(Top Banner Ad)
martini
B1
danh từ B1 Đồ uống, Văn hóa

martini

UK: /mɑːˈtiːni/ • US: /mɑːrˈtiːni/

Nghĩa tiếng Việt

cocktail martini
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcoholic cocktail made with gin or vodka and vermouth.

Vietnamese Meaning

Một loại cocktail có cồn được pha chế bằng rượu gin hoặc vodka và rượu vermouth.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a martini with two olives."

    "Anh ấy gọi một ly martini với hai quả olive."

  • "She always drinks a martini before dinner."

    "Cô ấy luôn uống một ly martini trước bữa tối."

  • "James Bond famously orders his martinis 'shaken, not stirred'."

    "James Bond nổi tiếng với việc gọi martini 'lắc, không khuấy'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Martini Loại cocktail nổi tiếng, thường làm từ rượu gin hoặc vodka và vermouth.
Noun Martini glass Ly chuyên dụng để uống cocktail Martini, có chân dài và miệng rộng hình nón.
Noun Martini shaker Bình lắc chuyên dụng để pha chế cocktail, bao gồm cả Martini.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
Martini (surname/brand)
English
Martini (cocktail)

Nguồn gốc tên gọi 'Martini'

Tên gọi 'Martini' có một vài giả thuyết về nguồn gốc. Một số người cho rằng nó được đặt theo tên của một người pha chế nổi tiếng tên là Martini hoặc từ thị trấn Martinez ở California (nơi ra đời cocktail 'Martinez' tiền thân). Một giả thuyết khác liên kết nó với thương hiệu rượu vermouth nổi tiếng 'Martini & Rossi', một thành phần chính trong cocktail này. Dù nguồn gốc chính xác vẫn còn tranh cãi, 'Martini' đã trở thành một biểu tượng đồ uống cocktail kinh điển.

Usage Note

Martini thường được phục vụ lạnh trong ly cocktail hình chữ V ngược (ly martini) và có thể được trang trí bằng quả olive hoặc vỏ chanh. Tỉ lệ gin/vodka và vermouth có thể thay đổi tùy theo sở thích cá nhân. Một số biến thể phổ biến bao gồm 'dry martini' (ít vermouth hơn), 'dirty martini' (thêm nước muối olive) và 'vodka martini' (sử dụng vodka thay vì gin). Martini thường được coi là một loại đồ uống tinh tế và cổ điển.

Prepositions

with in

‘With’ dùng để chỉ các thành phần của martini (e.g., a martini with gin). ‘In’ dùng để chỉ ly đựng (e.g., served in a martini glass).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + martini
  • dry dry martini
    (Martini khô (ít vermouth))
  • dirty dirty martini
    (Martini bẩn (có thêm nước ngâm ô liu))
  • classic classic martini
    (Martini cổ điển)
  • vodka vodka martini
    (Martini làm từ vodka)
  • gin gin martini
    (Martini làm từ gin)
  • shaken shaken martini
    (Martini được lắc (không khuấy))
  • stirred stirred martini
    (Martini được khuấy (không lắc))
Verb + martini
  • order order a martini
    (Gọi một ly Martini)
  • drink drink a martini
    (Uống một ly Martini)
  • make make a martini
    (Pha một ly Martini)
  • sip sip a martini
    (Nhấm nháp một ly Martini)
Noun + martini (Martini as a modifier)
  • martini martini glass
    (Ly Martini)
  • martini martini shaker
    (Bình lắc Martini)
  • martini martini bar
    (Quán bar chuyên phục vụ Martini)

Idioms

  • Martini lunch

    Bữa trưa có uống cocktail Martini, thường ám chỉ một bữa trưa thư thái, kéo dài hoặc bữa trưa kinh doanh ít trang trọng hơn.

    "He often has a martini lunch on Fridays to unwind after a busy week."

    (Anh ấy thường có một bữa trưa Martini vào các ngày thứ Sáu để thư giãn sau một tuần bận rộn.)

  • Shaken, not stirred

    Thành ngữ nổi tiếng của James Bond khi gọi Martini, có nghĩa là 'lắc chứ không khuấy', ám chỉ cách pha chế đặc biệt để đạt được hương vị mong muốn.

    "I'll have a vodka martini, shaken, not stirred."

    (Tôi sẽ uống một ly vodka martini, lắc chứ không khuấy.)

  • Martini time / Cocktail hour

    Thời gian uống cocktail buổi tối, thường là sau giờ làm việc và trước bữa tối để thư giãn.

    "It's martini time, let's relax and enjoy a drink."

    (Đến giờ Martini rồi, hãy thư giãn và thưởng thức đồ uống nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

martini

danh từ
Lật mặt

Một loại cocktail có cồn được pha chế bằng rượu gin hoặc vodka và rượu vermouth.

"He ordered a martini with two olives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he ordered a martini surprised no one.
Việc anh ấy gọi một ly martini không làm ai ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she likes a martini is not clear.
Việc cô ấy có thích martini hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he always chooses a martini is a mystery.
Tại sao anh ấy luôn chọn một ly martini là một điều bí ẩn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ordered a martini at the bar.
Anh ấy đã gọi một ly martini tại quầy bar.
Phủ định
She doesn't like martinis; she prefers wine.
Cô ấy không thích martini; cô ấy thích rượu vang hơn.
Nghi vấn
Would you like a martini with your dinner?
Bạn có muốn một ly martini với bữa tối của bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A martini is my favorite drink after a long day.
Một ly martini là thức uống yêu thích của tôi sau một ngày dài.
Phủ định
A martini is not always the best choice for everyone.
Một ly martini không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is a martini too strong for you?
Một ly martini có quá mạnh với bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to order a martini at the bar tonight.
Tôi sẽ gọi một ly martini ở quán bar tối nay.
Phủ định
She is not going to drink a martini; she prefers wine.
Cô ấy sẽ không uống martini; cô ấy thích rượu vang hơn.
Nghi vấn
Are they going to learn how to make a martini at the cocktail class?
Họ có định học cách pha chế martini tại lớp học cocktail không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be drinking a martini at the bar later tonight.
Cô ấy sẽ đang uống một ly martini ở quán bar tối nay.
Phủ định
They won't be ordering martinis when the waiter arrives.
Họ sẽ không gọi món martinis khi người phục vụ đến.
Nghi vấn
Will he be mixing martinis all evening at the party?
Liệu anh ấy có đang pha chế martinis cả buổi tối tại bữa tiệc không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is currently drinking a martini.
Anh ấy hiện đang uống một ly martini.
Phủ định
They are not preparing a martini right now.
Họ không chuẩn bị một ly martini ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is she having a martini at this hour?
Cô ấy đang uống một ly martini vào giờ này sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "martini".

Biểu tượng của sự sang trọng

Martini được xem là biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế và phong cách sống cao cấp, đặc biệt từ giữa thế kỷ 20. Nó thường xuất hiện trong các bộ phim, chương trình truyền hình và văn học như một đồ uống dành cho giới thượng lưu hoặc những người có gu.

Martini của James Bond

Câu nói nổi tiếng 'Shaken, not stirred' (Lắc chứ không khuấy) của nhân vật điệp viên James Bond khi gọi Martini đã trở thành một trong những câu thoại kinh điển nhất lịch sử điện ảnh, gắn liền hình ảnh của điệp viên 007 với loại cocktail này và tạo nên một xu hướng pha chế đặc biệt.