terrific
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely good or impressive; excellent.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tốt hoặc ấn tượng; xuất sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a terrific time at the party."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc."
-
"She's doing a terrific job."
"Cô ấy đang làm một công việc tuyệt vời."
-
"What a terrific idea!"
"Thật là một ý tưởng tuyệt vời!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | terror | sự kinh hoàng, nỗi sợ hãi tột độ |
| Verb | terrify | làm kinh hoàng, làm khiếp sợ |
| Adjective | terrifying | kinh hoàng, đáng sợ |
| Adverb | terrifically | một cách tuyệt vời, phi thường |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'terrific' thường được sử dụng để diễn tả sự thích thú và ngưỡng mộ đối với điều gì đó. Nó mang sắc thái tích cực và mạnh mẽ hơn so với 'good' hay 'nice'. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể được sử dụng một cách mỉa mai, tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Terrific' có thể được dùng để mô tả người, vật, hoặc tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a terrific idea (một ý tưởng tuyệt vời)
-
a a terrific success (một thành công rực rỡ)
-
a a terrific job (một công việc tuyệt vời/xuất sắc)
-
terrific terrific weather (thời tiết tuyệt đẹp)
-
feel feel terrific (cảm thấy tuyệt vời, rất khỏe)
-
look look terrific (trông tuyệt vời, rất đẹp)
-
sound sound terrific (nghe có vẻ tuyệt vời)
-
terrific terrific opportunity (cơ hội tuyệt vời)
-
terrific terrific view (cảnh quan tuyệt đẹp)
-
terrific terrific performance (màn trình diễn xuất sắc)
-
a a terrific amount/number (một lượng/số lượng rất lớn)
Idioms
-
have a terrific time
có một khoảng thời gian tuyệt vời/vui vẻ
"We had a terrific time at the party last night."
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc tối qua.)
-
do a terrific job
làm rất tốt, hoàn thành xuất sắc công việc
"The team did a terrific job on the new project."
(Đội ngũ đã làm rất tốt dự án mới.)
-
That's terrific!
Thật tuyệt vời!
"You got the job? That's terrific!"
(Bạn đã có được công việc đó à? Thật tuyệt vời!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terrific
Tính từCực kỳ tốt hoặc ấn tượng; xuất sắc.
"We had a terrific time at the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrific".
