(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ martini
B1

martini

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cocktail martini
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Martini'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cocktail có cồn được pha chế bằng rượu gin hoặc vodka và rượu vermouth.

Definition (English Meaning)

An alcoholic cocktail made with gin or vodka and vermouth.

Ví dụ Thực tế với 'Martini'

  • "He ordered a martini with two olives."

    "Anh ấy gọi một ly martini với hai quả olive."

  • "She always drinks a martini before dinner."

    "Cô ấy luôn uống một ly martini trước bữa tối."

  • "James Bond famously orders his martinis 'shaken, not stirred'."

    "James Bond nổi tiếng với việc gọi martini 'lắc, không khuấy'."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Martini'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: martini
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Martini'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Martini thường được phục vụ lạnh trong ly cocktail hình chữ V ngược (ly martini) và có thể được trang trí bằng quả olive hoặc vỏ chanh. Tỉ lệ gin/vodka và vermouth có thể thay đổi tùy theo sở thích cá nhân. Một số biến thể phổ biến bao gồm 'dry martini' (ít vermouth hơn), 'dirty martini' (thêm nước muối olive) và 'vodka martini' (sử dụng vodka thay vì gin). Martini thường được coi là một loại đồ uống tinh tế và cổ điển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

‘With’ dùng để chỉ các thành phần của martini (e.g., a martini with gin). ‘In’ dùng để chỉ ly đựng (e.g., served in a martini glass).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Martini'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ordered a martini at the bar.
Anh ấy đã gọi một ly martini tại quầy bar.
Phủ định
She doesn't like martinis; she prefers wine.
Cô ấy không thích martini; cô ấy thích rượu vang hơn.
Nghi vấn
Would you like a martini with your dinner?
Bạn có muốn một ly martini với bữa tối của bạn không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to order a martini at the bar tonight.
Tôi sẽ gọi một ly martini ở quán bar tối nay.
Phủ định
She is not going to drink a martini; she prefers wine.
Cô ấy sẽ không uống martini; cô ấy thích rượu vang hơn.
Nghi vấn
Are they going to learn how to make a martini at the cocktail class?
Họ có định học cách pha chế martini tại lớp học cocktail không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be drinking a martini at the bar later tonight.
Cô ấy sẽ đang uống một ly martini ở quán bar tối nay.
Phủ định
They won't be ordering martinis when the waiter arrives.
Họ sẽ không gọi món martinis khi người phục vụ đến.
Nghi vấn
Will he be mixing martinis all evening at the party?
Liệu anh ấy có đang pha chế martinis cả buổi tối tại bữa tiệc không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is currently drinking a martini.
Anh ấy hiện đang uống một ly martini.
Phủ định
They are not preparing a martini right now.
Họ không chuẩn bị một ly martini ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is she having a martini at this hour?
Cô ấy đang uống một ly martini vào giờ này sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)