tag-based language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A language where the structure and meaning are determined by tags or markers embedded within the text.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ mà cấu trúc và ý nghĩa được xác định bởi các thẻ (tag) hoặc dấu hiệu được nhúng trong văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"XML is a well-known example of a tag-based language used for data representation and exchange."
"XML là một ví dụ nổi tiếng về ngôn ngữ dựa trên thẻ được sử dụng để biểu diễn và trao đổi dữ liệu."
-
"In NLP, tag-based languages are used for tasks such as part-of-speech tagging and named entity recognition."
"Trong NLP, các ngôn ngữ dựa trên thẻ được sử dụng cho các tác vụ như gán nhãn loại từ và nhận dạng thực thể được đặt tên."
-
"Tag-based languages facilitate structured data representation and enable automated processing of textual information."
"Ngôn ngữ dựa trên thẻ tạo điều kiện thuận lợi cho việc biểu diễn dữ liệu có cấu trúc và cho phép xử lý tự động thông tin văn bản."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học tính toán và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Các thẻ này cung cấp thông tin về cú pháp, ngữ nghĩa, hoặc các đặc điểm khác của các phần tử trong văn bản. Ví dụ, trong một văn bản được gắn thẻ part-of-speech, mỗi từ sẽ được gắn một thẻ cho biết loại từ của nó (danh từ, động từ, tính từ, v.v.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
markup markup tag-based language (ngôn ngữ đánh dấu dựa trên thẻ)
-
declarative declarative tag-based language (ngôn ngữ khai báo dựa trên thẻ)
-
standardized standardized tag-based language (ngôn ngữ dựa trên thẻ được chuẩn hóa)
-
use use a tag-based language (sử dụng một ngôn ngữ dựa trên thẻ)
-
develop develop a tag-based language (phát triển một ngôn ngữ dựa trên thẻ)
-
define define a tag-based language (định nghĩa một ngôn ngữ dựa trên thẻ)
-
provides a tag-based language provides (một ngôn ngữ dựa trên thẻ cung cấp)
-
allows a tag-based language allows (một ngôn ngữ dựa trên thẻ cho phép)
Idioms
-
to structure data with a tag-based language
cấu trúc dữ liệu bằng một ngôn ngữ dựa trên thẻ
"Developers use XML to structure complex data with a tag-based language."
(Các nhà phát triển sử dụng XML để cấu trúc dữ liệu phức tạp bằng một ngôn ngữ dựa trên thẻ.)
-
the syntax of a tag-based language
cú pháp của một ngôn ngữ dựa trên thẻ
"Understanding the syntax of a tag-based language like HTML is crucial for web design."
(Hiểu cú pháp của một ngôn ngữ dựa trên thẻ như HTML là rất quan trọng đối với thiết kế web.)
-
implementing a tag-based language parser
triển khai bộ phân tích cú pháp cho một ngôn ngữ dựa trên thẻ
"Implementing a tag-based language parser is a common task in compiler design."
(Triển khai bộ phân tích cú pháp cho một ngôn ngữ dựa trên thẻ là một nhiệm vụ phổ biến trong thiết kế trình biên dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tag-based language
Danh từMột ngôn ngữ mà cấu trúc và ý nghĩa được xác định bởi các thẻ (tag) hoặc dấu hiệu được nhúng trong văn bản.
"XML is a well-known example of a tag-based language used for data representation and exchange."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have developed a new tag-based language for web development. |
Đến năm sau, họ sẽ phát triển một ngôn ngữ dựa trên thẻ mới cho phát triển web. |
| Phủ định | By the time the conference starts, he won't have mastered tag-based language parsing. |
Trước khi hội nghị bắt đầu, anh ấy sẽ chưa nắm vững việc phân tích cú pháp ngôn ngữ dựa trên thẻ. |
| Nghi vấn | Will the students have learned the nuances of this tag-based language by the end of the semester? |
Liệu sinh viên có học được các sắc thái của ngôn ngữ dựa trên thẻ này vào cuối học kỳ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tag-based language".
