(Top Banner Ad)
power structures
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học, Kinh doanh

power structures

UK: /ˈpaʊə ˌstrʌktʃərz/ • US: /ˈpaʊər ˌstrʌktʃərz/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc quyền lực hệ thống quyền lực mạng lưới quyền lực sự phân bổ quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which power is distributed within an organization, society, or other group.

Vietnamese Meaning

Cách thức quyền lực được phân phối trong một tổ chức, xã hội hoặc nhóm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book examines the power structures within the political system."

    "Cuốn sách xem xét các cấu trúc quyền lực bên trong hệ thống chính trị."

  • "Understanding power structures is crucial for effective leadership."

    "Hiểu các cấu trúc quyền lực là rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả."

  • "New social media platforms are disrupting existing power structures."

    "Các nền tảng truyền thông xã hội mới đang phá vỡ các cấu trúc quyền lực hiện có."

  • "The investigation revealed corrupt power structures within the organization."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ các cấu trúc quyền lực tham nhũng trong tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Verb power cung cấp năng lượng, thúc đẩy
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adjective powerless bất lực, không có quyền lực
Noun structure cấu trúc, cơ cấu
Verb structure cấu trúc hóa, sắp xếp
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adjective structured có cấu trúc rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*potis-
Latin
potere
Old French
poeir
English
power
Proto-Indo-European
*stere-
Latin
struere
Latin
structura
English
structure

Nguồn gốc từ 'power'

Từ 'power' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (*potis-), mang ý nghĩa 'mạnh mẽ' hoặc 'chủ nhân'. Qua tiếng Latin (potere - có khả năng) và tiếng Pháp cổ (poeir - quyền lực), từ này đã phát triển để chỉ khả năng kiểm soát, ảnh hưởng hoặc sức mạnh thể chất.

Nguồn gốc từ 'structure'

Từ 'structure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'struere' (xây dựng, sắp xếp) và 'structura' (sự sắp đặt, công trình xây dựng). Nó mô tả cách các bộ phận được tổ chức hoặc sắp xếp lại với nhau để tạo thành một tổng thể.

Sự ra đời của 'power structures'

Cụm từ 'power structures' (cấu trúc quyền lực) là một khái niệm hiện đại, trở nên phổ biến trong xã hội học và khoa học chính trị vào thế kỷ 20. Nó dùng để chỉ cách thức quyền lực được phân phối, tổ chức và duy trì trong một xã hội, một tổ chức hoặc một hệ thống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ hệ thống phân cấp quyền lực không chính thức hoặc chính thức, ảnh hưởng đến cách thức đưa ra quyết định và cách thức các nguồn lực được phân bổ. Nó thường hàm ý một hệ thống bất bình đẳng, nơi một số cá nhân hoặc nhóm có nhiều quyền lực hơn những người khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh, từ các tập đoàn đến chính phủ đến các tổ chức xã hội. Phân tích 'power structures' đòi hỏi phải xem xét những quy tắc ngầm, những người có ảnh hưởng và những hệ tư tưởng nào đang củng cố vị thế của những người nắm quyền.

Prepositions

within in of

* **within:** Chỉ vị trí bên trong một hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'Power structures within the company are complex.' (Cấu trúc quyền lực bên trong công ty rất phức tạp.)
* **in:** Thường được sử dụng để chỉ quyền lực trong một khu vực hoặc ngành nghề lớn hơn. Ví dụ: 'Power structures in the media industry.' (Cấu trúc quyền lực trong ngành truyền thông.)
* **of:** Thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc tạo thành quyền lực. Ví dụ: 'The power structures of the old regime.' (Các cấu trúc quyền lực của chế độ cũ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power structures
  • existing existing power structures
    (các cấu trúc quyền lực hiện có)
  • traditional traditional power structures
    (các cấu trúc quyền lực truyền thống)
  • rigid rigid power structures
    (các cấu trúc quyền lực cứng nhắc)
  • entrenched entrenched power structures
    (các cấu trúc quyền lực cố thủ, đã ăn sâu)
  • hierarchical hierarchical power structures
    (các cấu trúc quyền lực phân cấp)
Verb + power structures
  • challenge challenge power structures
    (thách thức các cấu trúc quyền lực)
  • dismantle dismantle power structures
    (tháo dỡ các cấu trúc quyền lực)
  • maintain maintain power structures
    (duy trì các cấu trúc quyền lực)
  • reinforce reinforce power structures
    (củng cố các cấu trúc quyền lực)
  • overthrow overthrow power structures
    (lật đổ các cấu trúc quyền lực)
Noun + of power structures
  • analysis analysis of power structures
    (phân tích các cấu trúc quyền lực)
  • critique critique of power structures
    (phê bình các cấu trúc quyền lực)
  • impact impact of power structures
    (tác động của các cấu trúc quyền lực)

Idioms

  • challenge the existing power structures

    thách thức các cấu trúc quyền lực hiện có

    "Activists worldwide often challenge the existing power structures to bring about social change."

    (Các nhà hoạt động trên toàn thế giới thường thách thức các cấu trúc quyền lực hiện có để mang lại sự thay đổi xã hội.)

  • dismantle oppressive power structures

    tháo dỡ các cấu trúc quyền lực áp bức

    "The goal of many protest movements is to dismantle oppressive power structures that perpetuate inequality."

    (Mục tiêu của nhiều phong trào phản kháng là tháo dỡ các cấu trúc quyền lực áp bức đang duy trì sự bất bình đẳng.)

  • reshape power structures

    định hình lại các cấu trúc quyền lực

    "Political reforms aim to reshape power structures, giving more voice to marginalized groups."

    (Các cải cách chính trị nhằm định hình lại các cấu trúc quyền lực, trao nhiều tiếng nói hơn cho các nhóm bị thiệt thòi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power structures

noun
Lật mặt

Cách thức quyền lực được phân phối trong một tổ chức, xã hội hoặc nhóm khác.

"The book examines the power structures within the political system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the citizens demanded more transparency, the established power structure began to crumble.
Bởi vì người dân yêu cầu sự minh bạch hơn, cấu trúc quyền lực đã được thiết lập bắt đầu sụp đổ.
Phủ định
Unless we actively challenge the existing power structure, inequality will not disappear.
Trừ khi chúng ta chủ động thách thức cấu trúc quyền lực hiện có, bất bình đẳng sẽ không biến mất.
Nghi vấn
If the community organizes, can it dismantle the entrenched power structure?
Nếu cộng đồng tổ chức, liệu nó có thể phá bỏ cấu trúc quyền lực cố thủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power structures".

Thuyết quyền lực của Foucault

Nhà triết học người Pháp Michel Foucault đã đưa ra quan điểm rằng quyền lực không chỉ là thứ do nhà nước hay các thể chế lớn nắm giữ, mà còn là một mạng lưới phức tạp lan tỏa khắp mọi ngóc ngách xã hội. Các 'cấu trúc quyền lực' theo ông bao gồm cả những quy tắc, ngôn ngữ và kiến thức định hình cách chúng ta suy nghĩ và hành động, thường không hiển hiện rõ ràng nhưng lại kiểm soát sâu sắc.

Cấu trúc quyền lực và bất bình đẳng xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, các cấu trúc quyền lực thường liên quan chặt chẽ đến sự phân tầng xã hội dựa trên tầng lớp, giới tính, chủng tộc và tôn giáo. Việc hiểu rõ các cấu trúc này là chìa khóa để phân tích và giải quyết các vấn đề về bất bình đẳng, đặc quyền và sự thiếu hụt đại diện trong xã hội.