(Top Banner Ad)
puree
B1
noun B1 Ẩm thực

puree

UK: /ˈpjʊəreɪ/ • US: /pjʊˈreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiền xay nhuyễn hỗn hợp nghiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smooth, creamy food made of fruits or vegetables that have been crushed, ground, pressed, or strained.

Vietnamese Meaning

Một loại thức ăn mịn, kem được làm từ trái cây hoặc rau củ đã được nghiền, xay, ép hoặc lọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby ate a jar of apple puree."

    "Em bé đã ăn một hũ táo nghiền."

  • "Tomato puree is a common ingredient in Italian cuisine."

    "Sốt cà chua nghiền là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Ý."

  • "The chef used a food mill to puree the cooked pumpkin."

    "Đầu bếp đã sử dụng máy xay thực phẩm để nghiền bí ngô đã nấu chín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puree Thức ăn đã được nghiền nhuyễn, súp đặc, cháo đặc (ví dụ: khoai tây nghiền, cà chua nghiền).
Verb puree Nghiền nhuyễn, xay nhuyễn (thực phẩm) để tạo thành hỗn hợp sệt, mịn.
Adjective pureed Đã được nghiền nhuyễn hoặc ở dạng nghiền nhuyễn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus
Latin
purare
French
purée
English
puree

Nguồn gốc của 'puree'

Từ 'puree' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp 'purée'. Trong tiếng Pháp, 'purée' là danh từ phát sinh từ động từ 'purer', có nghĩa là 'làm cho tinh khiết' hoặc 'lọc'. Điều này phản ánh chính xác quá trình chuẩn bị món ăn này: thực phẩm được nghiền hoặc xay nhuyễn, loại bỏ các phần thô để tạo ra một hỗn hợp mịn màng và 'tinh khiết'.

Usage Note

Puree thường được sử dụng để chỉ các loại thức ăn mềm, dễ tiêu hóa, thích hợp cho trẻ em, người già hoặc người bệnh. Khác với 'sauce' (sốt) có thể có nhiều thành phần và gia vị, puree thường chỉ có một hoặc vài thành phần chính.

Prepositions

of from

'Puree of' được dùng để chỉ loại trái cây/rau củ tạo nên puree. 'Puree from' ít phổ biến hơn nhưng cũng có thể được dùng để chỉ nguồn gốc của nguyên liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puree
  • smooth smooth puree
    (bột nghiền mịn)
  • thick thick puree
    (bột nghiền đặc)
  • tomato tomato puree
    (sốt cà chua nghiền nhuyễn (dùng trong nấu ăn))
  • apple apple puree
    (táo nghiền nhuyễn)
  • baby food baby food puree
    (bột nghiền thức ăn dặm cho em bé)
Verb + puree
  • make make a puree
    (làm món nghiền nhuyễn)
  • blend blend (something) into a puree
    (xay (cái gì đó) thành hỗn hợp nghiền nhuyễn)
  • mash mash (something) into a puree
    (nghiền (cái gì đó) thành hỗn hợp sệt (thường dùng cho khoai tây))
  • strain strain the puree
    (lọc phần nghiền nhuyễn)

Idioms

  • reduce something to a puree

    Nghiền nát/xay nhuyễn thứ gì đó thành một hỗn hợp sệt, mịn.

    "She reduced the cooked vegetables to a puree for the baby."

    (Cô ấy nghiền nhuyễn rau đã nấu chín thành hỗn hợp sệt cho em bé.)

  • turn something into a puree

    Biến thứ gì đó thành dạng nghiền nhuyễn.

    "You can turn almost any cooked fruit into a delicious puree."

    (Bạn có thể biến hầu hết mọi loại trái cây đã nấu chín thành món nghiền nhuyễn ngon miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puree

noun
Lật mặt

Một loại thức ăn mịn, kem được làm từ trái cây hoặc rau củ đã được nghiền, xay, ép hoặc lọc.

"The baby ate a jar of apple puree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef, who often purees vegetables for the baby food, is known for his healthy recipes.
Đầu bếp, người thường xay nhuyễn rau củ cho thức ăn trẻ em, nổi tiếng với những công thức nấu ăn lành mạnh.
Phủ định
The apple sauce, which they didn't puree properly, had chunks in it.
Sốt táo, thứ mà họ đã không xay nhuyễn đúng cách, có những miếng vụn bên trong.
Nghi vấn
Is this the restaurant where they puree all the fruits for their smoothies?
Đây có phải là nhà hàng nơi họ xay nhuyễn tất cả các loại trái cây cho món sinh tố của họ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will puree the tomatoes for the soup.
Đầu bếp sẽ nghiền cà chua để làm súp.
Phủ định
Why didn't she puree the fruit for the baby food?
Tại sao cô ấy không nghiền trái cây cho thức ăn của em bé?
Nghi vấn
What fruits can you puree together to make a healthy smoothie?
Những loại trái cây nào bạn có thể xay nhuyễn cùng nhau để làm một ly sinh tố tốt cho sức khỏe?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will puree the apples for the baby food.
Cô ấy sẽ nghiền táo để làm thức ăn cho em bé.
Phủ định
Did you not puree the soup thoroughly?
Có phải bạn đã không nghiền súp kỹ lưỡng không?
Nghi vấn
Is the baby food a puree now?
Thức ăn cho em bé bây giờ đã được nghiền nhuyễn chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had pureed the tomatoes before adding them to the soup.
Cô ấy đã nghiền cà chua trước khi thêm chúng vào súp.
Phủ định
They had not pureed the vegetables completely, so the sauce was still lumpy.
Họ đã không nghiền rau củ hoàn toàn, vì vậy nước sốt vẫn còn vón cục.
Nghi vấn
Had he pureed the fruit for the baby's food?
Anh ấy đã nghiền trái cây cho thức ăn của em bé chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puree".

Thức ăn dặm cho trẻ sơ sinh

Trong văn hóa phương Tây, puree là một trong những loại thức ăn dặm đầu tiên và phổ biến nhất dành cho trẻ sơ sinh. Các loại trái cây, rau củ như táo, lê, cà rốt, khoai tây thường được nghiền nhuyễn để dễ tiêu hóa và an toàn cho bé, giúp bé chuyển đổi từ sữa sang thức ăn đặc.

Ứng dụng trong ẩm thực cao cấp

Trong ẩm thực cao cấp (fine dining), puree được sử dụng rộng rãi không chỉ vì hương vị mà còn để tạo ra kết cấu mịn màng và trang trí món ăn đẹp mắt. Nhiều đầu bếp sáng tạo sử dụng puree rau củ (như súp lơ, khoai tây parsnip) hoặc trái cây làm nền cho các món chính hoặc món tráng miệng, tăng thêm sự tinh tế và trải nghiệm vị giác.