(Top Banner Ad)
pantone
B2
noun B2 Thiết kế đồ họa, In ấn, Màu sắc

pantone

UK: /ˈpæn.təʊn/ • US: /ˈpæn.toʊn/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống màu Pantone màu Pantone
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a proprietary color matching system used in a variety of industries, particularly printing, though also sometimes in the manufacture of colored paint, fabric, and plastics.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống khớp màu độc quyền được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là in ấn, mặc dù đôi khi cũng được sử dụng trong sản xuất sơn màu, vải và nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The logo must be reproduced in Pantone 286C to maintain brand consistency."

    "Logo phải được tái tạo bằng màu Pantone 286C để duy trì tính nhất quán của thương hiệu."

  • "Designers often use the Pantone Matching System to ensure color accuracy in print."

    "Các nhà thiết kế thường sử dụng Hệ thống Khớp Màu Pantone để đảm bảo độ chính xác của màu sắc trong in ấn."

  • "The company chose Pantone 17-5641 Emerald as their color of the year."

    "Công ty đã chọn Pantone 17-5641 Emerald làm màu sắc của năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pantone Hệ thống hoặc bảng màu chuẩn quốc tế; một màu cụ thể theo hệ thống Pantone
Adjective Pantone Thuộc hoặc theo tiêu chuẩn màu của Pantone

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế đồ họa, In ấn, Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
pan-
Ancient Greek
tonos
English
tone
English (compound)
Pantone

Nguồn gốc thương hiệu Pantone

Pantone là một công ty có trụ sở tại Hoa Kỳ, nổi tiếng với Hệ thống Khớp màu Pantone (Pantone Matching System - PMS), một hệ thống chuẩn hóa màu sắc được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp in ấn, thiết kế đồ họa, thời trang và sản xuất. Tên 'Pantone' được tạo thành từ 'pan-' (nghĩa là 'tất cả' trong tiếng Hy Lạp) và 'tone' (nghĩa là 'sắc độ' hoặc 'màu sắc' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ 'tonos' tiếng Hy Lạp). Cái tên này thể hiện tham vọng của công ty trong việc cung cấp một ngôn ngữ màu sắc toàn diện và chuẩn xác cho mọi người.

Usage Note

Pantone là một tiêu chuẩn quốc tế để nhận dạng, đối sánh và giao tiếp màu sắc. Nó cho phép các nhà thiết kế và nhà sản xuất đảm bảo màu sắc nhất quán trên các vật liệu và quy trình khác nhau. Thay vì chỉ nói 'màu đỏ', người ta có thể chỉ định 'Pantone 185 C' để xác định một sắc thái đỏ rất cụ thể. Việc sử dụng 'Pantone' đảm bảo sự chính xác và loại bỏ sự mơ hồ khi giao tiếp về màu sắc.

Prepositions

in of

in: "The design was printed in Pantone 293C." (chỉ màu sắc được sử dụng). of: "A range of Pantone colors are available." (chỉ về phạm vi màu sắc Pantone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pantone
  • vivid vivid Pantone
    (màu Pantone rực rỡ)
  • exact exact Pantone match
    (khớp màu Pantone chính xác)
  • custom custom Pantone color
    (màu Pantone tùy chỉnh)
Verb + Pantone
  • use use Pantone
    (sử dụng màu Pantone)
  • match match a Pantone color
    (khớp với một màu Pantone)
  • specify specify Pantone
    (chỉ định màu Pantone)
Pantone + Noun
  • Pantone Pantone color
    (màu Pantone)
  • Pantone Pantone chart
    (bảng màu Pantone)
  • Pantone Pantone Matching System
    (Hệ thống Khớp màu Pantone (PMS))

Idioms

  • Pantone Matching System (PMS)

    Hệ thống Khớp màu Pantone, một hệ thống chuẩn hóa màu sắc được sử dụng rộng rãi trong các ngành thiết kế và in ấn.

    "Designers often refer to the Pantone Matching System for precise color communication."

    (Các nhà thiết kế thường tham khảo Hệ thống Khớp màu Pantone để giao tiếp màu sắc chính xác.)

  • Pantone Color of the Year

    Màu của năm do Pantone công bố, có ảnh hưởng lớn đến các xu hướng thiết kế và thời trang toàn cầu.

    "Every December, the design world eagerly awaits the announcement of the Pantone Color of the Year."

    (Mỗi tháng 12, giới thiết kế háo hức chờ đợi công bố Màu của năm của Pantone.)

  • an exact Pantone match

    Một sự khớp màu hoàn toàn chính xác theo tiêu chuẩn Pantone, đảm bảo tính nhất quán của màu sắc.

    "We need an exact Pantone match for the client's logo to ensure brand consistency."

    (Chúng ta cần một sự khớp màu Pantone hoàn toàn chính xác cho logo của khách hàng để đảm bảo tính nhất quán của thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pantone

noun
Lật mặt

Một hệ thống khớp màu độc quyền được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là in ấn, mặc dù đôi khi cũng được sử dụng trong sản xuất sơn màu, vải và nhựa.

"The logo must be reproduced in Pantone 286C to maintain brand consistency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pantone".

"Màu của năm" của Pantone

Hàng năm, Pantone công bố 'Màu của năm', một xu hướng màu sắc được dự đoán sẽ ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp từ thời trang, thiết kế nội thất đến đồ họa và sản phẩm trong suốt 12 tháng tiếp theo. Việc lựa chọn này dựa trên nghiên cứu và phân tích sâu rộng về các xu hướng văn hóa, kinh tế và xã hội toàn cầu, không chỉ đơn thuần là một dự đoán mà còn là một phản ánh và định hướng cho tinh thần thời đại, tạo nên một sự kiện văn hóa được mong đợi trong giới sáng tạo.

Pantone - Ngôn ngữ màu sắc toàn cầu

Pantone đã tạo ra một 'ngôn ngữ' màu sắc chuẩn hóa, cho phép các nhà thiết kế, nhà sản xuất và khách hàng trên khắp thế giới giao tiếp về màu sắc một cách chính xác và nhất quán. Thay vì mô tả màu sắc bằng những từ ngữ chủ quan, họ có thể chỉ định một mã số Pantone cụ thể (ví dụ: Pantone 18-3838 Ultra Violet), đảm bảo rằng màu sắc sẽ được tái tạo giống hệt nhau ở bất cứ đâu, loại bỏ sự mơ hồ và sai lệch trong quá trình sản xuất.