marketing email
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An email sent to a group of people for marketing purposes.
Vietnamese Meaning
Một email được gửi đến một nhóm người cho mục đích tiếp thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company sends out a weekly marketing email to its subscribers."
"Công ty gửi email tiếp thị hàng tuần cho những người đăng ký."
-
"I received a marketing email from them offering a discount on my next purchase."
"Tôi nhận được một email tiếp thị từ họ cung cấp giảm giá cho lần mua hàng tiếp theo của tôi."
-
"Make sure your marketing emails are compliant with data privacy regulations."
"Hãy đảm bảo email tiếp thị của bạn tuân thủ các quy định về bảo mật dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Marketing email là một loại email được thiết kế để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu. Mục đích chính là thu hút sự chú ý, tạo ra khách hàng tiềm năng và thúc đẩy doanh số. Chúng khác với các email giao dịch (transactional emails) như xác nhận đơn hàng hoặc khôi phục mật khẩu, vốn tập trung vào việc cung cấp thông tin quan trọng cho người dùng. Marketing email thường chứa các lời kêu gọi hành động (call-to-action) rõ ràng và được thiết kế trực quan để thu hút người đọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send a marketing email (gửi một email tiếp thị)
-
receive receive a marketing email (nhận một email tiếp thị)
-
craft craft a marketing email (soạn thảo một email tiếp thị (cẩn thận, tỉ mỉ))
-
open open a marketing email (mở một email tiếp thị)
-
click on click on a marketing email (nhấp vào một email tiếp thị)
-
effective effective marketing email (email tiếp thị hiệu quả)
-
compelling compelling marketing email (email tiếp thị hấp dẫn/thuyết phục)
-
personalized personalized marketing email (email tiếp thị cá nhân hóa)
-
promotional promotional marketing email (email tiếp thị quảng cáo)
-
spam spam marketing email (email tiếp thị rác)
-
marketing email marketing email campaign (chiến dịch email tiếp thị)
-
marketing email marketing email strategy (chiến lược email tiếp thị)
-
marketing email marketing email content (nội dung email tiếp thị)
Idioms
-
A marketing email blast
Một chiến dịch gửi email tiếp thị hàng loạt (đến nhiều người cùng lúc)
"We sent a marketing email blast to all our subscribers about the new product."
(Chúng tôi đã gửi một chiến dịch email tiếp thị hàng loạt đến tất cả người đăng ký về sản phẩm mới.)
-
To land in the spam folder
(Về email) bị đưa vào thư mục thư rác
"Make sure your marketing email doesn't land in the spam folder."
(Hãy đảm bảo email tiếp thị của bạn không bị rơi vào thư mục thư rác.)
-
To convert via marketing email
Chuyển đổi (khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự) thông qua email tiếp thị
"The goal is to convert leads via marketing email campaigns."
(Mục tiêu là chuyển đổi khách hàng tiềm năng thông qua các chiến dịch email tiếp thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marketing email
Danh từMột email được gửi đến một nhóm người cho mục đích tiếp thị.
"The company sends out a weekly marketing email to its subscribers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marketing email".
