marriage portion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Property or money given by a bride's family to her husband or to the married couple.
Vietnamese Meaning
Tài sản hoặc tiền bạc được gia đình cô dâu trao cho chồng cô ấy hoặc cho cặp vợ chồng mới cưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In some historical societies, a substantial marriage portion was crucial for a woman's social standing."
"Trong một số xã hội cổ, một phần của hồi môn đáng kể là rất quan trọng đối với địa vị xã hội của một người phụ nữ."
-
"The size of her marriage portion reflected her family's wealth."
"Quy mô của của hồi môn phản ánh sự giàu có của gia đình cô."
-
"The marriage portion provided the couple with a stable financial foundation."
"Của hồi môn cung cấp cho cặp đôi một nền tảng tài chính ổn định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'marriage portion' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và xã hội, liên quan đến các nền văn hóa mà việc trao của hồi môn là một phần của phong tục hôn nhân. Nó nhấn mạnh khía cạnh kinh tế của hôn nhân, nơi gia đình cô dâu đóng góp tài sản để giúp cặp đôi khởi đầu cuộc sống chung. Nó khác với 'dowry', mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau. 'Dowry' nhấn mạnh tài sản cô dâu mang theo, trong khi 'marriage portion' có thể đề cập đến sự đóng góp rộng rãi hơn từ gia đình cô dâu.
Prepositions
* **of:** Được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc của phần: "a marriage portion of land".
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của phần: "a marriage portion for the newly weds".
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide a marriage portion (cung cấp của hồi môn)
-
settle settle a marriage portion (thỏa thuận/ấn định của hồi môn)
-
receive receive a marriage portion (nhận được của hồi môn)
-
agree on agree on a marriage portion (đồng ý về của hồi môn)
-
generous a generous marriage portion (một món của hồi môn hậu hĩnh)
-
meager a meager marriage portion (một món của hồi môn ít ỏi)
-
substantial a substantial marriage portion (một món của hồi môn đáng kể)
Idioms
-
to settle a marriage portion
thỏa thuận/ấn định của hồi môn
"The families met to settle a marriage portion for the young couple."
(Hai gia đình đã gặp mặt để thỏa thuận của hồi môn cho đôi trẻ.)
-
to receive a marriage portion
nhận được của hồi môn
"She received a considerable marriage portion from her wealthy parents."
(Cô ấy đã nhận được một món của hồi môn đáng kể từ cha mẹ giàu có của mình.)
-
without a marriage portion
không có của hồi môn
"In the past, marrying without a marriage portion could be challenging for a woman."
(Trong quá khứ, việc kết hôn mà không có của hồi môn có thể là một thách thức đối với phụ nữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marriage portion
nounTài sản hoặc tiền bạc được gia đình cô dâu trao cho chồng cô ấy hoặc cho cặp vợ chồng mới cưới.
"In some historical societies, a substantial marriage portion was crucial for a woman's social standing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marriage portion".
