(Top Banner Ad)
mathematically challenged
B1
Tính từ B1 Giáo dục, Xã hội

mathematically challenged

UK: ˌmæθəˈmætɪkli tʃælɪndʒd • US: ˌmæθəˈmætɪkli tʃælɪndʒd

Nghĩa tiếng Việt

không giỏi toán khó khăn với môn toán yếu về toán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A euphemistic term for someone who has difficulty with mathematics.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ nói giảm, nói tránh để chỉ một người gặp khó khăn với môn toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's mathematically challenged, but he's a brilliant writer."

    "Anh ấy không giỏi toán, nhưng lại là một nhà văn tài ba."

  • "Many students who are mathematically challenged require additional support."

    "Nhiều học sinh gặp khó khăn với môn toán cần được hỗ trợ thêm."

  • "The program is designed to help those who are mathematically challenged to improve their skills."

    "Chương trình được thiết kế để giúp những người không giỏi toán cải thiện kỹ năng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mathematical thuộc về toán học
Adverb mathematically về mặt toán học
Noun challenge thử thách
Verb challenge thách thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
mathematically
English
challenged
English
mathematically challenged

Nguồn gốc của 'Mathematically Challenged'

Cụm từ 'mathematically challenged' bắt đầu được sử dụng vào cuối thế kỷ 20 như một cách nói giảm, tế nhị hơn để chỉ những người gặp khó khăn trong việc học và hiểu toán học. Thay vì nói ai đó 'dốt toán', người ta dùng cụm từ này để tránh gây tổn thương hoặc kỳ thị. Nó phản ánh một sự nhạy cảm hơn trong cách chúng ta nói về những khó khăn của người khác.

Usage Note

Đây là một cách nói lịch sự và ít gây tổn thương hơn so với việc trực tiếp nói rằng ai đó dốt toán. Thường được sử dụng trong bối cảnh xã giao, giáo dục hoặc khi muốn tránh làm người khác cảm thấy tự ti. Thường dùng để diễn tả một mức độ khó khăn vừa phải, không phải là khuyết tật học tập nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mathematically challenged
  • mildly mathematically challenged
    (hơi yếu về toán)
  • severely mathematically challenged
    (rất kém về toán)
Verb + mathematically challenged
  • describe someone as mathematically challenged
    (mô tả ai đó là người yếu toán)
  • consider oneself mathematically challenged
    (tự nhận thấy bản thân yếu toán)

Idioms

  • mathematically challenged

    yếu kém về toán (một cách nói giảm, tránh làm tổn thương)

    "I'm a bit mathematically challenged, so I use a calculator for everything."

    (Tôi hơi yếu toán, nên tôi dùng máy tính cho mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mathematically challenged

Tính từ
Lật mặt

Một thuật ngữ nói giảm, nói tránh để chỉ một người gặp khó khăn với môn toán.

"He's mathematically challenged, but he's a brilliant writer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematically challenged".

Quan niệm về sự thông minh

Ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, người ta có xu hướng đánh giá cao sự thông minh trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, cũng có sự chấp nhận rộng rãi rằng không phải ai cũng giỏi toán, và 'mathematically challenged' là một cách tế nhị để thừa nhận điều này. Nó thể hiện sự khoan dung hơn đối với những điểm yếu của người khác.