array
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An impressive display or range of a particular type of thing.
Vietnamese Meaning
Một sự sắp xếp ấn tượng hoặc một loạt các thứ thuộc một loại cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a splendid array of food on the table."
"Có một loạt thức ăn tuyệt vời trên bàn."
-
"She has an impressive array of skills."
"Cô ấy có một loạt các kỹ năng ấn tượng."
-
"The museum has a fine array of Roman sculpture."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập điêu khắc La Mã tuyệt vời."
-
"He carefully arrayed his tools on the workbench."
"Anh cẩn thận sắp xếp các dụng cụ của mình trên bàn làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'array' thường dùng để chỉ một tập hợp có trật tự hoặc một sự sắp xếp có mục đích. Nó mang ý nghĩa về sự đa dạng, phong phú, hoặc một sự sắp xếp có tính thẩm mỹ. So với 'group' (nhóm), 'collection' (bộ sưu tập), 'array' nhấn mạnh đến sự sắp xếp có cấu trúc hoặc có chủ đích hơn.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ các thành phần tạo nên mảng: 'an array of options', 'an array of colors'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Impressive impressive array of choices (một loạt các lựa chọn ấn tượng)
-
Wide wide array of products (một loạt các sản phẩm đa dạng)
-
Display display an array of options (hiển thị một loạt các lựa chọn)
-
Offer offer an array of services (cung cấp một loạt các dịch vụ)
Idioms
-
in all its array
trong tất cả vẻ đẹp lộng lẫy của nó
"The garden was beautiful in all its array of spring flowers."
(Khu vườn thật đẹp với tất cả vẻ lộng lẫy của những bông hoa mùa xuân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
array
Danh từMột sự sắp xếp ấn tượng hoặc một loạt các thứ thuộc một loại cụ thể.
"There was a splendid array of food on the table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "array".
