của các nhà đầu tư và nhà giao dịch đối với một loại tài sản hoặc thị trường tài chính cụ thể. 'Market optimism' là một phần quan trọng của tâm lý này; nó cho thấy niềm tin vào sự tăng trưởng trong tương lai và có thể thúc đẩy việc mua bán, ngay cả khi các yếu tố kinh tế cơ bản chưa hoàn toàn rõ ràng.