(Top Banner Ad)
massage device
B1
Danh từ B1 Sức khỏe, Công nghệ

massage device

UK: /məˈsɑːʒ dɪˈvaɪs/ • US: /məˈsɑːʒ dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

máy massage thiết bị massage
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apparatus or tool used to perform or assist in performing a massage.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện hoặc hỗ trợ thực hiện massage.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a massage device to relieve neck pain."

    "Cô ấy sử dụng một thiết bị massage để giảm đau cổ."

  • "The massage device has different intensity settings."

    "Thiết bị massage có các cài đặt cường độ khác nhau."

  • "I bought a massage device to use at home."

    "Tôi đã mua một thiết bị massage để sử dụng tại nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun massage sự xoa bóp, mát xa
Verb massage xoa bóp, mát xa
Noun massager máy mát xa, người mát xa
Noun device thiết bị, dụng cụ, công cụ
Verb devise nghĩ ra, sáng chế, phát minh

Synonyms

Related Words

massage chair (ghế massage)foam roller (con lăn xốp)massage oil (dầu massage)

Subject Area

Sức khỏe, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
massah (to touch, feel, handle)
Old French
masser (to massage)
English
massage
Old French
devis (plan, design, invention)
English
device
English
massage device (compound)

Từ 'Massage' Đến Sự Chạm Chữa Lành

Từ 'massage' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ả Rập 'massah' (có nghĩa là 'chạm, cảm nhận, xử lý'), sau đó đi vào tiếng Pháp thành 'masser'. Qua nhiều thế kỷ, hành động xoa bóp đã được công nhận là một phương pháp trị liệu và thư giãn, và từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự chạm và xoa bóp để giảm đau hoặc thư giãn cơ thể.

Thiết Bị: Từ Ý Tưởng Đến Công Cụ

Từ 'device' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'devis', có nghĩa là 'kế hoạch, thiết kế, phát minh'. Nó mô tả bất kỳ công cụ hoặc máy móc nào được tạo ra cho một mục đích cụ thể. Khi kết hợp với 'massage', 'massage device' trở thành 'thiết bị mát xa' – một công cụ được thiết kế để thực hiện hành động xoa bóp, giúp con người thư giãn và phục hồi.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại máy móc được thiết kế để xoa bóp, thư giãn cơ bắp. Nó bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau, từ các thiết bị cầm tay đơn giản đến các ghế massage phức tạp. Khác với 'massage therapist' là người thực hiện massage chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + massage device
  • handheld handheld massage device
    (thiết bị mát xa cầm tay)
  • electric electric massage device
    (thiết bị mát xa điện)
  • portable portable massage device
    (thiết bị mát xa di động)
  • therapeutic therapeutic massage device
    (thiết bị mát xa trị liệu)
  • smart smart massage device
    (thiết bị mát xa thông minh)
Verb + massage device
  • use use a massage device
    (sử dụng thiết bị mát xa)
  • operate operate a massage device
    (vận hành thiết bị mát xa)
  • buy buy a massage device
    (mua một thiết bị mát xa)
  • choose choose a massage device
    (chọn một thiết bị mát xa)
  • benefit from benefit from a massage device
    (hưởng lợi từ thiết bị mát xa)
Noun + massage device (Types)
  • neck neck massage device
    (thiết bị mát xa cổ)
  • foot foot massage device
    (thiết bị mát xa chân)
  • back back massage device
    (thiết bị mát xa lưng)

Idioms

  • to use a massage device for relaxation

    (Cụm từ phổ biến) Sử dụng thiết bị mát xa để thư giãn.

    "After a long day, I love to use a massage device for relaxation."

    (Sau một ngày dài, tôi thích dùng thiết bị mát xa để thư giãn.)

  • a must-have massage device

    (Cụm từ phổ biến) Một thiết bị mát xa không thể thiếu.

    "This portable neck massager is a must-have massage device for travelers."

    (Máy mát xa cổ di động này là một thiết bị mát xa không thể thiếu đối với người đi du lịch.)

  • to invest in a good massage device

    (Cụm từ phổ biến) Đầu tư vào một thiết bị mát xa tốt.

    "Many people choose to invest in a good massage device for home therapy."

    (Nhiều người chọn đầu tư vào một thiết bị mát xa tốt để trị liệu tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

massage device

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện hoặc hỗ trợ thực hiện massage.

"She uses a massage device to relieve neck pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "massage device".

Xu hướng Chăm sóc Sức khỏe Tại nhà

Trong văn hóa phương Tây hiện đại và nhiều nơi trên thế giới, các thiết bị mát xa đã trở thành một phần không thể thiếu của xu hướng chăm sóc sức khỏe tại nhà. Chúng giúp mọi người tự giảm căng thẳng, thư giãn cơ bắp sau ngày làm việc mệt mỏi hoặc tập luyện, mà không cần đến spa hay phòng vật lý trị liệu. Điều này thể hiện sự ưu tiên cho tiện lợi và chăm sóc bản thân.

Công nghệ và Sự tiện lợi

Sự phát triển của công nghệ đã biến các thiết bị mát xa từ những dụng cụ đơn giản thành những sản phẩm thông minh, tích hợp nhiều chức năng như nhiệt, rung đa chế độ, điều khiển qua ứng dụng điện thoại. Chúng được xem là biểu tượng của sự tiện lợi, giúp mọi người dễ dàng tiếp cận các liệu pháp thư giãn và phục hồi ngay tại không gian sống của mình.