puree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A smooth, creamy food made of fruits or vegetables that have been crushed, ground, pressed, or strained.
Vietnamese Meaning
Một loại thức ăn mịn, kem được làm từ trái cây hoặc rau củ đã được nghiền, xay, ép hoặc lọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby ate a jar of apple puree."
"Em bé đã ăn một hũ táo nghiền."
-
"Tomato puree is a common ingredient in Italian cuisine."
"Sốt cà chua nghiền là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Ý."
-
"The chef used a food mill to puree the cooked pumpkin."
"Đầu bếp đã sử dụng máy xay thực phẩm để nghiền bí ngô đã nấu chín."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Puree thường được sử dụng để chỉ các loại thức ăn mềm, dễ tiêu hóa, thích hợp cho trẻ em, người già hoặc người bệnh. Khác với 'sauce' (sốt) có thể có nhiều thành phần và gia vị, puree thường chỉ có một hoặc vài thành phần chính.
Prepositions
'Puree of' được dùng để chỉ loại trái cây/rau củ tạo nên puree. 'Puree from' ít phổ biến hơn nhưng cũng có thể được dùng để chỉ nguồn gốc của nguyên liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth puree (bột nghiền mịn)
-
thick thick puree (bột nghiền đặc)
-
tomato tomato puree (sốt cà chua nghiền nhuyễn (dùng trong nấu ăn))
-
apple apple puree (táo nghiền nhuyễn)
-
baby food baby food puree (bột nghiền thức ăn dặm cho em bé)
-
make make a puree (làm món nghiền nhuyễn)
-
blend blend (something) into a puree (xay (cái gì đó) thành hỗn hợp nghiền nhuyễn)
-
mash mash (something) into a puree (nghiền (cái gì đó) thành hỗn hợp sệt (thường dùng cho khoai tây))
-
strain strain the puree (lọc phần nghiền nhuyễn)
Idioms
-
reduce something to a puree
Nghiền nát/xay nhuyễn thứ gì đó thành một hỗn hợp sệt, mịn.
"She reduced the cooked vegetables to a puree for the baby."
(Cô ấy nghiền nhuyễn rau đã nấu chín thành hỗn hợp sệt cho em bé.)
-
turn something into a puree
Biến thứ gì đó thành dạng nghiền nhuyễn.
"You can turn almost any cooked fruit into a delicious puree."
(Bạn có thể biến hầu hết mọi loại trái cây đã nấu chín thành món nghiền nhuyễn ngon miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
puree
nounMột loại thức ăn mịn, kem được làm từ trái cây hoặc rau củ đã được nghiền, xay, ép hoặc lọc.
"The baby ate a jar of apple puree."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef, who often purees vegetables for the baby food, is known for his healthy recipes. |
Đầu bếp, người thường xay nhuyễn rau củ cho thức ăn trẻ em, nổi tiếng với những công thức nấu ăn lành mạnh. |
| Phủ định | The apple sauce, which they didn't puree properly, had chunks in it. |
Sốt táo, thứ mà họ đã không xay nhuyễn đúng cách, có những miếng vụn bên trong. |
| Nghi vấn | Is this the restaurant where they puree all the fruits for their smoothies? |
Đây có phải là nhà hàng nơi họ xay nhuyễn tất cả các loại trái cây cho món sinh tố của họ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef will puree the tomatoes for the soup. |
Đầu bếp sẽ nghiền cà chua để làm súp. |
| Phủ định | Why didn't she puree the fruit for the baby food? |
Tại sao cô ấy không nghiền trái cây cho thức ăn của em bé? |
| Nghi vấn | What fruits can you puree together to make a healthy smoothie? |
Những loại trái cây nào bạn có thể xay nhuyễn cùng nhau để làm một ly sinh tố tốt cho sức khỏe? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will puree the apples for the baby food. |
Cô ấy sẽ nghiền táo để làm thức ăn cho em bé. |
| Phủ định | Did you not puree the soup thoroughly? |
Có phải bạn đã không nghiền súp kỹ lưỡng không? |
| Nghi vấn | Is the baby food a puree now? |
Thức ăn cho em bé bây giờ đã được nghiền nhuyễn chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had pureed the tomatoes before adding them to the soup. |
Cô ấy đã nghiền cà chua trước khi thêm chúng vào súp. |
| Phủ định | They had not pureed the vegetables completely, so the sauce was still lumpy. |
Họ đã không nghiền rau củ hoàn toàn, vì vậy nước sốt vẫn còn vón cục. |
| Nghi vấn | Had he pureed the fruit for the baby's food? |
Anh ấy đã nghiền trái cây cho thức ăn của em bé chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puree".
