(Top Banner Ad)
uncovering
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

uncovering

UK: /ˌʌnˈkʌvərɪŋ/ • US: /ˌʌnˈkʌvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khám phá làm lộ ra vạch trần tiết lộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discovering something previously hidden or unknown.

Vietnamese Meaning

Việc khám phá hoặc làm lộ ra điều gì đó trước đây bị che giấu hoặc chưa được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist is uncovering a major scandal."

    "Nhà báo đang khám phá ra một vụ bê bối lớn."

  • "They are uncovering new evidence in the case."

    "Họ đang khám phá ra những bằng chứng mới trong vụ án."

  • "Scientists are uncovering the secrets of the universe."

    "Các nhà khoa học đang khám phá những bí mật của vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uncover Khám phá, phát hiện, vén màn
Noun uncovering Sự khám phá, sự phát hiện
Adjective uncovered Không che đậy, được khám phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
uncover
Middle English
uncoveren
Modern English
uncovering

Nguồn gốc của 'Uncover'

Từ 'uncover' có nghĩa gốc là 'mở ra, khám phá', xuất phát từ việc bỏ đi lớp che phủ bên ngoài. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh cổ để chỉ hành động tiết lộ hoặc làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hơn.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả quá trình tìm kiếm, điều tra và tiết lộ thông tin, bí mật hoặc sự thật. So sánh với 'discovering', 'unearthing', 'revealing', 'uncovering' thường mang ý nghĩa chủ động, có nỗ lực tìm kiếm hoặc điều tra.

Prepositions

about of

'Uncovering about' dùng để chỉ việc khám phá ra điều gì đó liên quan đến một chủ đề cụ thể. 'Uncovering of' thường nhấn mạnh quá trình khám phá hoặc sự tiết lộ của một thông tin nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uncovering
  • begin uncovering
    (bắt đầu khám phá)
  • assist uncovering
    (hỗ trợ khám phá)
  • aid uncovering
    (giúp đỡ khám phá)
Adjective + uncovering
  • gradual uncovering
    (khám phá dần dần)
  • initial uncovering
    (khám phá ban đầu)
  • recent uncovering
    (khám phá gần đây)

Idioms

  • uncovering new ground

    khám phá lĩnh vực mới

    "The research team is uncovering new ground in cancer treatment."

    (Nhóm nghiên cứu đang khám phá những lĩnh vực mới trong điều trị ung thư.)

  • uncovering the truth

    vén màn sự thật

    "The journalist dedicated his life to uncovering the truth."

    (Nhà báo đã cống hiến cuộc đời mình để vén màn sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncovering

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Việc khám phá hoặc làm lộ ra điều gì đó trước đây bị che giấu hoặc chưa được biết đến.

"The journalist is uncovering a major scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had uncovered the truth earlier.
Tôi ước tôi đã khám phá ra sự thật sớm hơn.
Phủ định
If only they hadn't uncovered the scandal; the company would still be thriving.
Giá mà họ đã không phanh phui vụ bê bối; công ty vẫn đang phát triển mạnh mẽ.
Nghi vấn
If only he could uncover the secret message hidden in the painting, wouldn't that be amazing?
Giá mà anh ấy có thể khám phá ra thông điệp bí mật ẩn trong bức tranh, chẳng phải sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncovering".

Khám phá trong Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, việc 'uncovering' thường liên quan đến quá trình khám phá khoa học, nơi các nhà khoa học cố gắng khám phá ra những quy luật tự nhiên hoặc những điều chưa biết.

Vén màn bí mật

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'uncovering' có thể mang ý nghĩa tiết lộ những bí mật hoặc sự thật bị che giấu, đôi khi có thể gây ra những hậu quả không lường trước được.