(Top Banner Ad)
marsala
B2
noun B2 Ẩm thực, Thiết kế

marsala

UK: /mɑːˈsɑːlə/ • US: /mɑːrˈsɑːlə/

Nghĩa tiếng Việt

rượu marsala màu marsala
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fortified wine from the region around the Italian city of Marsala in Sicily.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu vang cường hóa từ vùng xung quanh thành phố Marsala của Ý ở Sicily.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used Marsala wine to make the chicken Marsala."

    "Cô ấy đã sử dụng rượu Marsala để làm món gà Marsala."

  • "Marsala is a key ingredient in many Italian desserts."

    "Marsala là một thành phần quan trọng trong nhiều món tráng miệng của Ý."

  • "The interior designer chose a marsala paint for the living room walls."

    "Nhà thiết kế nội thất đã chọn sơn màu marsala cho các bức tường phòng khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marsala Rượu Marsala (một loại rượu vang cường hóa từ Sicily, Ý, dùng để nấu ăn hoặc uống tráng miệng); Màu Marsala (một sắc đỏ nâu đậm, ấm áp).
Adjective marsala Có màu Marsala; liên quan đến rượu Marsala (ví dụ: món gà Marsala, nước sốt Marsala).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Marsala
English
marsala

Nguồn gốc rượu Marsala

Rượu Marsala được đặt tên theo thành phố Marsala ở Sicily (Ý). Đây là một loại rượu vang cường hóa (fortified wine) truyền thống, nổi tiếng với hương vị đậm đà, thường được dùng trong nấu ăn hoặc làm rượu tráng miệng.

Marsala - Từ tên thành phố đến màu sắc thời trang

Tên gọi Marsala không chỉ dùng cho rượu vang mà còn trở thành một màu sắc phổ biến, được Pantone công bố là Màu của năm 2015. Đây là một sắc đỏ nâu ấm áp, gợi nhớ đến màu đất và rượu vang đậm.

Usage Note

Marsala được sản xuất theo nhiều phong cách khác nhau, bao gồm cả loại ngọt và loại khô, và thường được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món ăn Ý như gà Marsala và bánh zabaglione.

Prepositions

from in

'from': Chỉ nguồn gốc xuất xứ của rượu. 'in': Chỉ việc sử dụng rượu trong một công thức hoặc món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + marsala
  • chicken chicken marsala
    (gà Marsala (món gà nấu với rượu Marsala))
  • veal veal marsala
    (thịt bê Marsala (món thịt bê nấu với rượu Marsala))
  • sauce marsala sauce
    (nước sốt Marsala)
Adjective + marsala
  • dry dry marsala
    (rượu Marsala khô)
  • sweet sweet marsala
    (rượu Marsala ngọt)
  • rich rich marsala
    (rượu Marsala đậm đà/nồng nàn)
Verb + marsala
  • cook with cook with marsala
    (nấu ăn bằng rượu Marsala)
  • add add marsala
    (thêm rượu Marsala)

Idioms

  • Chicken Marsala

    Món gà Marsala (món gà phổ biến của Ý nấu với rượu Marsala, nấm và hành tây)

    "Let's make Chicken Marsala for dinner tonight."

    (Tối nay chúng ta hãy làm món gà Marsala.)

  • Marsala wine

    Rượu Marsala (tên gọi đầy đủ của loại rượu vang này)

    "She preferred a dry Marsala wine for cooking."

    (Cô ấy thích rượu Marsala khô để nấu ăn.)

  • Marsala-colored

    Màu Marsala (có màu đỏ nâu đậm như rượu Marsala)

    "The walls were painted a beautiful marsala-colored red."

    (Những bức tường được sơn màu đỏ Marsala đẹp mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marsala

noun
Lật mặt

Một loại rượu vang cường hóa từ vùng xung quanh thành phố Marsala của Ý ở Sicily.

"She used Marsala wine to make the chicken Marsala."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marsala".

Rượu vang cường hóa

Marsala là một loại rượu vang cường hóa (fortified wine) từ Sicily, Ý. Giống như Port và Sherry, nó được thêm rượu mạnh (brandy) trong quá trình sản xuất để tăng nồng độ cồn và hương vị, giúp bảo quản tốt hơn.

Màu của năm 2015

Năm 2015, Viện màu Pantone đã công bố Marsala là Màu của năm. Sắc đỏ nâu ấm áp này đại diện cho sự tự tin, ổn định và là một màu sắc thanh lịch, đa dụng trong thời trang, thiết kế nội thất và làm đẹp.