(Top Banner Ad)
marquis
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội, Quý tộc

marquis

UK: /ˈmɑːkwɪs/ • US: /mɑːrˈkwiː/

Nghĩa tiếng Việt

hầu tước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nobleman ranking below a duke and above an earl or count.

Vietnamese Meaning

Một quý tộc có tước vị dưới công tước (duke) và trên bá tước (earl/count).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marquis inherited a vast estate and significant political influence."

    "Vị hầu tước thừa kế một điền trang rộng lớn và ảnh hưởng chính trị đáng kể."

  • "The marquis was known for his patronage of the arts."

    "Vị hầu tước được biết đến với sự bảo trợ của mình đối với nghệ thuật."

  • "She married the marquis and became a part of the aristocracy."

    "Cô kết hôn với hầu tước và trở thành một phần của giới quý tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marquis Hầu tước (tước hiệu quý tộc nam)
Noun marchioness Vợ của hầu tước; nữ hầu tước
Noun marquise Nữ hầu tước (tiếng Pháp); một kiểu cắt đá quý hình bầu dục, nhọn hai đầu
Noun marquisate Lãnh địa hoặc tước vị của một hầu tước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội, Quý tộc

Etymology (Nguồn gốc)

English
marquis
Old French
marquis
Old French
marchis
Frankish
*markaz*

Nguồn gốc của 'Hầu tước'

Từ 'marquis' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'marchis', dùng để chỉ một lãnh chúa cai trị vùng biên giới (gọi là 'march' hoặc 'mark' trong tiếng Germanic). Vị trí này yêu cầu người đó vừa là một lãnh chúa quyền lực (tương đương bá tước) vừa là người bảo vệ biên cương, nên họ được phong một tước hiệu đặc biệt, cao hơn bá tước nhưng dưới công tước.

Usage Note

Tước vị này có nguồn gốc từ thời Trung Cổ, khi các 'marquis' được giao cai quản các vùng biên giới ('marches') và do đó có trách nhiệm quân sự quan trọng. Tước vị này cho thấy sự kết hợp giữa quyền lực chính trị và quân sự. So sánh với các tước vị khác như 'duke' (công tước - tước vị cao hơn) và 'earl' (bá tước - tước vị thấp hơn).

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ vùng đất hoặc lãnh thổ mà người mang tước vị này cai quản. Ví dụ: 'The Marquis of Granby'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marquis
  • French French marquis
    (Hầu tước người Pháp)
  • noble noble marquis
    (Hầu tước quý tộc)
  • wealthy wealthy marquis
    (Hầu tước giàu có)
Noun (Title) + marquis
  • Marquis of the Marquis of Queensberry
    (Hầu tước xứ Queensberry (một tước hiệu cụ thể))
Verb + marquis
  • become become a marquis
    (Trở thành một hầu tước)
  • appoint appoint someone a marquis
    (Phong ai đó làm hầu tước)

Idioms

  • The Marquis of Queensberry Rules

    Các quy tắc của Hầu tước Queensberry (chỉ các quy tắc công bằng, chặt chẽ, đặc biệt trong thể thao, ban đầu dùng cho quyền anh)

    "They agreed to play by the Marquis of Queensberry Rules, ensuring fair competition."

    (Họ đồng ý chơi theo luật của Hầu tước Queensberry, đảm bảo cuộc cạnh tranh công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marquis

noun
Lật mặt

Một quý tộc có tước vị dưới công tước (duke) và trên bá tước (earl/count).

"The marquis inherited a vast estate and significant political influence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marquis".

Hầu tước: Một Tước hiệu Quý tộc

Trong hệ thống quý tộc châu Âu, 'marquis' (hầu tước) là một tước hiệu xếp hạng giữa 'duke' (công tước) và 'earl' (bá tước) hoặc 'count' (bá tước ở châu lục). Ban đầu, tước hiệu này được trao cho các lãnh chúa có trách nhiệm bảo vệ các vùng biên giới quan trọng của vương quốc.

Người bảo vệ biên cương

Nguồn gốc của từ 'marquis' gắn liền với từ 'march' (vùng biên giới). Hầu tước nguyên bản là những vị tướng quân hoặc lãnh chúa được giao quyền cai quản và bảo vệ các vùng đất biên thùy. Điều này phản ánh tầm quan trọng chiến lược của vai trò của họ trong lịch sử phong kiến.