(Top Banner Ad)
self-flagellating
C1
adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học, Văn hóa

self-flagellating

UK: /ˌself ˈflædʒɪleɪtɪŋ/ • US: /ˌself fləˈdʒɛleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự dằn vặt tự hành hạ tinh thần tự trách móc quá mức tự dày vò bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by excessive or unwarranted self-criticism, guilt, or shame.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm là tự chỉ trích bản thân quá mức hoặc không chính đáng, cảm giác tội lỗi hoặc xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team was self-flagellating after the defeat, blaming themselves for every little error."

    "Cả đội tự dằn vặt sau thất bại, tự trách mình về mọi lỗi nhỏ nhặt."

  • "She engaged in self-flagellating behavior after failing the exam."

    "Cô ấy hành xử theo kiểu tự dằn vặt sau khi trượt kỳ thi."

  • "The artist's self-flagellating tendencies prevented him from appreciating his own work."

    "Xu hướng tự dằn vặt của người nghệ sĩ đã ngăn cản anh ta đánh giá cao tác phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb self-flagellate Tự hành hạ, tự dằn vặt (bằng cách tự trừng phạt thể xác hoặc tinh thần)
Noun self-flagellation Sự tự hành hạ, sự tự dằn vặt
Verb flagellate Đánh roi, quất roi; hành hạ
Noun flagellation Sự đánh roi, sự quất roi; sự hành hạ
Noun flagellum Roi, lông roi (sinh học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self, seolf
Latin
flagellum
Latin
flagellare
English
self- (prefix)
English
-flagellate (verb)
English
self-flagellating (compound)

Từ 'Cái roi' đến 'Tự trách mình'

Từ gốc Latin 'flagellum' có nghĩa là 'cái roi' hoặc 'vật dùng để quất'. Động từ 'flagellare' sau đó mang nghĩa 'đánh roi' hoặc 'tự đánh mình bằng roi'. Khi kết hợp với tiền tố 'self-' (tự), 'self-flagellating' ban đầu dùng để mô tả hành động tự trừng phạt thể xác một cách nghiêm khắc, thường vì mục đích tôn giáo. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc tự chỉ trích, tự dằn vặt bản thân một cách quá mức về mặt tinh thần.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành vi liên tục tự trách móc, hạ thấp bản thân, hoặc cảm thấy tội lỗi một cách không cần thiết, ngay cả khi không có lỗi thực sự. Nó có thể thể hiện sự rối loạn cảm xúc hoặc một cơ chế đối phó tiêu cực. Khác với sự ăn năn hối lỗi lành mạnh (remorse), 'self-flagellating' mang tính chất dai dẳng và hủy hoại tinh thần.

Prepositions

about over

Khi đi với 'about' hoặc 'over', 'self-flagellating' nhấn mạnh đối tượng hoặc sự việc mà người đó đang tự trách móc quá mức. Ví dụ: 'He's being self-flagellating about his mistake' (Anh ta đang tự trách móc quá mức về sai lầm của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-flagellating
  • excessively excessively self-flagellating
    (tự dằn vặt quá mức)
  • constantly constantly self-flagellating
    (liên tục tự dằn vặt)
  • needlessly needlessly self-flagellating
    (tự dằn vặt một cách không cần thiết)
Verb + self-flagellating
  • engage in engage in self-flagellating behavior
    (tham gia vào hành vi tự dằn vặt)
  • indulge in indulge in self-flagellating thoughts
    (đắm chìm trong những suy nghĩ tự dằn vặt)
  • succumb to succumb to self-flagellating tendencies
    (chịu thua những xu hướng tự dằn vặt)
Noun + self-flagellating
  • criticism self-flagellating criticism
    (sự chỉ trích tự dằn vặt)
  • thoughts self-flagellating thoughts
    (những suy nghĩ tự dằn vặt)
  • tendencies self-flagellating tendencies
    (những khuynh hướng tự dằn vặt)

Idioms

  • a self-flagellating critique

    Một lời phê bình tự dằn vặt/tự chỉ trích

    "Her speech contained a rather self-flagellating critique of her past mistakes."

    (Bài phát biểu của cô ấy có những lời phê bình tự dằn vặt về những lỗi lầm trong quá khứ.)

  • prone to self-flagellating thoughts

    Dễ có những suy nghĩ tự dằn vặt

    "He was prone to self-flagellating thoughts after any minor failure."

    (Anh ấy dễ có những suy nghĩ tự dằn vặt sau bất kỳ thất bại nhỏ nào.)

  • an act of self-flagellating penance

    Một hành động sám hối tự dằn vặt

    "Some saw his public apology as an act of self-flagellating penance."

    (Một số người xem lời xin lỗi công khai của anh ấy là một hành động sám hối tự dằn vặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-flagellating

adjective
Lật mặt

Có đặc điểm là tự chỉ trích bản thân quá mức hoặc không chính đáng, cảm giác tội lỗi hoặc xấu hổ.

"The team was self-flagellating after the defeat, blaming themselves for every little error."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-flagellating".

Tự hành xác trong tôn giáo

Trong một số truyền thống tôn giáo, hành động 'self-flagellating' theo nghĩa đen (tự đánh đòn) được thực hiện như một hình thức sám hối, khổ hạnh hoặc bày tỏ lòng mộ đạo. Điều này đã từng được thấy trong lịch sử của Kitô giáo (đặc biệt là các tu sĩ khổ hạnh và phong trào Flagellants thời Trung cổ), và một số giáo phái Shi'a Hồi giáo trong lễ Ashura, dù ngày nay thực hành này thường gây nhiều tranh cãi và được thay thế bằng các hình thức hiến máu hoặc bố thí khác.

Phê bình bản thân quá mức trong tâm lý học

Ngoài ý nghĩa tôn giáo lịch sử, 'self-flagellating' ngày nay thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một trạng thái tâm lý, nơi một người tự chỉ trích bản thân quá mức, cảm thấy tội lỗi hoặc hổ thẹn một cách không cần thiết và dai dẳng. Đây có thể là một triệu chứng của các vấn đề như trầm cảm hoặc lo âu, khi một cá nhân tự làm tổn thương tinh thần của mình bằng những suy nghĩ tiêu cực liên tục và tự cho mình là người có lỗi.