(Top Banner Ad)
massage parlor
B1
danh từ B1 Dịch vụ

massage parlor

UK: /ˈmæsɑːʒ ˌpɑːlə/ • US: /məˈsɑːʒ ˌpɑːrlər/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm mát-xa cơ sở xoa bóp quán massage (có thể mang nghĩa tiêu cực)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An establishment that provides massage services.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở cung cấp dịch vụ xoa bóp, mát-xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The massage parlor down the street seems to be doing good business."

    "Tiệm mát-xa ở cuối phố có vẻ làm ăn khá tốt."

  • "He visited a massage parlor after a long day at work."

    "Anh ấy đã đến một tiệm mát-xa sau một ngày dài làm việc."

  • "The police raided the massage parlor suspected of illegal activities."

    "Cảnh sát đã đột kích tiệm mát-xa bị nghi ngờ có các hoạt động bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun massage Sự xoa bóp, mát-xa
Verb massage Xoa bóp, mát-xa
Noun massager Người xoa bóp, mát-xa; máy mát-xa
Noun masseur Nam nhân viên mát-xa
Noun masseuse Nữ nhân viên mát-xa
Adjective massaging Dùng để xoa bóp, mát-xa (ví dụ: massaging oil – dầu mát-xa)

Synonyms

massage shop (tiệm mát-xa)spa (spa)

Related Words

Subject Area

Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
massh
French
masser
English
massage
Vulgar Latin
parabolare
Old French
parloir
English
parlor
English
massage parlor

Nguồn gốc từ "massage"

Từ "massage" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "massh", có nghĩa là "chạm, cảm nhận, xử lý". Sau đó, từ này được tiếng Pháp mượn thành "masser" (xoa bóp, nhào nặn), và tiếng Anh tiếp nhận để chỉ hành động xoa bóp cơ thể.

Nguồn gốc từ "parlor"

Từ "parlor" ban đầu xuất phát từ tiếng Latinh thô tục "parabolare" (nói chuyện), qua tiếng Pháp cổ "parloir" (phòng nói chuyện, đặc biệt là trong tu viện). Trong tiếng Anh, nghĩa của nó phát triển thành "phòng tiếp khách" hoặc "phòng dành cho một hoạt động cụ thể" (ví dụ: ice cream parlor, beauty parlor).

Sự kết hợp "massage parlor"

"Massage parlor" là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ một cơ sở thương mại cung cấp dịch vụ mát-xa. Cụm từ này được tạo thành từ việc kết hợp hai từ riêng lẻ với lịch sử ngữ nguyên khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'massage parlor' có thể mang cả nghĩa đen chỉ một cơ sở xoa bóp thông thường, hoặc có thể mang nghĩa bóng chỉ một cơ sở xoa bóp trá hình, nơi cung cấp các dịch vụ mại dâm. Do đó, cần cẩn trọng khi sử dụng và hiểu rõ ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + massage parlor
  • legitimate a legitimate massage parlor
    (một tiệm mát-xa hợp pháp/chân chính)
  • reputable a reputable massage parlor
    (một tiệm mát-xa có tiếng tăm/uy tín)
  • illicit an illicit massage parlor
    (một tiệm mát-xa phi pháp/bất hợp pháp)
  • discreet a discreet massage parlor
    (một tiệm mát-xa kín đáo (thường ngụ ý có hoạt động không rõ ràng))
Verb + massage parlor
  • visit visit a massage parlor
    (ghé thăm/đến một tiệm mát-xa)
  • open open a massage parlor
    (mở một tiệm mát-xa)
  • run run a massage parlor
    (điều hành một tiệm mát-xa)
  • frequent frequent a massage parlor
    (thường xuyên lui tới một tiệm mát-xa)
  • raid raid a massage parlor
    (đột kích một tiệm mát-xa)

Idioms

  • a legitimate massage parlor

    Một tiệm mát-xa hợp pháp/chân chính (thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt với các cơ sở trá hình)

    "She opened a legitimate massage parlor that strictly adheres to all health regulations."

    (Cô ấy đã mở một tiệm mát-xa hợp pháp tuân thủ nghiêm ngặt mọi quy định về y tế.)

  • operating a massage parlor as a front

    Điều hành một tiệm mát-xa làm bình phong (ám chỉ đây là vỏ bọc cho hoạt động phi pháp)

    "Police suspected the business was operating a massage parlor as a front for prostitution."

    (Cảnh sát nghi ngờ cơ sở này điều hành một tiệm mát-xa làm bình phong cho hoạt động mại dâm.)

  • to frequent a massage parlor

    Thường xuyên lui tới tiệm mát-xa (có thể mang ý nghĩa tiêu cực tùy ngữ cảnh, ám chỉ mục đích không trong sáng)

    "His wife became suspicious when she found out he was frequently visiting a massage parlor."

    (Vợ anh ta bắt đầu nghi ngờ khi cô phát hiện anh ta thường xuyên lui tới một tiệm mát-xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

massage parlor

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở cung cấp dịch vụ xoa bóp, mát-xa.

"The massage parlor down the street seems to be doing good business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "massage parlor".

Ý nghĩa kép của "massage parlor"

Trong văn hóa phương Tây và cả ở Việt Nam, cụm từ "massage parlor" có thể mang hai ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Một mặt, nó chỉ một cơ sở cung cấp dịch vụ mát-xa trị liệu, thư giãn hợp pháp và chuyên nghiệp. Mặt khác, nó thường được dùng làm cách nói giảm nói tránh (euphemism) cho các cơ sở trá hình cung cấp dịch vụ mại dâm hoặc các hoạt động phi pháp khác dưới vỏ bọc mát-xa.

Sự kỳ thị xã hội và tính nhạy cảm

Do ý nghĩa kép này, từ "massage parlor" đôi khi mang theo sự kỳ thị xã hội và là một chủ đề nhạy cảm. Việc nhắc đến hoặc lui tới "massage parlor" có thể khiến người khác nghi ngờ về mục đích thực sự, ngay cả khi cơ sở đó hoàn toàn hợp pháp. Điều này đòi hỏi người học tiếng Anh cần cẩn trọng khi sử dụng và hiểu rõ ngữ cảnh của từ này.