kneading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of knead: Working dough or clay into a uniform mixture by pressing, folding, and stretching it.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing (danh động từ hoặc hiện tại phân từ) của động từ 'knead': Nhào bột hoặc đất sét thành một hỗn hợp đồng nhất bằng cách ấn, gấp và kéo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was kneading the dough on a floured surface."
"Cô ấy đang nhào bột trên một bề mặt đã rắc bột."
-
"The chef is demonstrating the proper way of kneading."
"Đầu bếp đang trình diễn cách nhào bột đúng cách."
-
"Kneading the clay made it pliable and easier to mold."
"Việc nhào đất sét làm cho nó dễ uốn và dễ tạo hình hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kneading ám chỉ một quá trình làm việc vật lý, lặp đi lặp lại để biến đổi vật liệu. Trong làm bánh, nhào bột giúp phát triển gluten, tạo độ đàn hồi cho bánh. Không nên nhầm lẫn với 'stirring' (khuấy) chỉ đơn thuần là trộn các thành phần.
Prepositions
'Kneading with' thường đi kèm với dụng cụ hoặc bộ phận cơ thể được sử dụng trong quá trình nhào. Ví dụ: 'Kneading with your hands' (Nhào bằng tay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle kneading (nhào bột nhẹ nhàng)
-
vigorous kneading (nhào bột mạnh mẽ)
-
begin kneading (bắt đầu nhào (bột))
-
finish kneading (kết thúc việc nhào (bột))
-
the art of kneading (nghệ thuật nhào bột)
-
kneading technique (kỹ thuật nhào bột)
Idioms
-
knead the dough
nhào bột (nghĩa đen); chuẩn bị, lên kế hoạch (nghĩa bóng)
"Before we start the business, we need to knead the dough and make sure we have a solid plan."
(Trước khi bắt đầu kinh doanh, chúng ta cần phải lên kế hoạch kỹ lưỡng và đảm bảo có một kế hoạch vững chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kneading
Verb (gerund or present participle)Dạng V-ing (danh động từ hoặc hiện tại phân từ) của động từ 'knead': Nhào bột hoặc đất sét thành một hỗn hợp đồng nhất bằng cách ấn, gấp và kéo.
"She was kneading the dough on a floured surface."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker, who kneads the dough with expertise, is known for his delicious bread. |
Người thợ làm bánh, người nhào bột một cách chuyên nghiệp, nổi tiếng với món bánh mì ngon của mình. |
| Phủ định | The apprentice baker, who doesn't knead the dough properly, will not create a good loaf of bread. |
Người thợ làm bánh học việc, người không nhào bột đúng cách, sẽ không tạo ra một ổ bánh mì ngon. |
| Nghi vấn | Is this the machine that kneads the dough automatically? |
Đây có phải là cái máy mà nhào bột tự động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kneading".
