(Top Banner Ad)
craft production
B2
danh từ B2 Kinh tế, Lịch sử, Xã hội học

craft production

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất thủ công công nghiệp thủ công nghề thủ công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The creation of goods or services by skilled artisans or craftspeople, often involving manual labor and traditional techniques.

Vietnamese Meaning

Sản xuất thủ công là việc tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ bởi các nghệ nhân hoặc thợ thủ công lành nghề, thường liên quan đến lao động chân tay và các kỹ thuật truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum showcases examples of craft production from various cultures."

    "Bảo tàng trưng bày các ví dụ về sản xuất thủ công từ nhiều nền văn hóa khác nhau."

  • "Craft production played a vital role in pre-industrial economies."

    "Sản xuất thủ công đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế tiền công nghiệp."

  • "Many developing countries are trying to revive craft production to boost tourism and create jobs."

    "Nhiều nước đang phát triển đang cố gắng hồi sinh sản xuất thủ công để thúc đẩy du lịch và tạo việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun craft nghề thủ công, sản phẩm thủ công
Verb craft chế tác, làm thủ công một cách tinh xảo
Noun craftsman / craftsperson thợ thủ công, nghệ nhân
Noun craftsmanship tay nghề, sự khéo léo thủ công
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun producer nhà sản xuất
Adjective productive có năng suất, hiệu quả

Synonyms

artisan production (sản xuất thủ công mỹ nghệ)handicraft production (sản xuất đồ thủ công)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kraftuz (strength, power)
Old English
cræft (skill, strength, art)
Latin
prōductiō (a bringing forth)
English
craft + production

Từ 'Sức Mạnh' đến 'Sự Khéo Léo'

Từ 'craft' trong tiếng Anh cổ ('cræft') ban đầu có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'quyền năng'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển dần sang 'kỹ năng' hoặc 'sự khéo léo', đặc biệt là kỹ năng sử dụng đôi tay. Vì vậy, 'craft production' không chỉ nói về việc tạo ra sản phẩm, mà còn mang hàm ý về kỹ năng và nghệ thuật của người thợ.

'Đưa ra Ánh Sáng'

Từ 'production' có gốc từ Latin 'producere', nghĩa là 'đưa ra' hoặc 'dẫn ra phía trước' (to lead forth). Điều này gợi hình ảnh một sản phẩm được người thợ thủ công 'đưa ra ánh sáng' từ những vật liệu thô, biến chúng thành một vật thể hoàn chỉnh và hữu ích.

Usage Note

Sản xuất thủ công nhấn mạnh vào kỹ năng, sự tỉ mỉ và tính độc đáo của sản phẩm. Nó thường trái ngược với sản xuất hàng loạt (mass production) trong đó hàng hóa được sản xuất với số lượng lớn bằng máy móc và quy trình tiêu chuẩn hóa. Sản phẩm thủ công thường mang giá trị văn hóa, nghệ thuật và thể hiện tay nghề cao của người thợ.

Prepositions

of in

Ví dụ:
- 'The decline *of* craft production': Sự suy giảm của sản xuất thủ công.
- 'Specialized *in* craft production': Chuyên về sản xuất thủ công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + craft production
  • traditional craft production
    (sản xuất thủ công truyền thống)
  • local craft production
    (sản xuất thủ công địa phương)
  • sustainable craft production
    (sản xuất thủ công bền vững)
Verb + craft production
  • support craft production
    (hỗ trợ sản xuất thủ công)
  • promote craft production
    (thúc đẩy sản xuất thủ công)
  • revitalize craft production
    (phục hồi, làm sống lại ngành sản xuất thủ công)
Noun + craft production
  • methods of craft production
    (các phương pháp sản xuất thủ công)
  • the decline of craft production
    (sự suy tàn của ngành sản xuất thủ công)
  • the revival of craft production
    (sự phục hưng của ngành sản xuất thủ công)

Idioms

  • made by hand

    Được làm bằng tay, nhấn mạnh sự khéo léo và giá trị riêng, trái ngược với làm bằng máy hàng loạt.

    "The beauty of craft production is that every item is made by hand and is unique."

    (Vẻ đẹp của sản xuất thủ công là mỗi sản phẩm đều được làm bằng tay và là độc nhất.)

  • a labor of love

    Một công việc được làm vì đam mê và tâm huyết chứ không phải vì lợi nhuận.

    "For the old artisan, continuing the family's craft production was a labor of love."

    (Đối với người nghệ nhân già, việc tiếp nối nghề sản xuất thủ công của gia đình là một công việc làm vì đam mê.)

  • the tools of the trade

    Những công cụ, kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể.

    "A sharp knife and a steady hand are the tools of the trade in wood carving craft production."

    (Một con dao sắc và một bàn tay vững là những 'đồ nghề' trong ngành sản xuất thủ công điêu khắc gỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

craft production

danh từ
Lật mặt

Sản xuất thủ công là việc tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ bởi các nghệ nhân hoặc thợ thủ công lành nghề, thường liên quan đến lao động chân tay và các kỹ thuật truyền thống.

"The museum showcases examples of craft production from various cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craft production".

Phong trào Nghệ thuật và Thủ công (Arts and Crafts Movement)

Vào cuối thế kỷ 19, một phong trào ở Anh và Mỹ đã nổi lên để chống lại sản xuất công nghiệp hàng loạt. Phong trào này đề cao tay nghề thủ công truyền thống, hình thức đơn giản và sử dụng vật liệu tự nhiên. Họ xem sản xuất thủ công không chỉ là tạo ra sản phẩm đẹp mà còn là cách để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn và mang lại công việc ý nghĩa hơn cho con người.

Văn hóa 'Tự làm' (Maker Culture) và Hiện tượng Etsy

Trong thế kỷ 21, các nền tảng trực tuyến như Etsy đã thúc đẩy sự hồi sinh mạnh mẽ của sản xuất thủ công. 'Văn hóa tự làm' này đề cao các sản phẩm độc đáo, làm bằng tay thay vì hàng hóa sản xuất hàng loạt. Nó kết nối các nghệ nhân riêng lẻ trực tiếp với khách hàng toàn cầu, tạo ra một nền kinh tế mới cho nghề thủ công.