(Top Banner Ad)
eyelashes
A2
Danh từ A2 Giải phẫu học

eyelashes

UK: /ˈaɪlæʃɪz/ • US: /ˈaɪlæʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

lông mi hàng mi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fringe of hair that grows on the edge of the eyelid, protecting the eye from dirt.

Vietnamese Meaning

Lông mi; hàng lông mọc ở mép mí mắt, có tác dụng bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has long, dark eyelashes."

    "Cô ấy có hàng lông mi dài và đen."

  • "Mascara is often used to enhance eyelashes."

    "Mascara thường được sử dụng để làm đẹp lông mi."

  • "He brushed a stray eyelash from her cheek."

    "Anh ấy phủi một sợi lông mi lạc khỏi má cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eyelash Lông mi
Adjective eyelashed Có lông mi (thường dùng để mô tả loại lông mi cụ thể, ví dụ: 'long-eyelashed' – có lông mi dài)

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēage
Middle English
eye
Origin unclear
lash (referring to the hair of the eyelid)
Modern English (Late 16th century)
eyelash

Nguồn gốc của từ 'eyelashes'

Từ 'eyelashes' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 16. Nó được tạo thành từ hai phần: 'eye' (mắt), có nguồn gốc từ 'ēage' trong tiếng Anh cổ, và 'lash', dùng để chỉ những sợi lông mi. Phần 'lash' này có thể liên quan đến ý nghĩa 'chuyển động nhanh' hoặc 'dải mỏng', mô tả đặc tính của lông mi.

Usage Note

Từ 'eyelashes' luôn ở dạng số nhiều vì chúng chỉ các sợi lông mi trên cả hai mắt. Mặc dù vậy, trong tiếng Anh, người ta có thể nói 'an eyelash' để chỉ một sợi lông mi đơn lẻ bị rụng hoặc rơi vào mắt. Không nên nhầm lẫn với 'eyebrows' (lông mày), là hàng lông mọc phía trên mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + eyelashes
  • long long eyelashes
    (lông mi dài)
  • thick thick eyelashes
    (lông mi dày)
  • dark dark eyelashes
    (lông mi đen)
  • false false eyelashes
    (lông mi giả)
  • fluttering fluttering eyelashes
    (lông mi rung rinh/ve vãn)
  • delicate delicate eyelashes
    (lông mi mỏng manh)
Động từ + eyelashes
  • bat bat one's eyelashes
    (chớp mắt liên hồi (thường để ve vãn))
  • flutter flutter one's eyelashes
    (rung/ve vãn lông mi (tương tự 'bat'))
  • curl curl one's eyelashes
    (uốn cong lông mi)
  • apply apply false eyelashes
    (gắn lông mi giả)
  • wipe away wipe away tears from one's eyelashes
    (lau nước mắt khỏi lông mi)
Danh từ + eyelashes
  • mascara mascara for eyelashes
    (mascara cho lông mi)
  • eyelash curler eyelash curler
    (kẹp uốn mi)
  • eyelash extensions eyelash extensions
    (nối mi)

Idioms

  • bat an eyelash / not bat an eyelash

    chớp mắt (thường dùng trong phủ định để chỉ không ngạc nhiên, không bận tâm, hoặc không phản ứng)

    "She didn't bat an eyelash when he confessed to breaking the vase."

    (Cô ấy không hề chớp mắt khi anh ta thú nhận đã làm vỡ lọ hoa.)

  • flutter one's eyelashes

    ve vãn/làm duyên bằng cách chớp mắt liên hồi

    "She fluttered her eyelashes at the handsome waiter."

    (Cô ấy chớp mắt làm duyên với người phục vụ đẹp trai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyelashes

Danh từ
Lật mặt

Lông mi; hàng lông mọc ở mép mí mắt, có tác dụng bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn.

"She has long, dark eyelashes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her eyelashes are long and dark.
Hàng mi của cô ấy dài và đen.
Phủ định
She doesn't wear mascara on her eyelashes.
Cô ấy không chuốt mascara lên hàng mi của mình.
Nghi vấn
Are her eyelashes naturally curly?
Hàng mi của cô ấy có xoăn tự nhiên không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been applying false eyelashes for five hours by the time the party starts.
Cô ấy sẽ đã gắn lông mi giả được năm tiếng khi bữa tiệc bắt đầu.
Phủ định
They won't have been growing their eyelashes naturally for long before they decide to get extensions.
Họ sẽ không nuôi dưỡng lông mi tự nhiên được lâu trước khi họ quyết định nối mi.
Nghi vấn
Will you have been curling your eyelashes every day for a year if you buy this new curler?
Liệu bạn sẽ đã uốn lông mi mỗi ngày trong một năm nếu bạn mua cái kẹp mi mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyelashes".

Biểu tượng của vẻ đẹp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, lông mi dài và dày thường được xem là một biểu tượng của vẻ đẹp, sự quyến rũ và nữ tính. Nhiều sản phẩm mỹ phẩm như mascara, kẹp mi, hoặc dịch vụ nối mi ra đời để giúp tăng cường vẻ đẹp của lông mi.

Mối liên hệ với ước nguyện và may mắn

Một niềm tin dân gian phổ biến ở các nước phương Tây là khi bạn thấy một sợi lông mi rụng trên má, hãy đặt nó lên mu bàn tay, ước một điều ước rồi thổi bay nó đi. Điều ước đó được cho là sẽ thành hiện thực.