brothel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A house or other place where people may engage in sexual activity with prostitutes.
Vietnamese Meaning
Một nhà thổ, một địa điểm nơi mọi người có thể tham gia vào hoạt động tình dục với gái mại dâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The raid uncovered illegal activities at the brothel."
"Cuộc đột kích đã phát hiện ra các hoạt động bất hợp pháp tại nhà thổ."
-
"The old part of the city was known for its many brothels."
"Khu phố cổ nổi tiếng với nhiều nhà thổ."
-
"She escaped from a life of forced servitude in the brothel."
"Cô ấy đã trốn thoát khỏi cuộc sống bị ép buộc làm nô lệ trong nhà thổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brothel | nhà thổ, nhà chứa, lầu xanh |
| Noun (Compound) | brothel-keeper | chủ nhà thổ, tú ông, tú bà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "brothel" mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến mại dâm và hoạt động tình dục thương mại. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, xã hội học hoặc khi nói về các vấn đề đạo đức liên quan đến mại dâm. Các từ đồng nghĩa có thể là "whorehouse", "bordello", tuy nhiên, "brothel" có vẻ trang trọng hơn một chút so với "whorehouse".
Prepositions
Sử dụng "in" khi nói về việc ở trong một nhà thổ. Ví dụ: "She worked in a brothel." Sử dụng "at" khi chỉ địa điểm. Ví dụ: "The police raided a brothel at the end of the street."
Collocations (Từ đi kèm)
-
run a brothel (điều hành một nhà thổ)
-
visit a brothel (đi đến nhà thổ, đi chơi nhà thổ)
-
raid a brothel (đột kích một nhà thổ)
-
close down a brothel (đóng cửa một nhà thổ)
-
a notorious brothel (một nhà thổ khét tiếng)
-
an illegal brothel (một nhà thổ bất hợp pháp)
-
a high-class brothel (một nhà thổ cao cấp)
-
a makeshift brothel (một nhà thổ tạm bợ)
-
work in a brothel (làm việc trong một nhà thổ)
-
arrested at a brothel (bị bắt tại một nhà thổ)
Idioms
-
brothel creepers
Một loại giày đế dày và mềm (thường bằng da lộn). Tên gọi này mang ý nghĩa lịch sử, chỉ một món đồ thời trang hơn là một thành ngữ thông thường. Tên này được cho là bắt nguồn từ việc những người lính sau Thế chiến II mang những đôi giày này để di chuyển yên lặng trong các khu phố đèn đỏ.
"He wore a pair of classic 1950s brothel creepers with his rockabilly outfit."
(Anh ấy đi một đôi giày brothel creepers cổ điển của những năm 1950 cùng với bộ trang phục rockabilly của mình.)
-
as busy as a brothel on payday
Cực kỳ bận rộn, tấp nập (thành ngữ này không trang trọng và có thể gây khó chịu trong một số tình huống).
"With the new product launch, the office has been as busy as a brothel on payday."
(Với việc ra mắt sản phẩm mới, văn phòng đã trở nên bận rộn tấp nập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brothel
nounMột nhà thổ, một địa điểm nơi mọi người có thể tham gia vào hoạt động tình dục với gái mại dâm.
"The raid uncovered illegal activities at the brothel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brothel".
