maui
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hòn đảo lớn thứ hai của quần đảo Hawaii.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a vacation to Maui next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ đến Maui vào mùa hè tới."
-
"Maui is known for its beautiful beaches and volcanic landscapes."
"Maui nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và cảnh quan núi lửa."
-
"The Road to Hana on Maui is a popular tourist attraction."
"Con đường đến Hana trên Maui là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun (Danh từ riêng) | Maui | Tên một hòn đảo xinh đẹp ở Hawaii, Hoa Kỳ, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ và là tên của một vị bán thần trong thần thoại Polynesia. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Maui là tên riêng của một hòn đảo, thường được dùng để chỉ địa điểm du lịch nổi tiếng với bãi biển đẹp và thiên nhiên hoang sơ. Nó thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh về du lịch, địa lý, hoặc văn hóa Hawaii.
Prepositions
in Maui (ở Maui - chỉ vị trí bên trong đảo), on Maui (trên đảo Maui - chỉ vị trí trên bề mặt đảo), to Maui (đến Maui - chỉ hướng di chuyển đến đảo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Maui (thăm Maui)
-
travel to travel to Maui (đi du lịch đến Maui)
-
explore explore Maui (khám phá Maui)
-
on on Maui (trên đảo Maui (chỉ vị trí ở trên đảo))
-
in in Maui (tại Maui (chỉ vị trí trong phạm vi Maui, ít dùng hơn 'on' cho cả hòn đảo))
-
beaches Maui beaches (những bãi biển của Maui)
-
onion Maui onion (hành tây Maui (một loại hành ngọt nổi tiếng trồng ở Maui))
-
coffee Maui coffee (cà phê Maui (cà phê trồng ở Maui))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maui
Danh từHòn đảo lớn thứ hai của quần đảo Hawaii.
"We are planning a vacation to Maui next summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maui".
