(Top Banner Ad)
matriarchal
C1
adjective C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu giới

matriarchal

UK: /ˌmeɪtriˈɑːkəl/ • US: /ˌmeɪtriˈɑːrkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc chế độ mẫu hệ có tính mẫu hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a matriarchy.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc mang đặc điểm của chế độ mẫu hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anthropologist studied the matriarchal society in the Amazon."

    "Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu xã hội mẫu hệ ở Amazon."

  • "The tribe has a matriarchal structure, with women making most of the important decisions."

    "Bộ lạc có một cấu trúc mẫu hệ, với phụ nữ đưa ra hầu hết các quyết định quan trọng."

  • "Some scholars argue that early human societies were more matriarchal than patriarchal."

    "Một số học giả cho rằng các xã hội loài người sơ khai có tính mẫu hệ cao hơn là phụ hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matriarch Mẫu hệ trưởng, người phụ nữ đứng đầu gia đình/tộc (ví dụ: bà cụ tổ, người phụ nữ có ảnh hưởng lớn nhất trong gia đình)
Noun matriarchy Chế độ mẫu hệ, xã hội mẫu hệ (hệ thống xã hội nơi phụ nữ nắm giữ quyền lực chính)
Adjective matriarchal Thuộc về chế độ mẫu hệ, có tính chất mẫu hệ
Adverb matriarchally Theo kiểu mẫu hệ, một cách mẫu hệ (miêu tả cách thức hoạt động của một xã hội hoặc tổ chức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mētēr (mother)
Ancient Greek
arkhein (to rule)
Latin
mater (mother)
Late Latin
matriarcha (female head of a family/tribe)
English (17th Century)
matriarch
English (19th Century)
matriarchal

Nguồn Gốc 'Mẹ Trị Vì'

Từ 'matriarchal' xuất phát từ 'matriarch', một thuật ngữ kết hợp giữa tiếng Hy Lạp cổ đại 'mētēr' (mẹ) và 'arkhein' (cai trị). Về cơ bản, nó mô tả một hệ thống hoặc xã hội nơi phụ nữ, đặc biệt là các bà mẹ, nắm giữ quyền lực và vai trò lãnh đạo. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu về cấu trúc xã hội trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Từ 'matriarchal' mô tả một xã hội, hệ thống hoặc tổ chức trong đó phụ nữ nắm giữ vị trí quyền lực và ảnh hưởng chính trị, kinh tế, và/hoặc xã hội. Nó thường đối lập với 'patriarchal' (chế độ phụ hệ), nơi nam giới nắm giữ quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Matriarchal + Noun
  • matriarchal matriarchal society
    (xã hội mẫu hệ)
  • matriarchal matriarchal family
    (gia đình mẫu hệ (gia đình có người phụ nữ là trụ cột, nắm quyền quyết định))
  • matriarchal matriarchal system
    (hệ thống mẫu hệ)
  • matriarchal matriarchal lineage
    (dòng dõi mẫu hệ (truyền thống hoặc thừa kế theo dòng mẹ))
  • matriarchal matriarchal culture
    (văn hóa mẫu hệ)
  • matriarchal matriarchal structure
    (cấu trúc mẫu hệ)

Idioms

  • a matriarchal society

    một xã hội mà phụ nữ nắm quyền lực chính, đặc biệt là các bà mẹ trong vai trò lãnh đạo

    "Many anthropologists study cultures that exhibit characteristics of a matriarchal society."

    (Nhiều nhà nhân chủng học nghiên cứu các nền văn hóa thể hiện đặc điểm của một xã hội mẫu hệ.)

  • matriarchal dominance

    sự thống trị hoặc chi phối của phụ nữ (hoặc phụ nữ lớn tuổi) trong một gia đình, cộng đồng hoặc hệ thống

    "The novel explored themes of matriarchal dominance within a close-knit rural community."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự chi phối của mẫu hệ trong một cộng đồng nông thôn gắn bó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matriarchal

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc mang đặc điểm của chế độ mẫu hệ.

"The anthropologist studied the matriarchal society in the Amazon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anthropologist was studying how the society was becoming increasingly matriarchal.
Nhà nhân chủng học đang nghiên cứu cách xã hội ngày càng trở nên theo chế độ mẫu hệ.
Phủ định
She was not claiming that the tribe was entirely matriarchal during that period.
Cô ấy không khẳng định rằng bộ lạc hoàn toàn theo chế độ mẫu hệ trong giai đoạn đó.
Nghi vấn
Were they implying that the family structure was becoming more matriarchal?
Có phải họ đang ám chỉ rằng cấu trúc gia đình đang trở nên theo chế độ mẫu hệ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matriarchal".

Chế Độ Mẫu Hệ (Matriarchy)

Một xã hội mẫu hệ (matriarchy) là một hình thức tổ chức xã hội nơi phụ nữ, đặc biệt là các bà mẹ, nắm giữ vị trí quyền lực và lãnh đạo chính trong gia đình, cộng đồng hoặc bộ tộc. Điều này thường đối lập với chế độ phụ hệ (patriarchy), nơi nam giới nắm giữ vai trò tương tự. Trong các xã hội mẫu hệ, quyền thừa kế, tên họ và quyền lực thường được truyền từ mẹ sang con gái, và phụ nữ thường có tiếng nói quyết định trong các vấn đề quan trọng.

Ví Dụ Về Cộng Đồng Mẫu Hệ

Mặc dù chế độ mẫu hệ hoàn chỉnh, toàn diện rất hiếm trong lịch sử hiện đại, nhưng vẫn có các cộng đồng duy trì một số đặc điểm mẫu hệ rõ rệt. Ví dụ nổi tiếng nhất là người Mosuo ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc, nơi phụ nữ là trụ cột gia đình, điều hành công việc nhà, và tài sản được truyền qua dòng dõi mẹ. Các mối quan hệ được định nghĩa qua người mẹ và con cái sống trong nhà mẹ, ngay cả khi đã lập gia đình.