(Top Banner Ad)
tag-based language
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học tính toán

tag-based language

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ dựa trên thẻ ngôn ngữ đánh dấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language where the structure and meaning are determined by tags or markers embedded within the text.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ mà cấu trúc và ý nghĩa được xác định bởi các thẻ (tag) hoặc dấu hiệu được nhúng trong văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "XML is a well-known example of a tag-based language used for data representation and exchange."

    "XML là một ví dụ nổi tiếng về ngôn ngữ dựa trên thẻ được sử dụng để biểu diễn và trao đổi dữ liệu."

  • "In NLP, tag-based languages are used for tasks such as part-of-speech tagging and named entity recognition."

    "Trong NLP, các ngôn ngữ dựa trên thẻ được sử dụng cho các tác vụ như gán nhãn loại từ và nhận dạng thực thể được đặt tên."

  • "Tag-based languages facilitate structured data representation and enable automated processing of textual information."

    "Ngôn ngữ dựa trên thẻ tạo điều kiện thuận lợi cho việc biểu diễn dữ liệu có cấu trúc và cho phép xử lý tự động thông tin văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tag thẻ, nhãn, mác
Verb to tag gắn thẻ, đánh dấu
Adjective tagged đã được gắn thẻ, được đánh dấu
Noun language ngôn ngữ
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ, ngôn ngữ học
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Verb to base dựa vào, đặt nền tảng
Adjective based dựa trên, có nền tảng từ

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học tính toán

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tægl
Middle English
tagge
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
langage
Modern English
tag-based language

Ngôn ngữ dựa trên thẻ: Gốc rễ kỹ thuật số

Cụm từ 'tag-based language' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet. Từ 'tag' (thẻ) ban đầu có nghĩa là một mảnh vải nhỏ hoặc vật đính kèm, sau này phát triển thành nghĩa là nhãn hiệu, dấu hiệu, hoặc một từ khóa để phân loại. Từ 'language' (ngôn ngữ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi, lời nói), chỉ một hệ thống giao tiếp. Khi kết hợp, 'tag-based language' mô tả các ngôn ngữ lập trình hoặc đánh dấu sử dụng các 'thẻ' để xác định cấu trúc và ý nghĩa của dữ liệu, như HTML hay XML, định hình cách chúng ta xây dựng và tương tác với thông tin trên web.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học tính toán và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Các thẻ này cung cấp thông tin về cú pháp, ngữ nghĩa, hoặc các đặc điểm khác của các phần tử trong văn bản. Ví dụ, trong một văn bản được gắn thẻ part-of-speech, mỗi từ sẽ được gắn một thẻ cho biết loại từ của nó (danh từ, động từ, tính từ, v.v.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tag-based language
  • markup markup tag-based language
    (ngôn ngữ đánh dấu dựa trên thẻ)
  • declarative declarative tag-based language
    (ngôn ngữ khai báo dựa trên thẻ)
  • standardized standardized tag-based language
    (ngôn ngữ dựa trên thẻ được chuẩn hóa)
Verb + tag-based language
  • use use a tag-based language
    (sử dụng một ngôn ngữ dựa trên thẻ)
  • develop develop a tag-based language
    (phát triển một ngôn ngữ dựa trên thẻ)
  • define define a tag-based language
    (định nghĩa một ngôn ngữ dựa trên thẻ)
tag-based language + Verb
  • provides a tag-based language provides
    (một ngôn ngữ dựa trên thẻ cung cấp)
  • allows a tag-based language allows
    (một ngôn ngữ dựa trên thẻ cho phép)

Idioms

  • to structure data with a tag-based language

    cấu trúc dữ liệu bằng một ngôn ngữ dựa trên thẻ

    "Developers use XML to structure complex data with a tag-based language."

    (Các nhà phát triển sử dụng XML để cấu trúc dữ liệu phức tạp bằng một ngôn ngữ dựa trên thẻ.)

  • the syntax of a tag-based language

    cú pháp của một ngôn ngữ dựa trên thẻ

    "Understanding the syntax of a tag-based language like HTML is crucial for web design."

    (Hiểu cú pháp của một ngôn ngữ dựa trên thẻ như HTML là rất quan trọng đối với thiết kế web.)

  • implementing a tag-based language parser

    triển khai bộ phân tích cú pháp cho một ngôn ngữ dựa trên thẻ

    "Implementing a tag-based language parser is a common task in compiler design."

    (Triển khai bộ phân tích cú pháp cho một ngôn ngữ dựa trên thẻ là một nhiệm vụ phổ biến trong thiết kế trình biên dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tag-based language

Danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ mà cấu trúc và ý nghĩa được xác định bởi các thẻ (tag) hoặc dấu hiệu được nhúng trong văn bản.

"XML is a well-known example of a tag-based language used for data representation and exchange."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have developed a new tag-based language for web development.
Đến năm sau, họ sẽ phát triển một ngôn ngữ dựa trên thẻ mới cho phát triển web.
Phủ định
By the time the conference starts, he won't have mastered tag-based language parsing.
Trước khi hội nghị bắt đầu, anh ấy sẽ chưa nắm vững việc phân tích cú pháp ngôn ngữ dựa trên thẻ.
Nghi vấn
Will the students have learned the nuances of this tag-based language by the end of the semester?
Liệu sinh viên có học được các sắc thái của ngôn ngữ dựa trên thẻ này vào cuối học kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tag-based language".

Nền tảng của Web hiện đại

Các ngôn ngữ dựa trên thẻ như HTML (HyperText Markup Language) là xương sống của World Wide Web. Chúng cho phép các nhà phát triển tạo ra các trang web có cấu trúc, hiển thị văn bản, hình ảnh, video và các yếu tố tương tác. Sự phổ biến rộng rãi của internet và khả năng tiếp cận thông tin toàn cầu có được phần lớn nhờ vào khả năng của các ngôn ngữ dựa trên thẻ trong việc tổ chức và trình bày dữ liệu một cách nhất quán.

Trao đổi dữ liệu và Tự động hóa

Ngoài web, các ngôn ngữ dựa trên thẻ như XML (eXtensible Markup Language) đóng vai trò quan trọng trong việc trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống máy tính khác nhau. Chúng cung cấp một định dạng chuẩn, dễ đọc và dễ phân tích cho cả con người và máy móc, từ đó thúc đẩy tự động hóa quy trình, tích hợp hệ thống và tạo điều kiện cho các ứng dụng phần mềm giao tiếp hiệu quả với nhau trên toàn cầu.