(Top Banner Ad)
math genius
B2
Noun phrase B2 Giáo dục, Toán học

math genius

UK: /mæθ ˈdʒiː.ni.əs/ • US: /mæθ ˈdʒiː.ni.əs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên tài toán học người có năng khiếu toán học đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with exceptional mathematical ability.

Vietnamese Meaning

Một người có khả năng toán học vượt trội; thiên tài toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a math genius from a very young age."

    "Anh ấy là một thiên tài toán học từ khi còn rất nhỏ."

  • "She's a math genius and won several awards."

    "Cô ấy là một thiên tài toán học và đã giành được nhiều giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mathematics Môn toán học
Adjective mathematical Thuộc về toán học
Noun mathematician Nhà toán học
Noun genius Thiên tài, năng khiếu đặc biệt
Adjective genius Thiên tài, xuất chúng
Adjective ingenious Khéo léo, tài tình (trong việc sáng tạo hoặc giải quyết vấn đề)
Noun ingenuity Sự khéo léo, tài tình

Synonyms

mathematical prodigy (thần đồng toán học)math whiz (người giỏi toán)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μαθηματικός (mathematikós)
Latin
genius
English (19th C)
math
English (Modern)
math genius

Nguồn gốc của 'Math'

Từ 'math' là dạng rút gọn của 'mathematics'. 'Mathematics' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mathematikós', có nghĩa là 'liên quan đến việc học' hoặc 'có thiên hướng học hỏi'. Sau đó, từ này được chuyển sang tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Dạng rút gọn 'math' bắt đầu phổ biến ở Mỹ vào thế kỷ 19.

Nguồn gốc của 'Genius'

Từ 'genius' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genius', ban đầu dùng để chỉ một linh hồn bảo hộ hoặc thần hộ mệnh cá nhân từ lúc sinh ra. Sau đó, nó phát triển nghĩa để chỉ tài năng bẩm sinh, trí tuệ vượt trội hoặc khả năng đặc biệt. Đến cuối thế kỷ 16, nghĩa hiện đại của 'thiên tài' đã được hình thành trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có tài năng bẩm sinh và đạt được những thành tựu đáng kể trong lĩnh vực toán học. Nó mang tính chất ca ngợi và ngưỡng mộ. Không giống như 'math whiz' có phần thân mật hơn, 'math genius' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + math genius
  • true a true math genius
    (một thiên tài toán học thực thụ)
  • young a young math genius
    (một thiên tài toán học trẻ tuổi)
  • natural a natural math genius
    (một thiên tài toán học bẩm sinh)
  • aspiring an aspiring math genius
    (một thiên tài toán học đầy triển vọng)
Verb + math genius
  • become become a math genius
    (trở thành một thiên tài toán học)
  • recognize recognize a math genius
    (công nhận/nhận ra một thiên tài toán học)
  • identify identify a math genius
    (xác định một thiên tài toán học)

Idioms

  • a math genius in the making

    một thiên tài toán học tiềm năng/đang hình thành

    "That child quickly grasps complex concepts; he's a math genius in the making."

    (Đứa trẻ đó nắm bắt các khái niệm phức tạp rất nhanh; nó là một thiên tài toán học tiềm năng.)

  • a natural math genius

    một thiên tài toán học bẩm sinh

    "She never struggles with numbers; she's a natural math genius."

    (Cô ấy chưa bao giờ gặp khó khăn với các con số; cô ấy là một thiên tài toán học bẩm sinh.)

  • the math genius of the team/class

    thiên tài toán học của đội/lớp

    "Whenever we have a tough math problem, we go to Sarah, she's the math genius of the class."

    (Bất cứ khi nào chúng tôi có một bài toán khó, chúng tôi đều tìm đến Sarah, cô ấy là thiên tài toán học của lớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

math genius

Noun phrase
Lật mặt

Một người có khả năng toán học vượt trội; thiên tài toán học.

"He was a math genius from a very young age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "math genius".

Hình tượng Thiên tài Toán học

Trong văn hóa phương Tây, thiên tài toán học thường được hình tượng hóa là người cực kỳ thông minh, có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp một cách xuất sắc, nhưng đôi khi lại lập dị hoặc vụng về trong giao tiếp xã hội. Họ có thể đắm chìm vào thế giới số liệu và công thức, ít quan tâm đến các vấn đề đời thường. Hình tượng này thường xuất hiện trong phim ảnh và văn học, ví dụ như nhân vật Sheldon Cooper trong 'The Big Bang Theory'.

Kỳ vọng và Áp lực

Xã hội phương Tây thường đặt kỳ vọng cao vào những người được coi là thiên tài toán học, khuyến khích họ theo đuổi sự nghiệp khoa học, công nghệ hoặc nghiên cứu. Đồng thời, họ cũng có thể phải đối mặt với áp lực lớn để liên tục thể hiện tài năng, đạt được những thành tựu đột phá và vượt qua các thử thách mang tính cạnh tranh cao như các kỳ thi Olympic Toán học quốc tế.