(Top Banner Ad)
marketing email
B1
Danh từ B1 Kinh tế

marketing email

UK: /ˈmɑːkɪtɪŋ ˈiːmeɪl/ • US: /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈiːmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

email tiếp thị thư điện tử tiếp thị email quảng cáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An email sent to a group of people for marketing purposes.

Vietnamese Meaning

Một email được gửi đến một nhóm người cho mục đích tiếp thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sends out a weekly marketing email to its subscribers."

    "Công ty gửi email tiếp thị hàng tuần cho những người đăng ký."

  • "I received a marketing email from them offering a discount on my next purchase."

    "Tôi nhận được một email tiếp thị từ họ cung cấp giảm giá cho lần mua hàng tiếp theo của tôi."

  • "Make sure your marketing emails are compliant with data privacy regulations."

    "Hãy đảm bảo email tiếp thị của bạn tuân thủ các quy định về bảo mật dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Noun marketer người làm tiếp thị
Noun marketing hoạt động tiếp thị, ngành tiếp thị
Noun email thư điện tử
Verb market tiếp thị, quảng bá
Verb email gửi thư điện tử
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường

Synonyms

promotional email (email quảng cáo)email campaign (chiến dịch email)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old English
market
English
marketing
English
electronic mail
English
email
English
marketing email

Nguồn gốc của 'Marketing Email'

Cụm từ 'marketing email' là một sự kết hợp khá hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ và lĩnh vực tiếp thị số. 'Marketing' bắt nguồn từ 'market' (chợ, thị trường) trong tiếng Anh cổ, với gốc Latin là 'mercatus' (thương mại). Khi được thêm hậu tố '-ing', nó trở thành một hành động hoặc quá trình quảng bá sản phẩm/dịch vụ. 'Email' là viết tắt của 'electronic mail' (thư điện tử), được sử dụng rộng rãi từ những năm 1990. Khi các doanh nghiệp bắt đầu sử dụng thư điện tử để quảng bá và bán hàng, hai khái niệm này đã kết hợp lại để tạo thành 'marketing email', mô tả cụ thể loại hình thư điện tử dùng cho mục đích tiếp thị.

Usage Note

Marketing email là một loại email được thiết kế để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu. Mục đích chính là thu hút sự chú ý, tạo ra khách hàng tiềm năng và thúc đẩy doanh số. Chúng khác với các email giao dịch (transactional emails) như xác nhận đơn hàng hoặc khôi phục mật khẩu, vốn tập trung vào việc cung cấp thông tin quan trọng cho người dùng. Marketing email thường chứa các lời kêu gọi hành động (call-to-action) rõ ràng và được thiết kế trực quan để thu hút người đọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + marketing email
  • send send a marketing email
    (gửi một email tiếp thị)
  • receive receive a marketing email
    (nhận một email tiếp thị)
  • craft craft a marketing email
    (soạn thảo một email tiếp thị (cẩn thận, tỉ mỉ))
  • open open a marketing email
    (mở một email tiếp thị)
  • click on click on a marketing email
    (nhấp vào một email tiếp thị)
Adjective + marketing email
  • effective effective marketing email
    (email tiếp thị hiệu quả)
  • compelling compelling marketing email
    (email tiếp thị hấp dẫn/thuyết phục)
  • personalized personalized marketing email
    (email tiếp thị cá nhân hóa)
  • promotional promotional marketing email
    (email tiếp thị quảng cáo)
  • spam spam marketing email
    (email tiếp thị rác)
Noun + marketing email
  • marketing email marketing email campaign
    (chiến dịch email tiếp thị)
  • marketing email marketing email strategy
    (chiến lược email tiếp thị)
  • marketing email marketing email content
    (nội dung email tiếp thị)

Idioms

  • A marketing email blast

    Một chiến dịch gửi email tiếp thị hàng loạt (đến nhiều người cùng lúc)

    "We sent a marketing email blast to all our subscribers about the new product."

    (Chúng tôi đã gửi một chiến dịch email tiếp thị hàng loạt đến tất cả người đăng ký về sản phẩm mới.)

  • To land in the spam folder

    (Về email) bị đưa vào thư mục thư rác

    "Make sure your marketing email doesn't land in the spam folder."

    (Hãy đảm bảo email tiếp thị của bạn không bị rơi vào thư mục thư rác.)

  • To convert via marketing email

    Chuyển đổi (khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự) thông qua email tiếp thị

    "The goal is to convert leads via marketing email campaigns."

    (Mục tiêu là chuyển đổi khách hàng tiềm năng thông qua các chiến dịch email tiếp thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marketing email

Danh từ
Lật mặt

Một email được gửi đến một nhóm người cho mục đích tiếp thị.

"The company sends out a weekly marketing email to its subscribers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marketing email".

Quyền riêng tư và Email Tiếp thị

Trong thời đại số, việc gửi 'marketing email' đòi hỏi sự tôn trọng quyền riêng tư của người nhận. Các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở châu Âu và CAN-SPAM Act ở Mỹ đã đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Doanh nghiệp phải có sự cho phép rõ ràng từ người dùng trước khi gửi email tiếp thị (permission-based marketing) và phải cung cấp tùy chọn hủy đăng ký (unsubscribe option) dễ dàng. Điều này giúp người nhận không cảm thấy bị làm phiền và xây dựng mối quan hệ tin cậy hơn giữa doanh nghiệp và khách hàng.

Cuộc chiến chống thư rác

Một thách thức lớn đối với 'marketing email' là làm sao để tránh bị các bộ lọc thư rác (spam filters) của các nhà cung cấp dịch vụ email (như Gmail, Outlook) chặn lại. Các bộ lọc này sử dụng thuật toán phức tạp để xác định email nào là 'spam'. Các nhà tiếp thị phải tuân thủ nhiều quy tắc về nội dung, tiêu đề, và hành vi gửi thư để cải thiện 'deliverability' (khả năng email đến được hộp thư chính của người nhận). Việc email bị đưa vào thư mục thư rác có thể khiến chiến dịch tiếp thị trở nên vô ích.