(Top Banner Ad)
marvelous
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

marvelous

UK: /ˈmɑːvələs/ • US: /ˈmɑːrvələs/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời kỳ diệu phi thường xuất sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely good or impressive; wonderful.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tốt hoặc ấn tượng; tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a marvelous time at the beach."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển."

  • "The sunset was marvelous."

    "Hoàng hôn thật tuyệt vời."

  • "She did a marvelous job on the presentation."

    "Cô ấy đã làm một công việc tuyệt vời trong bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marvel điều kỳ diệu, kỳ quan
Verb marvel kinh ngạc, ngạc nhiên
Adverb marvelously một cách tuyệt vời, kỳ diệu
Noun marvelousness tính chất kỳ diệu, sự tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mirabilis
Old French
merveille
English
marvelous

Nguồn gốc từ 'ngạc nhiên'

Từ 'marvelous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mirabilis', có nghĩa là 'đáng ngạc nhiên', 'tuyệt vời', và từ động từ 'mirari' (ngạc nhiên, chiêm ngưỡng). Qua tiếng Pháp cổ 'merveille' (điều kỳ diệu), nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về một điều gì đó phi thường, khiến người ta phải trầm trồ, thán phục.

Usage Note

Từ 'marvelous' thường được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên và thích thú đối với điều gì đó đặc biệt tốt, đẹp hoặc gây ấn tượng mạnh. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với 'good' hoặc 'nice'. So với 'amazing' hoặc 'fantastic', 'marvelous' có thể mang một chút sắc thái trang trọng hơn, nhưng vẫn rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó diễn tả một cái gì đó vượt trội hơn so với mong đợi thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + marvelous
  • absolutely absolutely marvelous
    (hoàn toàn tuyệt vời)
  • simply simply marvelous
    (đơn giản là tuyệt vời)
  • truly truly marvelous
    (thực sự tuyệt vời)
Marvelous + Noun
  • opportunity a marvelous opportunity
    (một cơ hội tuyệt vời)
  • idea a marvelous idea
    (một ý tưởng tuyệt vời)
  • time have a marvelous time
    (có một khoảng thời gian tuyệt vời)
Verb + marvelous
  • find find something marvelous
    (thấy cái gì đó tuyệt vời)
  • look look marvelous
    (trông tuyệt vời)

Idioms

  • You look marvelous!

    Trông bạn thật tuyệt vời!

    "Oh, darling, you look marvelous tonight!"

    (Ôi, em yêu, tối nay trông em thật tuyệt vời!)

  • Have a marvelous time.

    Chúc bạn có một khoảng thời gian tuyệt vời.

    "I hope you have a marvelous time at the party."

    (Tôi hy vọng bạn sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc.)

  • What a marvelous idea!

    Thật là một ý tưởng tuyệt vời!

    "You want to visit Ha Long Bay? What a marvelous idea!"

    (Bạn muốn thăm Vịnh Hạ Long ư? Thật là một ý tưởng tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marvelous

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tốt hoặc ấn tượng; tuyệt vời.

"We had a marvelous time at the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marvelous".

Biểu hiện của sự ngưỡng mộ sâu sắc

Từ 'marvelous' thường được dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ, kinh ngạc hoặc hài lòng ở mức độ rất cao. Nó không chỉ là 'tốt' mà còn là 'tuyệt diệu', 'phi thường', mang lại cảm giác ngỡ ngàng trước vẻ đẹp, tài năng hoặc một điều gì đó đặc biệt.

Trong các lời khen ngợi và chúc tụng

Trong tiếng Anh, 'marvelous' thường xuất hiện trong các lời khen ngợi nhiệt thành hoặc lời chúc phúc. Ví dụ, khi chúc ai đó 'Have a marvelous time!' (Chúc bạn có một khoảng thời gian tuyệt vời!), nó thể hiện mong muốn người nghe có trải nghiệm đặc biệt và đáng nhớ, thường mang sắc thái tích cực mạnh mẽ.