mating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of animals coming together for reproduction; sexual intercourse, especially among animals.
Vietnamese Meaning
Sự giao phối; hành động các loài động vật kết hợp với nhau để sinh sản; giao hợp, đặc biệt là giữa các loài động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mating of the birds is a fascinating sight."
"Sự giao phối của những con chim là một cảnh tượng thú vị."
-
"The researchers observed the mating rituals of the penguins."
"Các nhà nghiên cứu đã quan sát các nghi thức giao phối của chim cánh cụt."
-
"During mating season, the deer become more aggressive."
"Trong mùa giao phối, những con hươu trở nên hung hăng hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để mô tả hành vi sinh sản của động vật. Trong một số trường hợp hiếm hoi, nó có thể được sử dụng (thường là một cách xúc phạm) để chỉ sự giao hợp của con người.
Prepositions
'Mating of' chỉ quá trình giao phối của loài vật nào đó. 'Mating season' chỉ mùa sinh sản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful mating (sự giao phối thành công)
-
unsuccessful unsuccessful mating (sự giao phối không thành công)
-
forcible forcible mating (sự giao phối cưỡng bức)
-
mating mating season (mùa giao phối)
-
mating mating ritual (nghi thức giao phối)
-
mating mating call (tiếng gọi giao phối)
-
mating mating dance (điệu nhảy giao phối)
-
mating mating pair (cặp đôi đang giao phối)
-
begin begin mating (bắt đầu giao phối)
-
engage in engage in mating (tham gia vào việc giao phối)
-
undergo undergo mating (trải qua quá trình giao phối)
Idioms
-
mating game
trò chơi tình ái (mang tính tán tỉnh, tìm kiếm bạn đời ở người)
"The office party felt like a rather awkward mating game."
(Bữa tiệc công ty cứ như một trò chơi tình ái khá lúng túng.)
-
mating call
tín hiệu thu hút ai đó (thường dùng một cách hài hước, ẩn dụ)
"His loud laughter was his particular mating call, trying to get her attention."
(Tiếng cười lớn của anh ta là 'tiếng gọi giao phối' đặc trưng của anh ấy, cố gắng thu hút sự chú ý của cô ấy.)
-
mating dance
vũ điệu tán tỉnh (hành động phức tạp, ẩn dụ để thu hút bạn tình)
"Their initial conversations felt like a delicate mating dance of wit and charm."
(Những cuộc trò chuyện ban đầu của họ giống như một vũ điệu tán tỉnh tinh tế của sự hóm hỉnh và quyến rũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mating
nounSự giao phối; hành động các loài động vật kết hợp với nhau để sinh sản; giao hợp, đặc biệt là giữa các loài động vật.
"The mating of the birds is a fascinating sight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mating".
