(Top Banner Ad)
newsletter
B1
noun B1 Kinh doanh, Truyền thông

newsletter

UK: /ˈnjuːzˌletər/ • US: /ˈnuːzˌlɛtər/

Nghĩa tiếng Việt

bản tin thông báo định kỳ bản tin điện tử (nếu gửi qua email)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bulletin issued periodically to subscribers or members of an organization.

Vietnamese Meaning

Một bản tin được phát hành định kỳ cho những người đăng ký hoặc thành viên của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I subscribe to a weekly newsletter about technology trends."

    "Tôi đăng ký nhận một bản tin hàng tuần về xu hướng công nghệ."

  • "The company sends out a monthly newsletter to its employees."

    "Công ty gửi một bản tin hàng tháng cho nhân viên của mình."

  • "She publishes a weekly newsletter for her online followers."

    "Cô ấy xuất bản một bản tin hàng tuần cho những người theo dõi trực tuyến của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news Tin tức, thông tin
Adjective new Mới mẻ, mới
Noun letter Lá thư, ký tự
Verb subscribe Đăng ký (nhận bản tin, tạp chí...)
Noun subscriber Người đăng ký
Noun subscription Sự đăng ký, phí đăng ký

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
news
English
letter
English
newsletter

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'newsletter' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'news' (tin tức) và 'letter' (lá thư). Nó miêu tả chính xác chức năng của nó: một lá thư chứa đựng tin tức, thường được gửi định kỳ cho một nhóm người đăng ký hoặc quan tâm.

Usage Note

Newsletter thường được sử dụng để cung cấp thông tin, tin tức, cập nhật, hoặc quảng cáo về một chủ đề, sản phẩm, hoặc dịch vụ cụ thể. Nó có thể được phân phối qua email, bưu điện, hoặc đăng tải trên website. So với 'bulletin', newsletter có thể mang tính cá nhân và thân thiện hơn. So với 'magazine', newsletter thường ngắn gọn và tập trung hơn.

Prepositions

in on from

- 'in a newsletter': đề cập đến nội dung bên trong một newsletter cụ thể. Ví dụ: 'I read about the new policy in the company newsletter.'
- 'on a newsletter': đề cập đến việc nội dung được trình bày trực tiếp trên một newsletter, thường là trang bìa hoặc tiêu đề chính. Ví dụ: 'The CEO's message was featured on the newsletter.'
- 'from a newsletter': chỉ ra nguồn gốc của thông tin là từ một newsletter nào đó. Ví dụ: 'According to information from the latest newsletter, the event will be postponed.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newsletter
  • weekly weekly newsletter
    (bản tin hàng tuần)
  • monthly monthly newsletter
    (bản tin hàng tháng)
  • email email newsletter
    (bản tin email)
  • corporate corporate newsletter
    (bản tin nội bộ công ty)
  • informative informative newsletter
    (bản tin nhiều thông tin hữu ích)
Verb + newsletter
  • send (out) send out a newsletter
    (gửi một bản tin)
  • subscribe to subscribe to a newsletter
    (đăng ký nhận bản tin)
  • sign up for sign up for a newsletter
    (đăng ký nhận bản tin (thường qua form trực tuyến))
  • publish publish a newsletter
    (xuất bản một bản tin)
  • read read a newsletter
    (đọc một bản tin)

Idioms

  • sign up for a newsletter

    Đăng ký nhận bản tin (thường qua form trực tuyến để nhận email)

    "Don't forget to sign up for our newsletter to get the latest updates and special offers."

    (Đừng quên đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để nhận những cập nhật mới nhất và ưu đãi đặc biệt.)

  • subscribe to a newsletter

    Đăng ký nhận bản tin (có thể bao gồm trả phí, hoặc hành động đăng ký mang tính chính thức hơn)

    "Many professionals subscribe to industry newsletters to stay informed about trends."

    (Nhiều chuyên gia đăng ký nhận các bản tin của ngành để cập nhật về các xu hướng.)

  • send out a newsletter

    Gửi bản tin đi (cho những người đã đăng ký hoặc danh sách gửi thư)

    "We send out our weekly newsletter every Friday morning with news and tips."

    (Chúng tôi gửi bản tin hàng tuần vào mỗi sáng thứ Sáu với tin tức và các mẹo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newsletter

noun
Lật mặt

Một bản tin được phát hành định kỳ cho những người đăng ký hoặc thành viên của một tổ chức.

"I subscribe to a weekly newsletter about technology trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company sends out a weekly newsletter: it contains updates on new products, upcoming events, and special promotions.
Công ty gửi một bản tin hàng tuần: nó chứa các cập nhật về sản phẩm mới, sự kiện sắp tới và các chương trình khuyến mãi đặc biệt.
Phủ định
I don't subscribe to that newsletter: it's too long and not relevant to my interests.
Tôi không đăng ký nhận bản tin đó: nó quá dài và không liên quan đến sở thích của tôi.
Nghi vấn
Does the online store offer a newsletter: one that provides exclusive discounts for subscribers?
Cửa hàng trực tuyến có cung cấp bản tin không: một bản tin cung cấp giảm giá độc quyền cho người đăng ký?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I subscribed to the newsletter last week.
Tôi đã đăng ký nhận bản tin vào tuần trước.
Phủ định
She didn't read the newsletter yesterday.
Cô ấy đã không đọc bản tin ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you receive the newsletter about the new product?
Bạn có nhận được bản tin về sản phẩm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newsletter".

Công cụ giao tiếp và tiếp thị hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, newsletter đã phát triển từ những bản tin in ấn đơn giản thành một công cụ giao tiếp và tiếp thị kỹ thuật số thiết yếu. Các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân sử dụng newsletter để xây dựng cộng đồng, chia sẻ thông tin, cập nhật sản phẩm/dịch vụ mới, và duy trì mối quan hệ với khán giả của họ. Việc đăng ký nhận newsletter là một cách phổ biến để người tiêu dùng theo dõi các thương hiệu hoặc chủ đề mà họ quan tâm và nhận các ưu đãi độc quyền.

Lịch sử và sự chuyển mình kỹ thuật số

Trước khi có internet và email, các bản tin thường được in và gửi qua đường bưu điện, chủ yếu bởi các câu lạc bộ, hiệp hội, hoặc các nhóm lợi ích đặc biệt để thông báo cho các thành viên. Với sự ra đời của kỹ thuật số, phần lớn newsletter ngày nay là email, dễ dàng phân phối, có thể chứa nội dung đa phương tiện và liên kết tương tác, mang lại trải nghiệm phong phú hơn cho người đọc.