marvelous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely good or impressive; wonderful.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tốt hoặc ấn tượng; tuyệt vời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a marvelous time at the beach."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển."
-
"The sunset was marvelous."
"Hoàng hôn thật tuyệt vời."
-
"She did a marvelous job on the presentation."
"Cô ấy đã làm một công việc tuyệt vời trong bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marvel | điều kỳ diệu, kỳ quan |
| Verb | marvel | kinh ngạc, ngạc nhiên |
| Adverb | marvelously | một cách tuyệt vời, kỳ diệu |
| Noun | marvelousness | tính chất kỳ diệu, sự tuyệt vời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'marvelous' thường được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên và thích thú đối với điều gì đó đặc biệt tốt, đẹp hoặc gây ấn tượng mạnh. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với 'good' hoặc 'nice'. So với 'amazing' hoặc 'fantastic', 'marvelous' có thể mang một chút sắc thái trang trọng hơn, nhưng vẫn rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó diễn tả một cái gì đó vượt trội hơn so với mong đợi thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely marvelous (hoàn toàn tuyệt vời)
-
simply simply marvelous (đơn giản là tuyệt vời)
-
truly truly marvelous (thực sự tuyệt vời)
-
opportunity a marvelous opportunity (một cơ hội tuyệt vời)
-
idea a marvelous idea (một ý tưởng tuyệt vời)
-
time have a marvelous time (có một khoảng thời gian tuyệt vời)
-
find find something marvelous (thấy cái gì đó tuyệt vời)
-
look look marvelous (trông tuyệt vời)
Idioms
-
You look marvelous!
Trông bạn thật tuyệt vời!
"Oh, darling, you look marvelous tonight!"
(Ôi, em yêu, tối nay trông em thật tuyệt vời!)
-
Have a marvelous time.
Chúc bạn có một khoảng thời gian tuyệt vời.
"I hope you have a marvelous time at the party."
(Tôi hy vọng bạn sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc.)
-
What a marvelous idea!
Thật là một ý tưởng tuyệt vời!
"You want to visit Ha Long Bay? What a marvelous idea!"
(Bạn muốn thăm Vịnh Hạ Long ư? Thật là một ý tưởng tuyệt vời!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marvelous
Tính từCực kỳ tốt hoặc ấn tượng; tuyệt vời.
"We had a marvelous time at the beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marvelous".
