(Top Banner Ad)
kneading
B1
Verb (gerund or present participle) B1 Ẩm thực

kneading

UK: /ˈniːdɪŋ/ • US: /ˈniːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nhào việc nhào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of knead: Working dough or clay into a uniform mixture by pressing, folding, and stretching it.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing (danh động từ hoặc hiện tại phân từ) của động từ 'knead': Nhào bột hoặc đất sét thành một hỗn hợp đồng nhất bằng cách ấn, gấp và kéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was kneading the dough on a floured surface."

    "Cô ấy đang nhào bột trên một bề mặt đã rắc bột."

  • "The chef is demonstrating the proper way of kneading."

    "Đầu bếp đang trình diễn cách nhào bột đúng cách."

  • "Kneading the clay made it pliable and easier to mold."

    "Việc nhào đất sét làm cho nó dễ uốn và dễ tạo hình hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb knead nhào (bột)
Noun kneader người nhào bột; máy nhào bột
Noun kneading sự nhào (bột)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knedaną
Old English
cnedan
Middle English
kneden
English
knead

Nguồn gốc của 'Kneading'

Từ 'kneading' bắt nguồn từ một từ cổ trong tiếng Đức cổ, *knedaną, có nghĩa là 'nhào'. Hành động nhào bột đã có từ rất lâu đời, khi con người bắt đầu làm bánh mì. Vì vậy, từ này mang trong mình cả một lịch sử dài về ẩm thực và văn hóa.

Usage Note

Kneading ám chỉ một quá trình làm việc vật lý, lặp đi lặp lại để biến đổi vật liệu. Trong làm bánh, nhào bột giúp phát triển gluten, tạo độ đàn hồi cho bánh. Không nên nhầm lẫn với 'stirring' (khuấy) chỉ đơn thuần là trộn các thành phần.

Prepositions

with

'Kneading with' thường đi kèm với dụng cụ hoặc bộ phận cơ thể được sử dụng trong quá trình nhào. Ví dụ: 'Kneading with your hands' (Nhào bằng tay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kneading
  • gentle kneading
    (nhào bột nhẹ nhàng)
  • vigorous kneading
    (nhào bột mạnh mẽ)
Verb + kneading
  • begin kneading
    (bắt đầu nhào (bột))
  • finish kneading
    (kết thúc việc nhào (bột))
Phrases with 'kneading'
  • the art of kneading
    (nghệ thuật nhào bột)
  • kneading technique
    (kỹ thuật nhào bột)

Idioms

  • knead the dough

    nhào bột (nghĩa đen); chuẩn bị, lên kế hoạch (nghĩa bóng)

    "Before we start the business, we need to knead the dough and make sure we have a solid plan."

    (Trước khi bắt đầu kinh doanh, chúng ta cần phải lên kế hoạch kỹ lưỡng và đảm bảo có một kế hoạch vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kneading

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Dạng V-ing (danh động từ hoặc hiện tại phân từ) của động từ 'knead': Nhào bột hoặc đất sét thành một hỗn hợp đồng nhất bằng cách ấn, gấp và kéo.

"She was kneading the dough on a floured surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker, who kneads the dough with expertise, is known for his delicious bread.
Người thợ làm bánh, người nhào bột một cách chuyên nghiệp, nổi tiếng với món bánh mì ngon của mình.
Phủ định
The apprentice baker, who doesn't knead the dough properly, will not create a good loaf of bread.
Người thợ làm bánh học việc, người không nhào bột đúng cách, sẽ không tạo ra một ổ bánh mì ngon.
Nghi vấn
Is this the machine that kneads the dough automatically?
Đây có phải là cái máy mà nhào bột tự động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kneading".

Tầm quan trọng của việc nhào bột trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc nhào bột không chỉ là một công đoạn làm bánh mà còn là một hoạt động thư giãn và mang tính truyền thống. Nhiều gia đình có thói quen cùng nhau nhào bột và nướng bánh vào dịp lễ hoặc cuối tuần.