(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vodka
B1

vodka

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rượu vodka
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vodka'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại rượu mạnh, trong suốt, có nguồn gốc từ Nga hoặc Ba Lan, thường được làm từ ngũ cốc hoặc khoai tây.

Definition (English Meaning)

A clear alcoholic spirit originating in Russia or Poland, typically made from grain or potatoes.

Ví dụ Thực tế với 'Vodka'

  • "He ordered a vodka and tonic."

    "Anh ấy gọi một ly vodka pha tonic."

  • "They drank vodka shots all night."

    "Họ uống vodka suốt đêm."

  • "Vodka is often mixed with fruit juice."

    "Vodka thường được pha với nước ép trái cây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vodka'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: vodka
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống

Ghi chú Cách dùng 'Vodka'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Vodka là một loại rượu mạnh chưng cất thường có nồng độ cồn cao. Nó được biết đến với hương vị trung tính, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong cocktail. Vodka thường được phân biệt bởi quá trình lọc và nguồn nguyên liệu, có thể ảnh hưởng đến hương vị của nó. So với các loại rượu mạnh khác như whisky hoặc rum, vodka có xu hướng có ít hương vị đặc trưng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ ra vodka được uống kèm với cái gì đó, ví dụ: 'vodka with tonic', 'vodka with orange juice'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vodka'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someone drank all the vodka.
Ai đó đã uống hết vodka rồi.
Phủ định
None of us wanted the vodka.
Không ai trong chúng tôi muốn uống vodka.
Nghi vấn
Which vodka did you buy?
Bạn đã mua loại vodka nào?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, a shot of vodka, a splash of cranberry, and a lime wedge make a refreshing drink.
Sau một ngày dài, một ly vodka, một chút nước ép nam việt quất và một lát chanh tạo nên một thức uống giải khát.
Phủ định
Despite the party atmosphere, he refused vodka, preferring a simple glass of water, and enjoyed the evening nonetheless.
Bất chấp không khí tiệc tùng, anh ấy từ chối vodka, thích một cốc nước lọc đơn giản hơn, và vẫn tận hưởng buổi tối.
Nghi vấn
Considering the high price, is that vodka, or just a cheaper substitute, actually worth buying?
Với mức giá cao như vậy, liệu loại vodka đó, hay chỉ là một loại thay thế rẻ hơn, có thực sự đáng mua không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were bringing vodka, I would drink less beer now.
Nếu tôi biết bạn mang vodka đến, bây giờ tôi đã uống ít bia hơn.
Phủ định
If she weren't such a lightweight, she would have finished that entire bottle of vodka last night.
Nếu cô ấy không phải là người dễ say, cô ấy đã uống hết chai vodka đó tối qua rồi.
Nghi vấn
If he had mixed the juice with vodka, would she be feeling better now?
Nếu anh ta đã pha nước trái cây với vodka, bây giờ cô ấy có cảm thấy tốt hơn không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes vodka, doesn't he?
Anh ấy thích vodka, phải không?
Phủ định
She doesn't drink vodka, does she?
Cô ấy không uống vodka, phải không?
Nghi vấn
They ordered vodka, didn't they?
Họ đã gọi vodka, phải không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had drunk all the vodka before the party even started.
Họ đã uống hết vodka trước khi bữa tiệc bắt đầu.
Phủ định
She had not tasted vodka until she visited Russia.
Cô ấy đã không nếm vodka cho đến khi cô ấy đến thăm Nga.
Nghi vấn
Had he ever mixed vodka with orange juice before that night?
Trước đêm đó, anh ấy đã bao giờ pha vodka với nước cam chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)