(Top Banner Ad)
mascara wand
B1
noun B1 Cosmetics

mascara wand

UK: /mæsˈkɑː.rə wɒnd/ • US: /mæsˈkær.ə wɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

cây chuốt mascara cọ mascara
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small brush, typically with a spiral or comb-like design, used to apply mascara to the eyelashes.

Vietnamese Meaning

Một cây cọ nhỏ, thường có thiết kế xoắn ốc hoặc hình lược, được sử dụng để chuốt mascara lên lông mi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carefully coated her lashes using a mascara wand."

    "Cô ấy cẩn thận chuốt mascara lên lông mi bằng cây cọ mascara."

  • "Always clean your mascara wand regularly to prevent bacteria buildup."

    "Hãy luôn vệ sinh cọ mascara thường xuyên để ngăn ngừa sự tích tụ vi khuẩn."

  • "The shape of the mascara wand can significantly affect the volume and length of your lashes."

    "Hình dạng của cọ mascara có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ dày và độ dài của lông mi của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mascara thuốc chải mi; mascara
Noun wand cây đũa; gậy nhỏ; que

Synonyms

mascara applicator (cây chuốt mascara)

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
maschera
English
mascara
Old Norse
vǫndr
English
wand

Nguồn gốc của 'Mascara'

Từ 'mascara' có nguồn gốc từ tiếng Ý, 'maschera', có nghĩa là 'mặt nạ'. Ban đầu, nó ám chỉ bất kỳ thứ gì che phủ khuôn mặt. Theo thời gian, nghĩa của từ này được thu hẹp lại để chỉ loại mỹ phẩm dùng để làm đen, dày và dài mi, giúp đôi mắt trông nổi bật hơn, giống như đeo một chiếc mặt nạ nhỏ cho đôi mắt.

Nguồn gốc của 'Wand' và sự kết hợp

Từ 'wand' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'cành cây' hoặc 'gậy nhỏ'. Nó thường được liên kết với hình ảnh cây đũa phép thuật hoặc một que mỏng. Khi kết hợp với 'mascara', 'mascara wand' trở thành 'cây cọ chải mi', một dụng cụ nhỏ, thon dài có gắn lông hoặc gai silicon, dùng để lấy và chuốt mascara lên mi, biến hình ảnh cây gậy ma thuật thành một công cụ làm đẹp thiết thực.

Usage Note

The term 'wand' emphasizes the object's long, slender shape and its function as an applicator. It's the tool that transfers the product from the mascara tube to the eyelashes. The shape and material of the wand significantly impact the application and final look.

Prepositions

with for

'with' is used to describe the features of the wand (e.g., a mascara wand *with* a spiral brush). 'for' is used to describe the purpose of the wand (e.g., a mascara wand *for* applying mascara).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mascara wand
  • clean clean mascara wand
    (cọ chải mi sạch)
  • new new mascara wand
    (cọ chải mi mới)
  • disposable disposable mascara wand
    (cọ chải mi dùng một lần)
  • silicone silicone mascara wand
    (cọ chải mi silicon)
Verb + mascara wand
  • use use a mascara wand
    (sử dụng cọ chải mi)
  • hold hold a mascara wand
    (cầm cọ chải mi)
  • apply with apply with a mascara wand
    (tán/chải bằng cọ chải mi)
  • clean clean a mascara wand
    (làm sạch cọ chải mi)

Idioms

  • Never pump your mascara wand into the tube.

    Không bao giờ nhấp nhả cọ chải mi vào ống mascara.

    "To prevent air from drying out your mascara, never pump your mascara wand into the tube."

    (Để tránh không khí làm khô mascara, bạn không bao giờ nên nhấp nhả cọ chải mi vào ống.)

  • Wipe off any excess mascara from the wand.

    Lau sạch phần mascara thừa trên cọ.

    "Before applying, always wipe off any excess mascara from the wand to avoid clumps."

    (Trước khi chuốt, hãy luôn lau sạch phần mascara thừa trên cọ để tránh bị vón cục.)

  • Replace your mascara wand regularly.

    Thay cọ chải mi của bạn thường xuyên.

    "For hygiene reasons, it's advised to replace your mascara wand every three months."

    (Vì lý do vệ sinh, bạn nên thay cọ chải mi ba tháng một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mascara wand

noun
Lật mặt

Một cây cọ nhỏ, thường có thiết kế xoắn ốc hoặc hình lược, được sử dụng để chuốt mascara lên lông mi.

"She carefully coated her lashes using a mascara wand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had cleaned her mascara wand before she applied the new mascara.
Cô ấy đã làm sạch cây chải mascara trước khi chuốt mascara mới.
Phủ định
She had not lost her mascara wand until after she finished her makeup.
Cô ấy đã không làm mất cây chải mascara cho đến sau khi trang điểm xong.
Nghi vấn
Had she ever broken a mascara wand before she bought this new one?
Cô ấy đã từng làm gãy cây chải mascara trước khi mua cây mới này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mascara wand".

Vệ sinh và Sức khỏe Mắt

Trong văn hóa phương Tây, việc vệ sinh cá nhân khi sử dụng mỹ phẩm rất được coi trọng, đặc biệt là với cọ chải mi (mascara wand). Việc không chia sẻ mascara wand với người khác và thay thế nó định kỳ (thường là 3-6 tháng một lần) là lời khuyên phổ biến để ngăn ngừa nhiễm trùng mắt và giữ an toàn cho sức khỏe đôi mắt. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ mắt và hạn chế lây lan vi khuẩn.

Biểu Tượng Của Vẻ Đẹp Hiện Đại

Mascara wand là một dụng cụ không thể thiếu trong bộ trang điểm của nhiều phụ nữ phương Tây, biểu tượng cho việc tăng cường vẻ đẹp tự nhiên hoặc tạo ra vẻ ngoài ấn tượng hơn. Nó giúp hàng mi trông dày, dài và cong hơn, làm nổi bật đôi mắt và là một phần quan trọng trong các xu hướng trang điểm từ tự nhiên đến quyến rũ, thể hiện sự quan tâm đến diện mạo cá nhân.