(Top Banner Ad)
terrific
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

terrific

UK: /təˈrɪfɪk/ • US: /təˈrɪfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời xuất sắc tuyệt diệu hết sẩy tuyệt cú mèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely good or impressive; excellent.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tốt hoặc ấn tượng; xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a terrific time at the party."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc."

  • "She's doing a terrific job."

    "Cô ấy đang làm một công việc tuyệt vời."

  • "What a terrific idea!"

    "Thật là một ý tưởng tuyệt vời!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terror sự kinh hoàng, nỗi sợ hãi tột độ
Verb terrify làm kinh hoàng, làm khiếp sợ
Adjective terrifying kinh hoàng, đáng sợ
Adverb terrifically một cách tuyệt vời, phi thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terrere
Latin
facere
Latin
terrificus
English (17th C.)
terrific
English (19th C. onwards)
terrific

Từ 'Đáng Sợ' Đến 'Tuyệt Vời'

Ban đầu, từ 'terrific' trong tiếng Anh (và gốc Latin 'terrificus') có nghĩa là 'gây ra nỗi sợ hãi', 'kinh hoàng'. Tuy nhiên, vào thế kỷ 19, nghĩa của nó đã dịch chuyển hoàn toàn sang hướng tích cực, có nghĩa là 'tuyệt vời', 'phi thường'. Sự thay đổi thú vị này cho thấy ngôn ngữ có thể phát triển và thích nghi với cách dùng của con người như thế nào.

Usage Note

Từ 'terrific' thường được sử dụng để diễn tả sự thích thú và ngưỡng mộ đối với điều gì đó. Nó mang sắc thái tích cực và mạnh mẽ hơn so với 'good' hay 'nice'. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể được sử dụng một cách mỉa mai, tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Terrific' có thể được dùng để mô tả người, vật, hoặc tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + terrific
  • a a terrific idea
    (một ý tưởng tuyệt vời)
  • a a terrific success
    (một thành công rực rỡ)
  • a a terrific job
    (một công việc tuyệt vời/xuất sắc)
  • terrific terrific weather
    (thời tiết tuyệt đẹp)
Động từ + terrific
  • feel feel terrific
    (cảm thấy tuyệt vời, rất khỏe)
  • look look terrific
    (trông tuyệt vời, rất đẹp)
  • sound sound terrific
    (nghe có vẻ tuyệt vời)
terrific + Danh từ
  • terrific terrific opportunity
    (cơ hội tuyệt vời)
  • terrific terrific view
    (cảnh quan tuyệt đẹp)
  • terrific terrific performance
    (màn trình diễn xuất sắc)
  • a a terrific amount/number
    (một lượng/số lượng rất lớn)

Idioms

  • have a terrific time

    có một khoảng thời gian tuyệt vời/vui vẻ

    "We had a terrific time at the party last night."

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc tối qua.)

  • do a terrific job

    làm rất tốt, hoàn thành xuất sắc công việc

    "The team did a terrific job on the new project."

    (Đội ngũ đã làm rất tốt dự án mới.)

  • That's terrific!

    Thật tuyệt vời!

    "You got the job? That's terrific!"

    (Bạn đã có được công việc đó à? Thật tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrific

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tốt hoặc ấn tượng; xuất sắc.

"We had a terrific time at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrific".

Sự Biến Đổi Ý Nghĩa Độc Đáo

Sự thay đổi nghĩa từ 'đáng sợ' sang 'tuyệt vời' của 'terrific' là một ví dụ điển hình về cách các từ ngữ có thể phát triển trái ngược với nguồn gốc của chúng. Điều này phản ánh xu hướng trong ngôn ngữ Anh, đặc biệt là trong giao tiếp không chính thức, khi các từ mang nghĩa cực đoan (cả tiêu cực và tích cực) thường được dùng để nhấn mạnh, đôi khi dẫn đến sự thay đổi nghĩa hoàn toàn.

Biểu Đạt Sự Hào Hứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'terrific' thường được sử dụng như một cách mạnh mẽ để thể hiện sự hào hứng, ngạc nhiên hoặc sự tán thành một điều gì đó tích cực. Nó truyền tải một mức độ nhiệt tình cao hơn so với các từ như 'good' hay 'nice'.