(Top Banner Ad)
mating
B2
noun B2 Sinh học, Động vật học, Xã hội học

mating

UK: /ˈmeɪtɪŋ/ • US: /ˈmeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giao phối sinh sản ghép đôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of animals coming together for reproduction; sexual intercourse, especially among animals.

Vietnamese Meaning

Sự giao phối; hành động các loài động vật kết hợp với nhau để sinh sản; giao hợp, đặc biệt là giữa các loài động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mating of the birds is a fascinating sight."

    "Sự giao phối của những con chim là một cảnh tượng thú vị."

  • "The researchers observed the mating rituals of the penguins."

    "Các nhà nghiên cứu đã quan sát các nghi thức giao phối của chim cánh cụt."

  • "During mating season, the deer become more aggressive."

    "Trong mùa giao phối, những con hươu trở nên hung hăng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mate bạn bè, bạn đời, bạn tình
Verb mate giao phối, kết đôi, làm bạn đời
Adjective mated đã giao phối, đã kết đôi
Adjective unmated chưa giao phối, chưa kết đôi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamakon-
Old Norse
mati
Middle English
mate
Modern English
mate
Modern English
mating

Gốc rễ từ 'người phù hợp'

Từ 'mate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*gamakon-', mang nghĩa 'người phù hợp để ở cùng'. Sau đó, nó phát triển thành 'mati' trong tiếng Na Uy cổ (Old Norse) và 'gemaca' trong tiếng Anh cổ (Old English), đều chỉ 'bạn đồng hành' hoặc 'người bạn đời'. Đến thời Trung Anh (Middle English), từ 'mate' được dùng để chỉ bạn bè, bạn đời hoặc bạn tình. Động từ 'to mate' (kết đôi) xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 14, và nghĩa 'giao phối' cho mục đích sinh sản phát triển vào thế kỷ 17. 'Mating' là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại của động từ này.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để mô tả hành vi sinh sản của động vật. Trong một số trường hợp hiếm hoi, nó có thể được sử dụng (thường là một cách xúc phạm) để chỉ sự giao hợp của con người.

Prepositions

of season

'Mating of' chỉ quá trình giao phối của loài vật nào đó. 'Mating season' chỉ mùa sinh sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mating
  • successful successful mating
    (sự giao phối thành công)
  • unsuccessful unsuccessful mating
    (sự giao phối không thành công)
  • forcible forcible mating
    (sự giao phối cưỡng bức)
Noun + mating
  • mating mating season
    (mùa giao phối)
  • mating mating ritual
    (nghi thức giao phối)
  • mating mating call
    (tiếng gọi giao phối)
  • mating mating dance
    (điệu nhảy giao phối)
  • mating mating pair
    (cặp đôi đang giao phối)
Verb + mating
  • begin begin mating
    (bắt đầu giao phối)
  • engage in engage in mating
    (tham gia vào việc giao phối)
  • undergo undergo mating
    (trải qua quá trình giao phối)

Idioms

  • mating game

    trò chơi tình ái (mang tính tán tỉnh, tìm kiếm bạn đời ở người)

    "The office party felt like a rather awkward mating game."

    (Bữa tiệc công ty cứ như một trò chơi tình ái khá lúng túng.)

  • mating call

    tín hiệu thu hút ai đó (thường dùng một cách hài hước, ẩn dụ)

    "His loud laughter was his particular mating call, trying to get her attention."

    (Tiếng cười lớn của anh ta là 'tiếng gọi giao phối' đặc trưng của anh ấy, cố gắng thu hút sự chú ý của cô ấy.)

  • mating dance

    vũ điệu tán tỉnh (hành động phức tạp, ẩn dụ để thu hút bạn tình)

    "Their initial conversations felt like a delicate mating dance of wit and charm."

    (Những cuộc trò chuyện ban đầu của họ giống như một vũ điệu tán tỉnh tinh tế của sự hóm hỉnh và quyến rũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mating

noun
Lật mặt

Sự giao phối; hành động các loài động vật kết hợp với nhau để sinh sản; giao hợp, đặc biệt là giữa các loài động vật.

"The mating of the birds is a fascinating sight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mating".

Sự khác biệt giữa động vật và con người

Từ 'mating' thường được dùng để chỉ hành vi sinh sản hoặc kết đôi ở động vật. Khi nói về con người, mặc dù hành vi giao phối về mặt sinh học cũng tồn tại, người ta thường tránh dùng 'mating' mà thay vào đó sử dụng các từ như 'dating' (hẹn hò), 'love' (yêu), 'marriage' (hôn nhân), hoặc 'sexual intercourse' (quan hệ tình dục) để diễn tả các khía cạnh phức tạp hơn của mối quan hệ, bao gồm tình cảm, cam kết và các giá trị xã hội.

Nghi thức giao phối trong xã hội loài người

Mặc dù 'mating ritual' chủ yếu dùng cho động vật, con người cũng có những 'nghi thức' xã hội phức tạp để tìm kiếm và thu hút bạn đời. Chúng có thể bao gồm từ các quy tắc hẹn hò, tặng quà, cầu hôn cho đến các lễ cưới trang trọng. Những hành vi này, mặc dù không được gọi là 'mating' trực tiếp, đóng vai trò tương tự trong việc hình thành các cặp đôi và duy trì xã hội.