(Top Banner Ad)
economic recovery
B2
Danh từ B2 Kinh tế

economic recovery

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk rɪˈkʌvəri/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk rɪˈkʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

sự phục hồi kinh tế quá trình phục hồi kinh tế sự hồi phục kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of increasing economic activity in a country or region.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn hoạt động kinh tế gia tăng ở một quốc gia hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing policies to promote economic recovery after the recession."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để thúc đẩy sự phục hồi kinh tế sau cuộc suy thoái."

  • "The economic recovery has been slower than expected."

    "Sự phục hồi kinh tế diễn ra chậm hơn dự kiến."

  • "Experts are predicting a strong economic recovery in the coming year."

    "Các chuyên gia dự đoán một sự phục hồi kinh tế mạnh mẽ trong năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế
Noun economics kinh tế học
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Adverb economically một cách kinh tế/tiết kiệm
Noun recovery sự phục hồi
Verb recover phục hồi, lấy lại
Adjective recoverable có thể phục hồi được
Adjective unrecoverable không thể phục hồi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English (economic)
economic
Old French
recoverer
Medieval Latin
recuperare
English (recovery)
recovery
English (compound)
economic recovery (formed as a common collocation)

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomikos', kết hợp giữa 'oikos' (ngôi nhà) và 'nomos' (luật, quản lý). Ban đầu, nó có nghĩa là 'quản lý gia đình'. Theo thời gian, nghĩa này được mở rộng để chỉ việc quản lý tài nguyên của một cộng đồng hoặc quốc gia, hình thành nên khái niệm 'kinh tế' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Recovery'

Từ 'recovery' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recoverer' và tiếng Latin Trung cổ 'recuperare', mang ý nghĩa 'lấy lại', 'phục hồi' hoặc 'tìm lại'. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc tài sản, sau đó mở rộng để mô tả sự trở lại trạng thái tốt hơn trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả kinh tế.

Usage Note

Cụm từ 'economic recovery' thường được sử dụng để mô tả sự phục hồi sau một cuộc suy thoái kinh tế (economic recession) hoặc khủng hoảng kinh tế (economic crisis). Nó nhấn mạnh sự cải thiện về các chỉ số kinh tế như GDP, tỷ lệ thất nghiệp, và đầu tư.

Prepositions

from

Thường đi với 'from' để chỉ sự phục hồi từ một sự kiện kinh tế tiêu cực nào đó. Ví dụ: 'economic recovery from the pandemic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic recovery
  • strong strong economic recovery
    (sự phục hồi kinh tế mạnh mẽ)
  • robust robust economic recovery
    (sự phục hồi kinh tế vững chắc)
  • sustainable sustainable economic recovery
    (sự phục hồi kinh tế bền vững)
  • slow slow economic recovery
    (sự phục hồi kinh tế chậm chạp)
  • fragile fragile economic recovery
    (sự phục hồi kinh tế mong manh)
  • global global economic recovery
    (sự phục hồi kinh tế toàn cầu)
Verb + economic recovery
  • boost boost economic recovery
    (thúc đẩy phục hồi kinh tế)
  • stimulate stimulate economic recovery
    (kích thích phục hồi kinh tế)
  • drive drive economic recovery
    (dẫn dắt/thúc đẩy phục hồi kinh tế)
  • impede impede economic recovery
    (cản trở phục hồi kinh tế)
  • achieve achieve economic recovery
    (đạt được sự phục hồi kinh tế)
  • support support economic recovery
    (hỗ trợ phục hồi kinh tế)
Prepositional phrases with economic recovery
  • on the path to on the path to economic recovery
    (trên con đường phục hồi kinh tế)
  • signs of signs of economic recovery
    (dấu hiệu của sự phục hồi kinh tế)
  • a period of a period of economic recovery
    (một giai đoạn phục hồi kinh tế)

Idioms

  • on the road to economic recovery

    đang trên đà/con đường phục hồi kinh tế

    "After years of recession, the country is finally on the road to economic recovery."

    (Sau nhiều năm suy thoái, đất nước cuối cùng cũng đang trên đà phục hồi kinh tế.)

  • a shot in the arm for economic recovery

    một cú hích lớn/sự thúc đẩy mạnh mẽ cho phục hồi kinh tế

    "The new investment package is expected to be a shot in the arm for economic recovery."

    (Gói đầu tư mới được kỳ vọng sẽ là một cú hích lớn cho sự phục hồi kinh tế.)

  • fuel economic recovery

    thúc đẩy, châm ngòi cho sự phục hồi kinh tế

    "Increased consumer spending will help fuel economic recovery."

    (Chi tiêu của người tiêu dùng tăng lên sẽ giúp thúc đẩy sự phục hồi kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic recovery

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn hoạt động kinh tế gia tăng ở một quốc gia hoặc khu vực.

"The government is implementing policies to promote economic recovery after the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's policies supported economic recovery.
Các chính sách của chính phủ đã hỗ trợ sự phục hồi kinh tế.
Phủ định
The recent crisis did not hinder the economic recovery.
Cuộc khủng hoảng gần đây đã không cản trở sự phục hồi kinh tế.
Nghi vấn
Will the tax cuts stimulate economic recovery?
Việc cắt giảm thuế có kích thích phục hồi kinh tế không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's economic recovery is more significant than last year's.
Sự phục hồi kinh tế năm nay quan trọng hơn năm ngoái.
Phủ định
The current economic recovery isn't as rapid as the recovery after the 2008 crisis.
Sự phục hồi kinh tế hiện tại không nhanh bằng sự phục hồi sau cuộc khủng hoảng năm 2008.
Nghi vấn
Is the economic recovery the most important factor for improving living standards?
Liệu sự phục hồi kinh tế có phải là yếu tố quan trọng nhất để cải thiện mức sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic recovery".

Chu kỳ Kinh tế (Business Cycles)

Khái niệm phục hồi kinh tế gắn liền với 'Chu kỳ Kinh tế', một hiện tượng lặp đi lặp lại trong các nền kinh tế thị trường. Chu kỳ này bao gồm các giai đoạn mở rộng (tăng trưởng), đỉnh (cao điểm), suy thoái (co lại) và đáy (thấp điểm), sau đó lại bắt đầu giai đoạn phục hồi. Các chính phủ và nhà kinh tế thường theo dõi chu kỳ này để dự đoán và can thiệp, nhằm giảm thiểu tác động của suy thoái và đẩy nhanh quá trình phục hồi.

Vai trò của Chính phủ trong Phục hồi

Trong lịch sử, nhiều nền kinh tế lớn đã chứng kiến sự can thiệp đáng kể của chính phủ để đạt được và duy trì sự phục hồi. Các chính sách tài khóa (ví dụ: chi tiêu công, cắt giảm thuế) và chính sách tiền tệ (ví dụ: giảm lãi suất) thường được sử dụng như công cụ để kích thích tổng cầu, tạo việc làm và đưa nền kinh tế trở lại quỹ đạo tăng trưởng. 'New Deal' ở Mỹ sau Đại Suy thoái là một ví dụ điển hình về gói can thiệp của chính phủ.