(Top Banner Ad)
massage oil
A2
noun A2 Chăm sóc sức khỏe & Làm đẹp

massage oil

UK: /məˈsɑːʒ ɔɪl/ • US: /məˈsɑːʒ ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu xoa bóp dầu massage
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lubricant used to facilitate massage by reducing friction and allowing the masseur's hands to glide smoothly over the skin.

Vietnamese Meaning

Dầu xoa bóp, một chất bôi trơn được sử dụng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc xoa bóp bằng cách giảm ma sát và cho phép tay của người xoa bóp lướt nhẹ nhàng trên da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied massage oil to his back before starting the massage."

    "Cô ấy thoa dầu xoa bóp lên lưng anh ấy trước khi bắt đầu xoa bóp."

  • "Different massage oils have different scents and properties."

    "Các loại dầu xoa bóp khác nhau có mùi hương và đặc tính khác nhau."

  • "The therapist used warm massage oil to soothe my muscles."

    "Nhà trị liệu đã sử dụng dầu xoa bóp ấm để làm dịu các cơ của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun massage
Verb massage
Noun massager
Noun masseur
Noun masseuse
Noun oil
Verb oil
Adjective oily

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc sức khỏe & Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
mass
French
masser
French
massage
Ancient Greek
ἔλαιον (elaion)
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil

Nguồn gốc 'Massage Oil'

Từ 'massage' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'massage', vốn có nghĩa là 'hành động xoa bóp'. Bản thân từ tiếng Pháp lại có gốc từ tiếng Ả Rập 'mass' với nghĩa 'chạm, cảm nhận'. Còn từ 'oil' (dầu) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaion' (dầu ô liu), qua tiếng Latin 'oleum' và tiếng Pháp cổ 'oile' trước khi thành 'oil' trong tiếng Anh. 'Massage oil' là sự kết hợp của hai từ này, mô tả một loại dầu chuyên dùng để xoa bóp, thư giãn.

Usage Note

Massage oil thường được pha trộn từ các loại dầu nền (như dầu hạnh nhân, dầu jojoba) và các loại tinh dầu (essential oils) để tăng thêm lợi ích trị liệu (như thư giãn, giảm đau). Sự khác biệt với 'body oil' nằm ở mục đích sử dụng; massage oil chủ yếu dùng cho massage, còn body oil dùng để dưỡng ẩm da hàng ngày.

Prepositions

with for

'With' thường dùng để chỉ thành phần (e.g., 'massage oil with lavender'). 'For' dùng để chỉ mục đích (e.g., 'massage oil for relaxation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + massage oil
  • aromatic aromatic massage oil
    (dầu mát-xa thơm, dầu mát-xa có mùi hương)
  • relaxing relaxing massage oil
    (dầu mát-xa thư giãn)
  • essential essential massage oil
    (dầu mát-xa tinh dầu)
  • warm warm massage oil
    (dầu mát-xa ấm)
  • natural natural massage oil
    (dầu mát-xa tự nhiên)
Verb + massage oil
  • apply apply massage oil
    (thoa dầu mát-xa)
  • use use massage oil
    (sử dụng dầu mát-xa)
  • warm up warm up massage oil
    (làm ấm dầu mát-xa)
  • rub in rub in massage oil
    (xoa dầu mát-xa vào)
Noun + of + massage oil
  • bottle a bottle of massage oil
    (một chai dầu mát-xa)
  • drop a drop of massage oil
    (một giọt dầu mát-xa)

Idioms

  • A bottle of massage oil

    Một chai dầu mát-xa (cụm từ chỉ số lượng)

    "She bought a small bottle of massage oil for her spa night."

    (Cô ấy đã mua một chai dầu mát-xa nhỏ cho buổi tối thư giãn tại nhà.)

  • Essential massage oil blend

    Hỗn hợp tinh dầu mát-xa (cụm từ cố định trong ngành)

    "This essential massage oil blend is perfect for deep relaxation."

    (Hỗn hợp tinh dầu mát-xa này hoàn hảo để thư giãn sâu.)

  • To soothe with massage oil

    Làm dịu bằng dầu mát-xa (cụm động từ thường dùng)

    "The therapist used massage oil to soothe his aching muscles."

    (Người trị liệu đã dùng dầu mát-xa để làm dịu cơ bắp đau nhức của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

massage oil

noun
Lật mặt

Dầu xoa bóp, một chất bôi trơn được sử dụng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc xoa bóp bằng cách giảm ma sát và cho phép tay của người xoa bóp lướt nhẹ nhàng trên da.

"She applied massage oil to his back before starting the massage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "massage oil".

Vai trò trong Liệu pháp Hương thơm và Sức khỏe

Dầu mát-xa thường được kết hợp với liệu pháp hương thơm (aromatherapy), sử dụng các loại tinh dầu tự nhiên để tác động đến tâm trạng và sức khỏe. Chúng đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe và làm đẹp, giúp giảm căng thẳng, thư giãn cơ bắp và cải thiện tinh thần.

Từ truyền thống đến hiện đại

Việc sử dụng dầu để xoa bóp đã có từ hàng ngàn năm trước trong các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Hy Lạp và La Mã. Ngày nay, 'massage oil' không chỉ dùng trong các liệu trình spa chuyên nghiệp mà còn phổ biến trong việc tự chăm sóc tại nhà, giúp tăng cường sự thư giãn và đôi khi là sự kết nối cá nhân.