massage device
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An apparatus or tool used to perform or assist in performing a massage.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện hoặc hỗ trợ thực hiện massage.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses a massage device to relieve neck pain."
"Cô ấy sử dụng một thiết bị massage để giảm đau cổ."
-
"The massage device has different intensity settings."
"Thiết bị massage có các cài đặt cường độ khác nhau."
-
"I bought a massage device to use at home."
"Tôi đã mua một thiết bị massage để sử dụng tại nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một loại máy móc được thiết kế để xoa bóp, thư giãn cơ bắp. Nó bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau, từ các thiết bị cầm tay đơn giản đến các ghế massage phức tạp. Khác với 'massage therapist' là người thực hiện massage chuyên nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
handheld handheld massage device (thiết bị mát xa cầm tay)
-
electric electric massage device (thiết bị mát xa điện)
-
portable portable massage device (thiết bị mát xa di động)
-
therapeutic therapeutic massage device (thiết bị mát xa trị liệu)
-
smart smart massage device (thiết bị mát xa thông minh)
-
use use a massage device (sử dụng thiết bị mát xa)
-
operate operate a massage device (vận hành thiết bị mát xa)
-
buy buy a massage device (mua một thiết bị mát xa)
-
choose choose a massage device (chọn một thiết bị mát xa)
-
benefit from benefit from a massage device (hưởng lợi từ thiết bị mát xa)
-
neck neck massage device (thiết bị mát xa cổ)
-
foot foot massage device (thiết bị mát xa chân)
-
back back massage device (thiết bị mát xa lưng)
Idioms
-
to use a massage device for relaxation
(Cụm từ phổ biến) Sử dụng thiết bị mát xa để thư giãn.
"After a long day, I love to use a massage device for relaxation."
(Sau một ngày dài, tôi thích dùng thiết bị mát xa để thư giãn.)
-
a must-have massage device
(Cụm từ phổ biến) Một thiết bị mát xa không thể thiếu.
"This portable neck massager is a must-have massage device for travelers."
(Máy mát xa cổ di động này là một thiết bị mát xa không thể thiếu đối với người đi du lịch.)
-
to invest in a good massage device
(Cụm từ phổ biến) Đầu tư vào một thiết bị mát xa tốt.
"Many people choose to invest in a good massage device for home therapy."
(Nhiều người chọn đầu tư vào một thiết bị mát xa tốt để trị liệu tại nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
massage device
Danh từMột thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện hoặc hỗ trợ thực hiện massage.
"She uses a massage device to relieve neck pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "massage device".
