(Top Banner Ad)
array
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Toán học, Đời sống hàng ngày

array

UK: /əˈreɪ/ • US: /əˈreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

mảng (trong khoa học máy tính) loạt dãy bộ sưu tập sự sắp xếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An impressive display or range of a particular type of thing.

Vietnamese Meaning

Một sự sắp xếp ấn tượng hoặc một loạt các thứ thuộc một loại cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a splendid array of food on the table."

    "Có một loạt thức ăn tuyệt vời trên bàn."

  • "She has an impressive array of skills."

    "Cô ấy có một loạt các kỹ năng ấn tượng."

  • "The museum has a fine array of Roman sculpture."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập điêu khắc La Mã tuyệt vời."

  • "He carefully arrayed his tools on the workbench."

    "Anh cẩn thận sắp xếp các dụng cụ của mình trên bàn làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun array Sự sắp xếp, một loạt
Verb array Sắp xếp, bày biện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
arai
Old French
areer
English
array

Nguồn Gốc Của 'Array'

Từ 'array' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'arai' và 'areer', có nghĩa là 'sắp xếp' hoặc 'bày biện'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ sự sắp xếp quân đội trong trận chiến. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự sắp xếp có trật tự nào.

Usage Note

Từ 'array' thường dùng để chỉ một tập hợp có trật tự hoặc một sự sắp xếp có mục đích. Nó mang ý nghĩa về sự đa dạng, phong phú, hoặc một sự sắp xếp có tính thẩm mỹ. So với 'group' (nhóm), 'collection' (bộ sưu tập), 'array' nhấn mạnh đến sự sắp xếp có cấu trúc hoặc có chủ đích hơn.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ các thành phần tạo nên mảng: 'an array of options', 'an array of colors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + array
  • Impressive impressive array of choices
    (một loạt các lựa chọn ấn tượng)
  • Wide wide array of products
    (một loạt các sản phẩm đa dạng)
Verb + array
  • Display display an array of options
    (hiển thị một loạt các lựa chọn)
  • Offer offer an array of services
    (cung cấp một loạt các dịch vụ)

Idioms

  • in all its array

    trong tất cả vẻ đẹp lộng lẫy của nó

    "The garden was beautiful in all its array of spring flowers."

    (Khu vườn thật đẹp với tất cả vẻ lộng lẫy của những bông hoa mùa xuân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

array

Danh từ
Lật mặt

Một sự sắp xếp ấn tượng hoặc một loạt các thứ thuộc một loại cụ thể.

"There was a splendid array of food on the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "array".

Sự Đa Dạng trong Văn Hóa

Từ 'array' thường được dùng để miêu tả sự đa dạng trong văn hóa, nghệ thuật và ẩm thực. Nó nhấn mạnh sự phong phú và nhiều màu sắc của các yếu tố khác nhau khi được kết hợp lại với nhau.