(Top Banner Ad)
assembly-line produced
B2
Adjective B2 Sản xuất, Kinh tế

assembly-line produced

UK: əˈsembli laɪn prəˈdjuːst • US: əˈsembli laɪn prəˈduːst

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất hàng loạt sản xuất theo dây chuyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Manufactured using an assembly line process; mass-produced.

Vietnamese Meaning

Được sản xuất bằng quy trình dây chuyền lắp ráp; sản xuất hàng loạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is an assembly-line produced vehicle."

    "Chiếc xe hơi là một phương tiện được sản xuất hàng loạt trên dây chuyền lắp ráp."

  • "Most of the toys are assembly-line produced in China."

    "Hầu hết các đồ chơi đều được sản xuất hàng loạt trên dây chuyền lắp ráp ở Trung Quốc."

  • "The assembly-line produced goods are often cheaper but of lower quality."

    "Hàng hóa được sản xuất hàng loạt trên dây chuyền lắp ráp thường rẻ hơn nhưng chất lượng thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Assembly line Dây chuyền lắp ráp
Verb Assemble Lắp ráp
Noun Production Sự sản xuất
Adjective Mass-produced Sản xuất hàng loạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assimulare / linea / producere
Old French / Old English
assembler / line / produire
Modern English
assembly line (n.) + produced (v. past participle)

Cuộc cách mạng của Henry Ford

Thuật ngữ này bắt nguồn từ cuộc cách mạng công nghiệp đầu thế kỷ 20, đặc biệt gắn liền với Henry Ford và dây chuyền lắp ráp xe Model T vào năm 1913. Nó không chỉ là một phương pháp kỹ thuật mà còn thay đổi hoàn toàn cách con người định nghĩa về lao động và hàng hóa.

Usage Note

Cụm từ này mô tả những sản phẩm được tạo ra một cách nhanh chóng và hiệu quả nhờ quy trình lắp ráp tiêu chuẩn hóa. Nó thường mang ý nghĩa về số lượng lớn và tính đồng nhất của sản phẩm. Khác với 'handmade' (thủ công) nhấn mạnh sự độc đáo và kỹ năng cá nhân, 'assembly-line produced' nhấn mạnh quy trình công nghiệp và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assembly-line produced
  • Cheaply cheaply assembly-line produced goods
    (hàng hóa được sản xuất rẻ tiền theo dây chuyền)
  • Identically identically assembly-line produced items
    (các mặt hàng được sản xuất giống hệt nhau theo dây chuyền)
Noun + assembly-line produced
  • Factory factory assembly-line produced components
    (các linh kiện được sản xuất tại dây chuyền nhà máy)

Idioms

  • Straight off the assembly line

    Mới xuất xưởng / Còn mới nguyên bản

    "This car looks like it's straight off the assembly line."

    (Chiếc xe này trông như vừa mới từ dây chuyền lắp ráp xuất xưởng vậy.)

  • Assembly-line mentality

    Tư duy rập khuôn / Máy móc

    "The school was criticized for its assembly-line mentality toward students."

    (Nhà trường bị chỉ trích vì lối tư duy rập khuôn, coi học sinh như những sản phẩm trên dây chuyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assembly-line produced

Adjective
Lật mặt

Được sản xuất bằng quy trình dây chuyền lắp ráp; sản xuất hàng loạt.

"The car is an assembly-line produced vehicle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assembly-line produced".

Chủ nghĩa Ford (Fordism)

Khái niệm 'assembly-line produced' gắn liền với Fordism, một hệ thống kinh tế dựa trên việc sản xuất hàng loạt giá rẻ kết hợp với mức lương cao cho công nhân để họ có thể mua chính sản phẩm mình làm ra. Điều này đã định hình nên tầng lớp trung lưu phương Tây.

Sự đối lập với 'Handcrafted'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'assembly-line produced' thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự thiếu tính độc bản và tâm huyết so với các sản phẩm thủ công (handcrafted) hoặc làm theo yêu cầu (bespoke).