(Top Banner Ad)
marriage portion
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Luật pháp (trong lịch sử)

marriage portion

Nghĩa tiếng Việt

của hồi môn tài sản cưới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Property or money given by a bride's family to her husband or to the married couple.

Vietnamese Meaning

Tài sản hoặc tiền bạc được gia đình cô dâu trao cho chồng cô ấy hoặc cho cặp vợ chồng mới cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In some historical societies, a substantial marriage portion was crucial for a woman's social standing."

    "Trong một số xã hội cổ, một phần của hồi môn đáng kể là rất quan trọng đối với địa vị xã hội của một người phụ nữ."

  • "The size of her marriage portion reflected her family's wealth."

    "Quy mô của của hồi môn phản ánh sự giàu có của gia đình cô."

  • "The marriage portion provided the couple with a stable financial foundation."

    "Của hồi môn cung cấp cho cặp đôi một nền tảng tài chính ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marriage hôn nhân, sự kết hôn
Verb marry kết hôn, cưới
Adjective married đã kết hôn, có vợ/chồng
Noun portion phần, khẩu phần, một phần (của cái gì đó)
Verb portion out chia phần, phân chia
Noun dowry của hồi môn (từ cô dâu)

Synonyms

dowry (của hồi môn)bride-price (tiền cưới (tức tiền mà chú rể hoặc gia đình chú rể trả cho gia đình cô dâu))

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Luật pháp (trong lịch sử)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maritare (to marry)
Old French
mariage (marriage)
Middle English
mariage
English
marriage
Latin
portio (part, share)
Old French
porcion
Middle English
porcioun
English
portion
English
marriage portion (compound)

Nguồn gốc của 'Marriage Portion'

Cụm từ 'marriage portion' là sự kết hợp của 'marriage' (hôn nhân) và 'portion' (phần, khẩu phần). 'Marriage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'maritare' (kết hôn), qua tiếng Pháp cổ 'mariage'. 'Portion' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'portio' (phần). Cụm từ này ra đời trong tiếng Anh để chỉ số tiền, tài sản hoặc đất đai mà một người phụ nữ mang theo khi kết hôn, thường do gia đình cô dâu cung cấp cho chú rể hoặc gia đình chú rể, tương tự như 'của hồi môn' hoặc 'hồi môn' trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ 'marriage portion' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và xã hội, liên quan đến các nền văn hóa mà việc trao của hồi môn là một phần của phong tục hôn nhân. Nó nhấn mạnh khía cạnh kinh tế của hôn nhân, nơi gia đình cô dâu đóng góp tài sản để giúp cặp đôi khởi đầu cuộc sống chung. Nó khác với 'dowry', mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau. 'Dowry' nhấn mạnh tài sản cô dâu mang theo, trong khi 'marriage portion' có thể đề cập đến sự đóng góp rộng rãi hơn từ gia đình cô dâu.

Prepositions

of for

* **of:** Được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc của phần: "a marriage portion of land".
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của phần: "a marriage portion for the newly weds".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + marriage portion
  • provide provide a marriage portion
    (cung cấp của hồi môn)
  • settle settle a marriage portion
    (thỏa thuận/ấn định của hồi môn)
  • receive receive a marriage portion
    (nhận được của hồi môn)
  • agree on agree on a marriage portion
    (đồng ý về của hồi môn)
Adjective + marriage portion
  • generous a generous marriage portion
    (một món của hồi môn hậu hĩnh)
  • meager a meager marriage portion
    (một món của hồi môn ít ỏi)
  • substantial a substantial marriage portion
    (một món của hồi môn đáng kể)

Idioms

  • to settle a marriage portion

    thỏa thuận/ấn định của hồi môn

    "The families met to settle a marriage portion for the young couple."

    (Hai gia đình đã gặp mặt để thỏa thuận của hồi môn cho đôi trẻ.)

  • to receive a marriage portion

    nhận được của hồi môn

    "She received a considerable marriage portion from her wealthy parents."

    (Cô ấy đã nhận được một món của hồi môn đáng kể từ cha mẹ giàu có của mình.)

  • without a marriage portion

    không có của hồi môn

    "In the past, marrying without a marriage portion could be challenging for a woman."

    (Trong quá khứ, việc kết hôn mà không có của hồi môn có thể là một thách thức đối với phụ nữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marriage portion

noun
Lật mặt

Tài sản hoặc tiền bạc được gia đình cô dâu trao cho chồng cô ấy hoặc cho cặp vợ chồng mới cưới.

"In some historical societies, a substantial marriage portion was crucial for a woman's social standing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marriage portion".

Hồi môn và vai trò lịch sử

'Marriage portion' thường dùng để chỉ hồi môn (dowry) – một truyền thống cổ xưa mà gia đình cô dâu trao tài sản, tiền bạc hoặc đất đai cho chú rể hoặc gia đình chú rể khi kết hôn. Điều này có thể nhằm hỗ trợ tài chính cho đôi vợ chồng mới, giúp cải thiện địa vị xã hội của cô dâu trong gia đình chồng hoặc là một phần của thỏa thuận hôn nhân.

Sự thay đổi về ý nghĩa

Mặc dù truyền thống hồi môn vẫn tồn tại ở một số nơi trên thế giới, ở nhiều nước phương Tây hiện đại, khái niệm 'marriage portion' không còn phổ biến như trước. Ngày nay, các cặp đôi thường tự xây dựng tài sản chung thay vì dựa vào của hồi môn từ gia đình. Sự thay đổi này phản ánh những biến chuyển trong cấu trúc xã hội, bình đẳng giới và sự độc lập tài chính của cá nhân.