massage oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lubricant used to facilitate massage by reducing friction and allowing the masseur's hands to glide smoothly over the skin.
Vietnamese Meaning
Dầu xoa bóp, một chất bôi trơn được sử dụng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc xoa bóp bằng cách giảm ma sát và cho phép tay của người xoa bóp lướt nhẹ nhàng trên da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied massage oil to his back before starting the massage."
"Cô ấy thoa dầu xoa bóp lên lưng anh ấy trước khi bắt đầu xoa bóp."
-
"Different massage oils have different scents and properties."
"Các loại dầu xoa bóp khác nhau có mùi hương và đặc tính khác nhau."
-
"The therapist used warm massage oil to soothe my muscles."
"Nhà trị liệu đã sử dụng dầu xoa bóp ấm để làm dịu các cơ của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Massage oil thường được pha trộn từ các loại dầu nền (như dầu hạnh nhân, dầu jojoba) và các loại tinh dầu (essential oils) để tăng thêm lợi ích trị liệu (như thư giãn, giảm đau). Sự khác biệt với 'body oil' nằm ở mục đích sử dụng; massage oil chủ yếu dùng cho massage, còn body oil dùng để dưỡng ẩm da hàng ngày.
Prepositions
'With' thường dùng để chỉ thành phần (e.g., 'massage oil with lavender'). 'For' dùng để chỉ mục đích (e.g., 'massage oil for relaxation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
aromatic aromatic massage oil (dầu mát-xa thơm, dầu mát-xa có mùi hương)
-
relaxing relaxing massage oil (dầu mát-xa thư giãn)
-
essential essential massage oil (dầu mát-xa tinh dầu)
-
warm warm massage oil (dầu mát-xa ấm)
-
natural natural massage oil (dầu mát-xa tự nhiên)
-
apply apply massage oil (thoa dầu mát-xa)
-
use use massage oil (sử dụng dầu mát-xa)
-
warm up warm up massage oil (làm ấm dầu mát-xa)
-
rub in rub in massage oil (xoa dầu mát-xa vào)
-
bottle a bottle of massage oil (một chai dầu mát-xa)
-
drop a drop of massage oil (một giọt dầu mát-xa)
Idioms
-
A bottle of massage oil
Một chai dầu mát-xa (cụm từ chỉ số lượng)
"She bought a small bottle of massage oil for her spa night."
(Cô ấy đã mua một chai dầu mát-xa nhỏ cho buổi tối thư giãn tại nhà.)
-
Essential massage oil blend
Hỗn hợp tinh dầu mát-xa (cụm từ cố định trong ngành)
"This essential massage oil blend is perfect for deep relaxation."
(Hỗn hợp tinh dầu mát-xa này hoàn hảo để thư giãn sâu.)
-
To soothe with massage oil
Làm dịu bằng dầu mát-xa (cụm động từ thường dùng)
"The therapist used massage oil to soothe his aching muscles."
(Người trị liệu đã dùng dầu mát-xa để làm dịu cơ bắp đau nhức của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
massage oil
nounDầu xoa bóp, một chất bôi trơn được sử dụng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc xoa bóp bằng cách giảm ma sát và cho phép tay của người xoa bóp lướt nhẹ nhàng trên da.
"She applied massage oil to his back before starting the massage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "massage oil".
