mathematically challenged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A euphemistic term for someone who has difficulty with mathematics.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ nói giảm, nói tránh để chỉ một người gặp khó khăn với môn toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's mathematically challenged, but he's a brilliant writer."
"Anh ấy không giỏi toán, nhưng lại là một nhà văn tài ba."
-
"Many students who are mathematically challenged require additional support."
"Nhiều học sinh gặp khó khăn với môn toán cần được hỗ trợ thêm."
-
"The program is designed to help those who are mathematically challenged to improve their skills."
"Chương trình được thiết kế để giúp những người không giỏi toán cải thiện kỹ năng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | mathematical | thuộc về toán học |
| Adverb | mathematically | về mặt toán học |
| Noun | challenge | thử thách |
| Verb | challenge | thách thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách nói lịch sự và ít gây tổn thương hơn so với việc trực tiếp nói rằng ai đó dốt toán. Thường được sử dụng trong bối cảnh xã giao, giáo dục hoặc khi muốn tránh làm người khác cảm thấy tự ti. Thường dùng để diễn tả một mức độ khó khăn vừa phải, không phải là khuyết tật học tập nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mildly mathematically challenged (hơi yếu về toán)
-
severely mathematically challenged (rất kém về toán)
-
describe someone as mathematically challenged (mô tả ai đó là người yếu toán)
-
consider oneself mathematically challenged (tự nhận thấy bản thân yếu toán)
Idioms
-
mathematically challenged
yếu kém về toán (một cách nói giảm, tránh làm tổn thương)
"I'm a bit mathematically challenged, so I use a calculator for everything."
(Tôi hơi yếu toán, nên tôi dùng máy tính cho mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mathematically challenged
Tính từMột thuật ngữ nói giảm, nói tránh để chỉ một người gặp khó khăn với môn toán.
"He's mathematically challenged, but he's a brilliant writer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematically challenged".
