(Top Banner Ad)
math
A1
danh từ A1 Toán học

math

UK: /mæθ/ • US: /mæθ/

Nghĩa tiếng Việt

môn toán toán học
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một ngành khoa học (hoặc nhóm các ngành khoa học liên quan) nghiên cứu về logic của số lượng, hình dạng và sự sắp xếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm good at math."

    "Tôi giỏi toán."

  • "She studies math at university."

    "Cô ấy học toán ở trường đại học."

  • "Math is an important subject."

    "Toán là một môn học quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mathematics môn toán học (dạng đầy đủ, phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ)
Noun maths môn toán học (dạng rút gọn, phổ biến trong tiếng Anh-Anh)
Adjective mathematical thuộc về toán học
Noun mathematician nhà toán học
Adverb mathematically một cách toán học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
máthēma (μάθημα)
Latin
mathematica
Old French
mathematique
Middle English
mathematic(s)
English (shortened)
math

Nguồn gốc cổ xưa của "math"

Từ "math" thực chất là dạng rút gọn của "mathematics", xuất hiện phổ biến ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Gốc từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "máthēma" (μάθημα), có nghĩa là "kiến thức, sự học hỏi" hoặc "môn học". Điều này cho thấy ngay từ xa xưa, toán học đã được xem là một lĩnh vực cơ bản của tri thức và giáo dục, không chỉ là những con số mà còn là một cách để hiểu thế giới!

Usage Note

Từ 'math' thường được dùng để chỉ môn toán học nói chung, bao gồm nhiều lĩnh vực như số học, đại số, hình học, giải tích, v.v. 'Math' là dạng viết tắt không chính thức của 'mathematics'. Tại Anh, dạng viết tắt phổ biến hơn là 'maths' (có 's' ở cuối).

Prepositions

in at

Khi nói về việc giỏi/kém môn toán, ta dùng 'good at math' hoặc 'bad at math'. Khi nói về các vấn đề cụ thể trong toán học, ta có thể dùng 'in math', ví dụ 'in math class'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + math
  • advanced advanced math
    (toán học nâng cao)
  • basic basic math
    (toán học cơ bản)
  • mental mental math
    (tính nhẩm)
  • applied applied math
    (toán học ứng dụng)
  • pure pure math
    (toán học thuần túy)
Verb + math
  • do do math
    (làm toán)
  • study study math
    (học toán (theo nghĩa nghiên cứu))
  • teach teach math
    (dạy toán)
  • learn learn math
    (học toán (theo nghĩa tiếp thu kiến thức))
Noun + math
  • math math class
    (lớp học toán)
  • math math problem
    (bài toán)
  • math math teacher
    (giáo viên toán)
  • math math skills
    (kỹ năng toán học)

Idioms

  • do the math

    làm phép tính; suy tính/tính toán kỹ lưỡng (để đưa ra kết luận)

    "If you do the math, you'll see that buying in bulk saves money."

    (Nếu bạn tính toán kỹ, bạn sẽ thấy mua số lượng lớn sẽ tiết kiệm tiền hơn.)

  • math whiz / math genius

    người cực giỏi toán, thần đồng toán học

    "She's a real math whiz; she can solve any complex equation quickly."

    (Cô ấy là một thần đồng toán học thực sự; cô ấy có thể giải bất kỳ phương trình phức tạp nào một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

math

danh từ
Lật mặt

Một ngành khoa học (hoặc nhóm các ngành khoa học liên quan) nghiên cứu về logic của số lượng, hình dạng và sự sắp xếp.

"I'm good at math."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Math is an essential subject for students.
Toán học là một môn học thiết yếu cho học sinh.
Phủ định
Math isn't always easy to understand.
Toán học không phải lúc nào cũng dễ hiểu.
Nghi vấn
Is math your favorite subject?
Toán có phải là môn học yêu thích của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Math is my favorite subject.
Toán học là môn học yêu thích của tôi.
Phủ định
Is math not required for graduation?
Có phải môn toán không bắt buộc để tốt nghiệp không?
Nghi vấn
Is math difficult for you?
Toán học có khó với bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she enters university, she will have mastered all the math concepts in high school.
Đến khi cô ấy vào đại học, cô ấy sẽ nắm vững tất cả các khái niệm toán học ở trường trung học.
Phủ định
He won't have finished his math homework by the time the movie starts.
Anh ấy sẽ chưa hoàn thành bài tập toán về nhà trước khi bộ phim bắt đầu.
Nghi vấn
Will they have solved the math problem by the end of the class?
Liệu họ đã giải quyết xong bài toán vào cuối giờ học chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "math".

Tầm quan trọng của "math" trong giáo dục

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, toán học (math) là một môn học cốt lõi trong mọi cấp độ giáo dục, từ tiểu học đến đại học. Nó là nền tảng không thể thiếu cho các lĩnh vực STEM (Science, Technology, Engineering, and Mathematics - Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học) và được coi là kỹ năng tư duy phản biện thiết yếu cho mọi công dân.

"Mathletes" và các cuộc thi toán học

"Mathletes" là thuật ngữ không chính thức chỉ những học sinh hoặc sinh viên có năng khiếu và đam mê toán học, thường tham gia các cuộc thi toán học (Math Competitions). Những cuộc thi này rất phổ biến ở Mỹ, khuyến khích tư duy logic, kỹ năng giải quyết vấn đề và là một phần quan trọng trong việc tìm kiếm và bồi dưỡng tài năng.